称呼婶婶 Cách xưng hô với dì chēng hu shén shén

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小丽:婶婶,您好!好久不见,您最近身体好吗?
婶婶:小丽啊,是你啊!好久不见,我还好,你呢?
小丽:我挺好的,谢谢婶婶关心。这次回来,特意来看您。
婶婶:哎呦,真是有心了。快进来坐,喝杯茶。
小丽:谢谢婶婶!

拼音

Xiao li: Shen shen, nin hao! Hao jiu bu jian, nin zui jin shen ti hao ma?
Shen shen: Xiao li a, shi ni a! Hao jiu bu jian, wo hai hao, ni ne?
Xiao li: Wo ting hao de, xie xie shen shen guan xin. Zhe ci hui lai, te yi lai kan nin.
Shen shen: Ai yo, zhen shi you xin le. Kuai jin lai zuo, he bei cha.
Xiao li: Xie xie shen shen!

Vietnamese

Xiaoli: Dì, chào dì! Lâu rồi không gặp, dạo này sức khỏe dì thế nào ạ?
Dì: Xiaoli à, con à! Lâu rồi không gặp, dì khoẻ, còn con?
Xiaoli: Con khoẻ, cảm ơn dì quan tâm. Lần này về, con đặc biệt đến thăm dì.
Dì: Ồ, con thật chu đáo. Vào nhà ngồi đi, uống chén trà.
Xiaoli: Cảm ơn dì!

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽丽:婶婶,我带了一些家乡的特产给您。
婶婶:哎呀,丽丽,你太客气了!不用这么破费的。
丽丽:不客气,都是些小东西,您别嫌少就好。
婶婶:你真是个懂事的孩子。
丽丽:婶婶您太夸奖我了。

拼音

Li li: Shen shen, wo dai le yi xie jia xiang de te chan gei nin.
Shen shen: Ai ya, li li, ni tai ke qi le! Bu yong zhe me po fei de.
Li li: Bu ke qi, dou shi xie xiao dong xi, nin bie xian shao jiu hao.
Shen shen: Ni zhen shi ge dong shi de hai zi.
Li li: Shen shen nin tai kua jiang wo le.

Vietnamese

Lily: Dì, con mang chút đặc sản quê nhà biếu dì.
Dì: Ồ, Lily, con thật lịch sự! Không cần phải tốn kém thế đâu.
Lily: Không sao ạ, chỉ là vài món nhỏ thôi, dì đừng ngại ạ.
Dì: Con đúng là một đứa trẻ hiểu chuyện.
Lily: Dì khen con quá rồi ạ.

Cuộc trò chuyện 3

中文

小明:婶婶,最近身体好吗?
婶婶:小明啊,你来了,我挺好的,谢谢关心。你妈呢?
小明:我妈身体也不错。婶婶您最近都在忙什么呢?
婶婶:也没什么,就是在家看看书,种种花。
小明:真悠闲!

拼音

Xiao ming: Shen shen, zui jin shen ti hao ma?
Shen shen: Xiao ming a, ni lai le, wo ting hao de, xie xie guan xin. Ni ma ne?
Xiao ming: Wo ma shen ti ye bu cuo. Shen shen nin zui jin dou zai mang shen me ne?
Shen shen: Ye mei shen me, jiu shi zai jia kan kan shu, zhong zhong hua.
Xiao ming: Zhen you xian!

Vietnamese

Xiaoming: Dì, dạo này sức khoẻ dì thế nào ạ?
Dì: Xiaoming à, con đến rồi, dì khoẻ, cảm ơn con quan tâm. Mẹ con thế nào?
Xiaoming: Mẹ con cũng khoẻ. Dì dạo này làm gì thế ạ?
Dì: Cũng không làm gì nhiều, chỉ ở nhà đọc sách, trồng hoa thôi.
Xiaoming: Thật nhàn hạ!

Các cụm từ thông dụng

称呼婶婶

chēng hu shén shén

Xưng hô với dì

您好,婶婶!

nín hǎo, shén shén!

Chào dì!

婶婶,最近好吗?

shén shén, zuì jìn hǎo ma?

Dì, dạo này sức khoẻ dì thế nào ạ?

谢谢婶婶关心。

xiè xie shén shén guān xīn.

Cảm ơn dì quan tâm.

