Skip to content
学中文

Dialogue

用餐时间

Giờ Ăn Tối

Yòngcān Shíjiān

Dialogue 1

  1. A

    您好,请问现在是什么时间?

    nín hǎo, qǐngwèn xiànzài shì shénme shíjiān?

    Xin chào, bây giờ mấy giờ rồi?

  2. B

    现在是下午六点,正是晚餐时间。

    xiànzài shì xiàwǔ liù diǎn, zhèngshì wǎncān shíjiān。

    Bây giờ là 6 giờ chiều, đúng giờ ăn tối.

  3. C

    哦,我听说中国晚餐时间比较晚,一般在七点以后,是吗?

    ó, wǒ tīngshuō zhōngguó wǎncān shíjiān bǐjiào wǎn, yībān zài qī diǎn yǐhòu, shì ma?

    Ồ, tôi nghe nói giờ ăn tối ở Trung Quốc khá muộn, thường là sau 7 giờ tối, đúng không?

  4. A

    是的,也有些家庭会在七点半到八点之间吃晚饭。这跟工作时间、家庭习惯都有关系。

    shì de, yě yǒuxiē jiātíng huì zài qī diǎn bàn dào bā diǎn zhījiān chī wǎnfàn。zhè gēn gōngzuò shíjiān、jiātíng xíguàn dōu yǒu guānxi。

    Đúng vậy, một số gia đình cũng ăn tối từ 7 giờ 30 đến 8 giờ tối. Điều này phụ thuộc vào giờ làm việc và thói quen gia đình.

  5. B

    那真是很有趣的文化差异!我们国家通常在六点左右吃晚饭。

    nà zhēnshi hěn yǒuqù de wénhuà chāyì!wǒmen guójiā tōngcháng zài liù diǎn zuǒyòu chī wǎnfàn。

    Thật là một sự khác biệt văn hoá thú vị! Ở nước chúng tôi, chúng tôi thường ăn tối khoảng 6 giờ tối.

  6. C

    是的,不同国家的饮食习惯和文化传统确实有很大不同。

    shì de, bùtóng guójiā de yǐnshí xíguàn hé wénhuà chuántǒng quèshí yǒu hěn dà bùtóng。

    Đúng vậy, thói quen ăn uống và truyền thống văn hoá của các quốc gia khác nhau quả thật rất khác nhau.

Giờ Ăn Tối — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen