Dialogue
社会保险
Bảo hiểm xã hội
Shèhuì bǎoxiǎn
Dialogue 1
A
您好,我想咨询一下关于社会保险的问题。
Nín hǎo, wǒ xiǎng cúnxún yīxià guānyú shèhuì bǎoxiǎn de wèntí.
Xin chào, tôi muốn hỏi về bảo hiểm xã hội.
B
您好,请问您有什么问题呢?
Nín hǎo, qǐngwèn nín yǒu shénme wèntí ne?
Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
A
我最近工作变动,需要转移社保,具体流程是怎么样的?
Wǒ zuìjìn gōngzuò biàndòng, xūyào zhuǎnyí shèbǎo, jùtǐ liúchéng shì zěnmeyàng de?
Tôi mới đổi việc gần đây và cần chuyển bảo hiểm xã hội. Quy trình như thế nào?
B
您需要携带身份证和之前的社保卡到新的社保经办机构办理转移手续。
Nín xūyào dài lái shēnfènzhèng hé zhīqián de shèbǎo kǎ dào xīn de shèbǎo jīngbàn jīgòu bànlǐ zhuǎnyí shǒuxù.
Bạn cần mang theo chứng minh thư nhân dân và thẻ bảo hiểm xã hội trước đó đến cơ quan bảo hiểm xã hội mới để làm thủ tục chuyển.
A
需要多长时间才能完成转移?
Xūyào duō cháng shíjiān cái néng wánchéng zhuǎnyí?
Phải mất bao lâu để hoàn tất việc chuyển?
B
一般情况下,一个工作日就能完成,具体时间以当地社保机构为准。
Yībān qíngkuàng xià, yīgè gōngzuò rì jiù néng wánchéng, jùtǐ shíjiān yǐ dà dì shèbǎo jīgòu wéi zhǔn.
Thông thường, chỉ mất một ngày làm việc, nhưng thời gian cụ thể sẽ phụ thuộc vào cơ quan bảo hiểm xã hội địa phương.
A
好的,谢谢您!
Hǎo de, xièxiè nín!
Được rồi, cảm ơn bạn!
B
不客气,祝您生活愉快!
Bù kèqì, zhù nín shēnghuó yúkuài!
Không có gì! Chúc bạn một ngày tốt lành!
Dialogue 2
A
您好,我想咨询一下关于社会保险的问题。
Xin chào, tôi muốn hỏi về bảo hiểm xã hội.
B
您好,请问您有什么问题呢?
Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
A
我最近工作变动,需要转移社保,具体流程是怎么样的?
Tôi mới đổi việc gần đây và cần chuyển bảo hiểm xã hội. Quy trình như thế nào?
B
您需要携带身份证和之前的社保卡到新的社保经办机构办理转移手续。
Bạn cần mang theo chứng minh thư nhân dân và thẻ bảo hiểm xã hội trước đó đến cơ quan bảo hiểm xã hội mới để làm thủ tục chuyển.
A
需要多长时间才能完成转移?
Phải mất bao lâu để hoàn tất việc chuyển?
B
一般情况下,一个工作日就能完成,具体时间以当地社保机构为准。
Thông thường, chỉ mất một ngày làm việc, nhưng thời gian cụ thể sẽ phụ thuộc vào cơ quan bảo hiểm xã hội địa phương.
A
好的,谢谢您!
Được rồi, cảm ơn bạn!
B
不客气,祝您生活愉快!
Không có gì! Chúc bạn một ngày tốt lành!