留学计划 Kế hoạch Học tập
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:我打算申请去美国留学,你觉得怎么样?
小红:去美国留学好啊!有很多名校可以选择,而且文化氛围也很棒。你打算学什么专业?
小明:我想学计算机科学,听说美国的计算机专业很强。
小红:对啊,硅谷就在美国,那边的就业机会也多。你准备什么时候申请?
小明:我打算明年秋季入学,现在就开始准备申请材料了。
小红:加油!祝你申请顺利!
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Tớ đang định nộp đơn du học ở Mỹ, cậu nghĩ sao?
Xiaohong: Du học Mỹ tốt lắm! Có rất nhiều trường đại học danh tiếng để lựa chọn, và môi trường văn hoá cũng rất tuyệt vời. Cậu định học ngành gì?
Xiaoming: Tớ muốn học khoa học máy tính, nghe nói ngành này ở Mỹ rất mạnh.
Xiaohong: Đúng rồi, Thung lũng Silicon nằm ở Mỹ, và có rất nhiều cơ hội việc làm ở đó nữa. Cậu dự định nộp đơn khi nào?
Xiaoming: Tớ định nhập học vào mùa thu năm sau, và hiện tại đang bắt đầu chuẩn bị hồ sơ.
Xiaohong: Cố lên! Chúc cậu nộp đơn thành công!
Cuộc trò chuyện 2
中文
小明:我打算申请去美国留学,你觉得怎么样?
小红:去美国留学好啊!有很多名校可以选择,而且文化氛围也很棒。你打算学什么专业?
小明:我想学计算机科学,听说美国的计算机专业很强。
小红:对啊,硅谷就在美国,那边的就业机会也多。你准备什么时候申请?
小明:我打算明年秋季入学,现在就开始准备申请材料了。
小红:加油!祝你申请顺利!
Vietnamese
Xiaoming: Tớ đang định nộp đơn du học ở Mỹ, cậu nghĩ sao?
Xiaohong: Du học Mỹ tốt lắm! Có rất nhiều trường đại học danh tiếng để lựa chọn, và môi trường văn hoá cũng rất tuyệt vời. Cậu định học ngành gì?
Xiaoming: Tớ muốn học khoa học máy tính, nghe nói ngành này ở Mỹ rất mạnh.
Xiaohong: Đúng rồi, Thung lũng Silicon nằm ở Mỹ, và có rất nhiều cơ hội việc làm ở đó nữa. Cậu dự định nộp đơn khi nào?
Xiaoming: Tớ định nhập học vào mùa thu năm sau, và hiện tại đang bắt đầu chuẩn bị hồ sơ.
Xiaohong: Cố lên! Chúc cậu nộp đơn thành công!
Các cụm từ thông dụng
留学计划
Kế hoạch học tập
Nền văn hóa
中文
“留学计划”是一个非常常见的词组,通常用于描述个人未来出国留学的规划。在正式和非正式场合都可以使用。
拼音
Vietnamese
Cụm từ “Kế hoạch học tập” rất phổ biến, thường được dùng để mô tả kế hoạch du học của cá nhân. Có thể dùng trong cả những trường hợp trang trọng và không trang trọng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我已经制定了一个详细的留学计划,包括院校选择、专业选择、申请时间安排以及资金筹划等。
我的留学计划是分阶段进行的,首先是语言考试的准备,然后是院校申请,最后是签证办理。
我的留学目标是获得国际一流大学的硕士学位,并在毕业后找到理想的工作。
拼音
Vietnamese
Tớ đã lập một kế hoạch học tập chi tiết, bao gồm việc lựa chọn trường, lựa chọn ngành học, lên lịch thời gian nộp đơn và lên kế hoạch tài chính.
Kế hoạch học tập của tớ được chia thành nhiều giai đoạn: trước tiên là chuẩn bị cho kỳ thi tiếng, sau đó là nộp đơn vào trường, cuối cùng là làm thủ tục visa.
Mục tiêu học tập của tớ là nhận được bằng thạc sĩ từ một trường đại học hàng đầu thế giới và tìm được công việc lý tưởng sau khi tốt nghiệp.
Các bản sao văn hóa
中文
在讨论留学计划时,避免谈论过于敏感的话题,例如政治、宗教等。
拼音
zài tǎolùn liúxué jìhuà shí, bìmiǎn tánlùn guòyú mǐngǎn de huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng。
Vietnamese
Khi thảo luận về kế hoạch học tập, hãy tránh những chủ đề quá nhạy cảm như chính trị và tôn giáo.Các điểm chính
中文
留学计划的制定需要根据个人的实际情况,包括经济条件、学习能力、兴趣爱好等,制定一个切实可行的计划。
拼音
Vietnamese
Việc lập kế hoạch học tập cần dựa trên hoàn cảnh thực tế của mỗi người, bao gồm điều kiện kinh tế, khả năng học tập, sở thích… để đưa ra một kế hoạch khả thi.Các mẹo để học
中文
与朋友或家人模拟对话,练习表达留学计划。
参加英语角或其他语言交流活动,提高语言表达能力。
阅读一些关于留学的书籍或文章,学习相关的词汇和表达方式。
拼音
Vietnamese
Hãy mô phỏng các cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc gia đình để luyện tập diễn đạt kế hoạch học tập của mình.
Tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh hoặc các hoạt động giao lưu ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng diễn đạt.
Đọc một số sách hoặc bài báo về du học để học các từ vựng và cách diễn đạt liên quan.