生物多样性 Đa dạng sinh học Shēngwù duōyàngxìng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您对中国的生物多样性保护工作了解多少?
B:我了解一些,听说中国在生物多样性保护方面做了很多努力,比如建立自然保护区等等。
C:是的,中国拥有丰富的生物多样性,我们政府也高度重视生物多样性保护,并出台了很多相关政策。
A:那您能举几个具体的例子吗?
B:例如,大熊猫的保护工作就非常成功,还有三江源自然保护区,都对保护生物多样性起到了重要作用。
C:您说的对,这些都是很好的例子,还有很多其他的保护项目正在进行中。我们也鼓励公众参与到生物多样性保护中来。
A:我们国家生物多样性保护的挑战是什么?
B:最大的挑战可能是人口增长和经济发展带来的压力。
C:是的,这需要在经济发展与环境保护之间取得平衡。

拼音

A:Nín hǎo, qǐngwèn nín duì zhōngguó de shēngwù duōyàngxìng bǎohù gōngzuò liǎojiě duōshao?
B:Wǒ liǎojiě yīxiē, tīngshuō zhōngguó zài shēngwù duōyàngxìng bǎohù fāngmiàn zuò le hěn duō nǔlì, bǐrú jiànlì zìrán bǎohùqū děngděng。
C:Shì de, zhōngguó yǒngyǒu fēngfù de shēngwù duōyàngxìng, wǒmen zhèngfǔ yě gāodù zhòngshì shēngwù duōyàngxìng bǎohù, bìng chūtaī le hěn duō xiāngguān zhèngcè。
A:Nà nín néng jǔ jǐ gè jùtǐ de lìzi ma?
B:Lìrú, dàxióngmāo de bǎohù gōngzuò jiù fēicháng chénggōng, hái yǒu sānjiāngyuán zìrán bǎohùqū, dōu duì bǎohù shēngwù duōyàngxìng qǐdàole zhòngyào zuòyòng。
C:Nín shuō de duì, zhèxiē dōu shì hěn hǎo de lìzi, hái yǒu hěn duō qítā de bǎohù xiàngmù zhèngzài jìnxíng zhōng。Wǒmen yě gǔlì gōngzhòng cānyù dào shēngwù duōyàngxìng bǎohù zhōng lái。
A:Wǒmen guójiā shēngwù duōyàngxìng bǎohù de tiǎozhàn shì shénme?
B:Zuì dà de tiǎozhàn kěnéng shì rénkǒu zēngzhǎng hé jīngjì fāzhǎn dài lái de yā lì。
C:Shì de, zhè xūyào zài jīngjì fāzhǎn yǔ huánjìng bǎohù zhī jiān qǔdé pínghéng。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn biết bao nhiêu về những nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học của Trung Quốc?
B: Tôi biết một chút. Tôi nghe nói Trung Quốc đã nỗ lực rất nhiều trong việc bảo tồn đa dạng sinh học, chẳng hạn như thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên.
C: Đúng vậy, Trung Quốc có đa dạng sinh học phong phú, và chính phủ nước ta cũng rất coi trọng việc bảo tồn đa dạng sinh học, và đã ban hành nhiều chính sách liên quan.
A: Bạn có thể đưa ra một vài ví dụ cụ thể không?
B: Ví dụ, chương trình bảo tồn gấu trúc khổng lồ rất thành công, và Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Sanjiangyuan cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học.
C: Bạn nói đúng, đây là những ví dụ tốt, và nhiều dự án bảo tồn khác đang được tiến hành. Chúng tôi cũng khuyến khích công chúng tham gia vào việc bảo tồn đa dạng sinh học.
A: Những thách thức đối với việc bảo tồn đa dạng sinh học ở nước ta là gì?
B: Thử thách lớn nhất có lẽ là áp lực từ sự gia tăng dân số và phát triển kinh tế.
C: Đúng vậy, điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

Các cụm từ thông dụng

生物多样性

Shēngwù duōyàngxìng

Đa dạng sinh học

Nền văn hóa

中文

中国非常重视生物多样性保护,并在多个层面采取措施,例如建立自然保护区、开展物种保护项目等。

中国传统文化中,人与自然和谐共生的理念深入人心,这为生物多样性保护提供了文化基础。

拼音

Zhōngguó fēicháng zhòngshì shēngwù duōyàngxìng bǎohù, bìng zài duō gè céngmiàn cǎiqǔ cuòshī, lìrú jiànlì zìrán bǎohùqū, kāizhǎn wùzhǒng bǎohù xiàngmù děng。

Zhōngguó chuántǒng wénhuà zhōng, rén yǔ zìrán héxié gòngshēng de lǐniàn shēnrù rénxīn, zhè wèi shēngwù duōyàngxìng bǎohù tígōng le wénhuà jīchǔ。

Vietnamese

Trung Quốc rất coi trọng việc bảo tồn đa dạng sinh học và đang thực hiện các biện pháp ở nhiều cấp độ, chẳng hạn như thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên, thực hiện các dự án bảo vệ loài. Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, tư tưởng hài hòa giữa người và thiên nhiên đã ăn sâu vào lòng người, tạo nền tảng văn hóa cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.

Các biểu hiện nâng cao

中文

生物多样性保护刻不容缓

生态系统服务功能

生物多样性热点地区

拼音

Shēngwù duōyàngxìng bǎohù kèbùrónghǔan

Shēngtài xìtǒng fúwù gōngnéng

Shēngwù duōyàngxìng rèdiǎn dìqū

Vietnamese

Việc bảo tồn đa dạng sinh học vô cùng cấp thiết

Chức năng dịch vụ hệ sinh thái

Điểm nóng đa dạng sinh học

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用可能带有负面情绪或不尊重自然环境的表达。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng kěnéng dài yǒu fùmiàn qíngxù huò bù zūnjìng zìrán huánjìng de biǎodá。

Vietnamese

Tránh sử dụng các biểu đạt có thể mang tính tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng môi trường tự nhiên.

Các điểm chính

中文

在与外国人交流时,尽量使用简洁明了的语言,并结合具体的例子和图片,以便更好地理解。

拼音

Zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí, jǐnliàng shǐyòng jiǎnjié míngliǎo de yǔyán, bìng jiéhé jùtǐ de lìzi hé túpiàn, yǐbiàn gèng hǎo de lǐjiě。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài, hãy cố gắng sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn, rõ ràng và kết hợp với các ví dụ và hình ảnh cụ thể để dễ hiểu hơn.

Các mẹo để học

中文

多看一些关于生物多样性保护的资料,积累相关的词汇和表达。

可以找一些外国人练习对话,提高口语表达能力。

注意语调和表达方式,避免出现歧义。

拼音

Duō kàn yīxiē guānyú shēngwù duōyàngxìng bǎohù de zīliào, jīlěi xiāngguān de cíhuì hé biǎodá。

Kěyǐ zhǎo yīxiē wàiguórén liànxí duìhuà, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Zhùyì yǔdiào hé biǎodá fāngshì, bìmiǎn chūxiàn qíyì。

Vietnamese

Hãy đọc thêm nhiều tài liệu về bảo tồn đa dạng sinh học để tích lũy vốn từ vựng và các cách diễn đạt liên quan. Bạn có thể tìm một số người nước ngoài để luyện tập hội thoại, nhằm nâng cao khả năng nói của mình. Hãy chú ý đến ngữ điệu và cách diễn đạt để tránh gây hiểu nhầm.