病历查询 Tra cứu hồ sơ bệnh án
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,我想查询一下我的病历。
我的名字是张三,身份证号码是……
请问需要提供什么其他信息?
好的,我已经提供了。
谢谢,我已经收到我的病历了。
拼音
Vietnamese
Chào, tôi muốn hỏi về hồ sơ bệnh án của tôi.
Tên tôi là Trương San, và số CMND của tôi là…
Tôi cần cung cấp thêm thông tin gì nữa không?
Được rồi, tôi đã cung cấp rồi.
Cảm ơn, tôi đã nhận được hồ sơ bệnh án của mình.
Các cụm từ thông dụng
病历查询
Tra cứu hồ sơ bệnh án
Nền văn hóa
中文
在中国,查询病历通常需要提供身份证或其他身份证明文件。在医院或诊所办理,流程相对规范。
拼音
Vietnamese
Tại Trung Quốc, để tra cứu hồ sơ bệnh án, thông thường cần cung cấp chứng minh thư nhân dân hoặc các giấy tờ tùy thân khác. Thủ tục này thường được thực hiện tại bệnh viện hoặc phòng khám, với quy trình tương đối chuẩn hóa.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问我可以复印我的病历吗?
请问病历的电子版可以提供吗?
我的病历是否包含所有就诊记录?
拼音
Vietnamese
Tôi có thể sao chép hồ sơ bệnh án của tôi không?
Phiên bản điện tử của hồ sơ bệnh án có sẵn không?
Hồ sơ bệnh án của tôi có bao gồm tất cả các lần khám bệnh của tôi không?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公共场合大声讨论个人病历信息,注意保护个人隐私。
拼音
bì miǎn zài gōng gòng chǎng hé dà shēng tǎo lùn gè rén bìng lì xìn xī, zhù yì bǎo hù gè rén yǐn sī.
Vietnamese
Tránh thảo luận thông tin hồ sơ bệnh án cá nhân một cách lớn tiếng ở nơi công cộng, chú ý bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.Các điểm chính
中文
在医院或诊所等正式场合查询病历,需提供有效证件;不同医院或机构的流程可能略有不同。
拼音
Vietnamese
Khi tra cứu hồ sơ bệnh án tại các cơ sở chính thức như bệnh viện hoặc phòng khám, cần cung cấp giấy tờ tùy thân hợp lệ; quy trình có thể khác nhau đôi chút giữa các bệnh viện hoặc cơ sở khác nhau.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的对话表达,例如,不同年龄段的病人,以及不同疾病类型的查询方式。
可以模拟与医护人员的互动,进行角色扮演练习。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như các nhóm tuổi bệnh nhân khác nhau, và các phương pháp tra cứu khác nhau đối với các loại bệnh khác nhau.
Bạn có thể mô phỏng tương tác với nhân viên y tế thông qua các bài tập đóng vai.