申请病假单 Đơn xin nghỉ ốm shēnqǐng bìngjià dān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

员工:李老师,您好!我身体有些不舒服,想请几天病假。
老师:好的,请你把病假条写一下,需要开具医院证明吗?
员工:我这里已经有医院的诊断证明了,请您过目。
老师:好的,你把诊断证明给我,我会帮你审批的。请你注意休息,早日康复。
员工:谢谢老师!我会尽快处理好工作,并保持联系。

拼音

yuangong:li laoshi,nin hao!wo shenti youdian bu shufu,xiang qing ji tian bingjia。
laoshi:hao de,qing ni ba bingjiatiao xie yixia,xuyao kaiju yi yuan zhengming ma?
yuangong:wo zheli yijing you yi yuan de zhenduan zhengming le,qing nin guomu。
laoshi:hao de,ni ba zhenduan zhengming gei wo,wo hui bang ni shenpi de。qing ni zhuyi xiuxi,zao ri kangfu。
yuangong:xiexie laoshi!wo hui jin kuai chuli hao gongzuo,bing baochi lianxi。

Vietnamese

Nhân viên: Chào thầy/cô Li! Dạo này em không được khỏe và muốn xin nghỉ ốm vài ngày.
Giáo viên: Được rồi, em viết đơn xin nghỉ ốm nhé. Cần giấy khám bệnh không?
Nhân viên: Em đã có giấy khám bệnh từ bệnh viện rồi ạ. Thầy/cô xem giúp em nhé.
Giáo viên: Được rồi, em đưa giấy khám bệnh cho cô/thầy, cô/thầy sẽ duyệt cho em. Em nhớ nghỉ ngơi và mau chóng bình phục nhé.
Nhân viên: Cảm ơn thầy/cô ạ! Em sẽ cố gắng hoàn thành công việc sớm nhất có thể và giữ liên lạc.

Các cụm từ thông dụng

申请病假

shēnqǐng bìngjià

Xin nghỉ ốm

Nền văn hóa

中文

在中国的职场环境中,申请病假通常需要提交书面申请,并提供医院诊断证明。正式场合需使用正式语言,非正式场合可以相对轻松一些。

拼音

zai zhongguo de zhichang huanjing zhong,shenqing bingjia tongchang xuyao tijiao shumian shenqing,bing tigong yi yuan zhenduan zhengming。zhengshi changhe xu shiyong zhengshi yuyan,feizhengshi changhe keyi xiangdui qingsong yixie。

Vietnamese

Trong môi trường làm việc ở Trung Quốc, việc xin nghỉ ốm thường yêu cầu đơn xin nghỉ ốm bằng văn bản và giấy chứng nhận y tế từ bệnh viện. Trong các trường hợp trang trọng cần sử dụng ngôn ngữ trang trọng, các trường hợp không trang trọng có thể tương đối thoải mái hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

因病需休假一段时间,特此申请病假。

本人因患病,无法正常工作,特向领导申请病假,请予批准。

拼音

yin bing xu xiu jia yi duan shijian,te ci shenqing bingjia。

ben ren yin huan bing,wufa zhengchang gongzuo,te xiang lingdao shenqing bingjia,qing yu pi zhun。

Vietnamese

Do bị bệnh, em cần nghỉ ngơi một thời gian, vì vậy em làm đơn xin nghỉ ốm.

Do bị bệnh, em không thể làm việc bình thường, vì vậy em xin phép lãnh đạo cho nghỉ ốm, mong được chấp thuận.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在申请病假时夸大病情,也不要随意编造理由。

拼音

buya zai shenqing bingjia shi kuada bingqing,yebuya suiyi bianzao liyou。

Vietnamese

Không nên phóng đại tình trạng bệnh hoặc bịa đặt lý do khi xin nghỉ ốm.

Các điểm chính

中文

申请病假时需要提供医院的诊断证明,并且要根据单位的规定填写相关的申请表格。不同年龄和身份的人申请病假的方式可能略有不同,例如学生和职员的申请流程就有所区别。常见错误包括:未按规定填写表格,未提供诊断证明等。

拼音

shenqing bingjia shi xuyao tigong yi yuan de zhenduan zhengming,bingqie yao genju danwei de guiding tianxie xiangguan de shenqing biaoge。butong nianling he shenfen de ren shenqing bingjia de fangshi keneng lue you butong,liru xuesheng he zhiyuan de shenqing liucheng jiu yousuo qubie。changjian cuowu bao kuo:wei an guiding tianxie biaoge,wei tigong zhenduan zhengming deng。

Vietnamese

Việc xin nghỉ ốm cần giấy chứng nhận y tế từ bệnh viện và điền vào các mẫu đơn xin nghỉ ốm liên quan theo quy định của công ty. Độ tuổi và danh tính khác nhau có thể có cách xin nghỉ ốm hơi khác nhau, ví dụ như quy trình xin nghỉ ốm đối với sinh viên và nhân viên là khác nhau. Các lỗi thường gặp bao gồm: không điền đầy đủ mẫu đơn, không cung cấp giấy chứng nhận y tế, v.v.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同语气表达申请病假,例如正式的、非正式的、急切的等等。 尝试模拟不同的场景,例如与老师、上司、同事等沟通。 注意根据实际情况灵活调整表达方式。

拼音

duo lianxi yong butong yuqi biadao shenqing bingjia,liru zhengshi de,feizhengshi de,jiche de dengdeng。 changshi moni butong de changjing,liru yu laoshi,shangsi,tongshi deng gou tong。 zhuyi genju shiji qingkuang linhua diaozheng biadao fangshi。

Vietnamese

Hãy luyện tập việc diễn đạt đơn xin nghỉ ốm với nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ như giọng điệu trang trọng, không trang trọng, cấp bách,… Hãy thử mô phỏng những tình huống khác nhau, ví dụ như giao tiếp với thầy cô, cấp trên, đồng nghiệp,… Hãy chú ý điều chỉnh cách diễn đạt một cách linh hoạt tùy thuộc vào hoàn cảnh thực tế.