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,婶婶是对丈夫的兄弟的妻子的称呼,是长辈,需尊敬。称呼婶婶通常用于正式或非正式场合,但语气应根据场合和关系亲疏而有所调整。 在一些地区,也可能使用其他称呼,如“大娘”、“阿姨”等,这取决于当地的风俗习惯和个人关系。

拼音

zai Zhongguo wenhua zhong, shen shen shi dui zhangfu de xiongdi de qizi de cheng hu, shi zhangbei, xu zun jing. Cheng hu shen shen tong chang yong yu zheng shi huo fei zheng shi chang he, dan yu qi ying gen ju chang he he guan xi qin shu er you suo tiao zheng. zai yi xie di qu, ye ke neng shi yong qi ta cheng hu, ru “da niang”、“ai yi” deng, zhe ju yu dang di de feng su xi guan he geren guan xi.

Vietnamese

Trong văn hoá Việt Nam, "dì" là cách gọi thân mật dành cho những người phụ nữ lớn tuổi hơn, thường là họ hàng nhưng không giới hạn. Nó thể hiện sự tôn trọng và thân tình. Tuy nhiên, cách gọi cụ thể còn phụ thuộc vào quan hệ họ hàng và mức độ thân thiết. Ví dụ, nếu không thân thiết, có thể gọi là "bà", "cô". Việc dùng từ "dì" linh hoạt tùy hoàn cảnh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

婶婶,您最近可好?

婶婶,打扰您一下,最近可好?

婶婶,您好,好久不见,一切安好么?

拼音

shén shén, nín zuì jìn kě hǎo?

shén shén, dǎrǎo nín yīxià, zuì jìn kě hǎo?

shén shén, nín hǎo, hǎo jiǔ bù jiàn, yīqiè ānhǎo me?

Vietnamese

Dì, dạo này sức khoẻ dì thế nào ạ?

Dì cho con hỏi thăm sức khoẻ dạo này ạ?

Chào dì, lâu rồi không gặp, mọi sự bình an chứ ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

称呼婶婶时,要注意语气和态度,要尊重长辈,避免使用过于随便或不尊重的词语。

拼音

chēng hu shén shén shí, yào zhù yì yǔ qì hé tài du, yào zūn zhòng zhǎng bèi, bì miǎn shǐ yòng guò yú suí biàn huò bù zūn zhòng de cí yǔ.

Vietnamese

Khi xưng hô với dì, cần chú ý đến giọng điệu và thái độ, thể hiện sự tôn trọng người lớn tuổi, tránh dùng từ ngữ quá suồng sã hoặc thiếu tôn trọng.

Các điểm chính

中文

称呼婶婶适用于丈夫的兄弟的妻子,通常用于已婚的成年人之间。在与婶婶的交流中,应注意礼貌和尊重,使用合适的称呼和语言。

拼音

chēng hu shén shén shì yòng yú zhàngfu de xiongdi de qizi, tong chang yong yu yi hun de cheng nian ren zhi jian. Zai yu shen shen de jiao liu zhong, ying zhu yi li mao he zun zhong, shi yong he shi de cheng hu he yuyan.

Vietnamese

Cách xưng hô "dì" phù hợp với vợ của anh em chồng, thường được dùng giữa những người lớn đã kết hôn. Khi giao tiếp với dì, cần chú ý lịch sự và tôn trọng, sử dụng cách xưng hô và ngôn từ phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习称呼婶婶的场景对话,注意语气和语调。

在练习中,可以模拟不同的场景和关系,例如:与婶婶初次见面,探望婶婶,向婶婶寻求帮助等。

可以请母语人士进行指导和纠正。

拼音

duō liàn xí chēng hu shén shén de chǎng jìng duì huà, zhù yì yǔ qì hé yǔ diào.

zài liàn xí zhōng, kě yǐ mó ní bù tóng de chǎng jìng hé guān xì, lì rú: yǔ shén shén chū cì jiàn miàn, tàn wàng shén shén, xiàng shén shén xún qiú bāng zhù děng.

kě yǐ qǐng mǔ yǔ rén shì jìnxíng zhǐ dǎo hé jiū zhèng.

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều các cuộc hội thoại xưng hô với dì, chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu.

Trong quá trình luyện tập, bạn có thể mô phỏng các tình huống và mối quan hệ khác nhau, ví dụ: lần đầu gặp dì, đến thăm dì, nhờ dì giúp đỡ, v.v…

Bạn có thể nhờ người bản ngữ hướng dẫn và sửa chữa.