短期规划 Kế hoạch ngắn hạn duǎnqī guìhuà

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:我的短期规划是学习一门外语,比如西班牙语,你觉得怎么样?
小明:听起来不错!学习语言能开阔视野,有助于未来的发展。你打算怎么学习呢?
丽丽:我打算参加在线课程,每天练习至少一小时,并尝试用西班牙语和别人交流。
小明:很棒!坚持下去一定会有很大的进步。有什么困难可以随时向我请教。
丽丽:谢谢!我会努力的。

拼音

Lì lì:Wǒ de duǎnqī guìhuà shì xuéxí yī mén wàiyǔ,bǐrú xībānyáyǔ,nǐ juéde zěnmeyàng?
Xiǎo míng:Tīng qǐlái bùcuò!Xuéxí yǔyán néng kāikuò shìyě,yǒu zhù yú wèilái de fāzhǎn。Nǐ dǎsuàn zěnme xuéxí ne?
Lì lì:Wǒ dǎsuàn cānjiā wǎngxiàn kèchéng,měitiān liànxí zhishao yī xiǎoshí,bìng chángshì yòng xībānyáyǔ hé biérén jiāoliú。
Xiǎo míng:Bàng!Jiānchí xiàqù yīdìng huì yǒu hěn dà de jìnbù。Yǒu shénme kùnnan kěyǐ suíshí xiàng wǒ qǐngjiào。
Lì lì:Xièxie!Wǒ huì nǔlì de。

Vietnamese

Lily: Kế hoạch ngắn hạn của tôi là học một ngoại ngữ, ví dụ như tiếng Tây Ban Nha. Bạn nghĩ sao?
Tom: Nghe hay đấy! Học ngôn ngữ giúp mở rộng tầm nhìn và hữu ích cho sự phát triển tương lai. Bạn định học như thế nào?
Lily: Tôi định tham gia các khóa học trực tuyến, luyện tập ít nhất một giờ mỗi ngày và cố gắng giao tiếp với người khác bằng tiếng Tây Ban Nha.
Tom: Tuyệt vời! Nếu bạn kiên trì, chắc chắn sẽ có tiến bộ lớn. Nếu gặp khó khăn cứ hỏi tôi nhé.
Lily: Cảm ơn! Tôi sẽ cố gắng hết sức mình.

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽丽:我的短期规划是学习一门外语,比如西班牙语,你觉得怎么样?
小明:听起来不错!学习语言能开阔视野,有助于未来的发展。你打算怎么学习呢?
丽丽:我打算参加在线课程,每天练习至少一小时,并尝试用西班牙语和别人交流。
小明:很棒!坚持下去一定会有很大的进步。有什么困难可以随时向我请教。
丽丽:谢谢!我会努力的。

Vietnamese

Lily: Kế hoạch ngắn hạn của tôi là học một ngoại ngữ, ví dụ như tiếng Tây Ban Nha. Bạn nghĩ sao?
Tom: Nghe hay đấy! Học ngôn ngữ giúp mở rộng tầm nhìn và hữu ích cho sự phát triển tương lai. Bạn định học như thế nào?
Lily: Tôi định tham gia các khóa học trực tuyến, luyện tập ít nhất một giờ mỗi ngày và cố gắng giao tiếp với người khác bằng tiếng Tây Ban Nha.
Tom: Tuyệt vời! Nếu bạn kiên trì, chắc chắn sẽ có tiến bộ lớn. Nếu gặp khó khăn cứ hỏi tôi nhé.
Lily: Cảm ơn! Tôi sẽ cố gắng hết sức mình.

Các cụm từ thông dụng

短期规划

duǎnqī guìhuà

Kế hoạch ngắn hạn

Nền văn hóa

中文

中国人非常重视计划,尤其是在工作和学习方面。制定短期规划有助于提高效率,实现目标。

拼音

zhōngguó rén fēicháng zhòngshì jìhuà, yóuqí shì zài gōngzuò hé xuéxí fāngmiàn. zhìdìng duǎnqī guìhuà yǒu zhù yú tígāo xiàolǜ, shíxiàn mùbiāo。

Vietnamese

Việc lập kế hoạch được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả văn hóa Trung Quốc. Có kế hoạch ngắn hạn giúp cải thiện hiệu quả và đạt được mục tiêu. Điều này thường được thảo luận giữa bạn bè và đồng nghiệp

Các biểu hiện nâng cao

中文

制定切实可行的短期规划,并定期进行评估和调整。

将短期目标分解成更小的,易于管理的步骤。

利用SMART原则制定目标:Specific(具体的),Measurable(可衡量的),Achievable(可实现的),Relevant(相关的),Time-bound(有时限的)

拼音

zhìdìng qiēshí kěxíng de duǎnqī guìhuà,bìng dìngqī jìnxíng pínggū hé tiáozhěng。

jiāng duǎnqī mùbiāo fēnjiě chéng gèng xiǎo de,yì yú guǎnlǐ de bùzhòu。

lìyòng SMART yuánzé zhìdìng mùbiāo:Specific(jùtǐ de),Measurable(kě héngliáng de),Achievable(kě shíxiàn de),Relevant(xiāngguān de),Time-bound(yǒu shíxiàn de)

Vietnamese

Lập một kế hoạch ngắn hạn thực tế và thường xuyên đánh giá, điều chỉnh.

Phân chia các mục tiêu ngắn hạn thành các bước nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.

Sử dụng nguyên tắc SMART để đặt mục tiêu: Specific (cụ thể), Measurable (có thể đo lường), Achievable (có thể đạt được), Relevant (có liên quan), Time-bound (có giới hạn thời gian)

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论短期规划时过于夸大或不切实际,要尊重他人的规划和选择。

拼音

bìmiǎn zài tánlùn duǎnqī guìhuà shí guòyú kuādà huò bù qiēshíjì,yào zūnjìng tārén de guìhuà hé xuǎnzé。

Vietnamese

Tránh cường điệu hoặc không thực tế khi thảo luận về kế hoạch ngắn hạn. Hãy tôn trọng kế hoạch và lựa chọn của người khác.

Các điểm chính

中文

适用于各种年龄段和身份的人,但内容和表达方式应根据具体情况进行调整。

拼音

shìyòng yú gè zhǒng niánlíng duàn hé shēnfèn de rén,dàn nèiróng hé biǎodá fāngshì yīng gēnjù jùtǐ qíngkuàng jìnxíng tiáozhěng。

Vietnamese

Áp dụng cho mọi lứa tuổi và tầng lớp, nhưng nội dung và cách diễn đạt cần điều chỉnh theo từng trường hợp cụ thể.

Các mẹo để học

中文

多和朋友练习用不同的表达方式来描述自己的短期规划。

尝试用英语、日语等外语表达自己的短期规划。

关注目标的SMART原则,使目标更清晰、更易于达成。

拼音

duō hé péngyou liànxí yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù zìjǐ de duǎnqī guìhuà。

chángshì yòng yīngyǔ、rìyǔ děng wàiyǔ biǎodá zìjǐ de duǎnqī guìhuà。

guānzhù mùbiāo de SMART yuánzé,shǐ mùbiāo gèng qīngxī、gèng yì yú dáchéng。

Vietnamese

Thực hành mô tả kế hoạch ngắn hạn của bạn với bạn bè bằng nhiều cách diễn đạt khác nhau.

Thử mô tả kế hoạch ngắn hạn của bạn bằng tiếng Anh, tiếng Nhật, v.v...

Tập trung vào nguyên tắc SMART để đặt mục tiêu, giúp mục tiêu rõ ràng hơn và dễ đạt được hơn