称呼母亲 Cách gọi mẹ chēnghū mǔqīn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

女儿:妈,您最近身体好吗?
母亲:好着呢,闺女,你不用担心。
女儿:那就好,妈您想吃什么,我给您做。
母亲:不用那么麻烦,你工作也忙,我自己来就行了。
女儿:妈,您别总说不用麻烦,我周末回来好好陪您。

拼音

nǚ'ér: mā, nín zuìjìn shēntǐ hǎo ma?
mǔqīn: hǎo zhe ne, guī nǚ, nǐ bù yòng dānxīn.
nǚ'ér: nà jiù hǎo, mā nín xiǎng chī shénme, wǒ gěi nín zuò.
mǔqīn: bù yòng nàme máfan, nǐ gōngzuò yě máng, wǒ zìjǐ lái jiù xíng le.
nǚ'ér: mā, nín bié zǒng shuō bù yòng máfan, wǒ zhōumò huí lái hǎo hǎo péi nín.

Vietnamese

Con gái: Mẹ ơi, dạo này sức khỏe mẹ thế nào?
Mẹ: Mẹ khỏe, con yêu, đừng lo.
Con gái: Vậy là tốt rồi, mẹ. Mẹ muốn ăn gì, con sẽ nấu cho mẹ.
Mẹ: Không cần phải phiền phức thế đâu, con cũng đang bận rộn với công việc. Mẹ tự làm được rồi.
Con gái: Mẹ ơi, mẹ đừng cứ nói không cần phải phiền phức thế. Cuối tuần con sẽ về và dành thời gian cho mẹ.

Các cụm từ thông dụng

妈妈

māma

Mẹ

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,称呼母亲通常比较亲切,根据地域和家庭习惯有所不同,例如:妈妈、妈、娘、母亲等。

在长辈面前使用尊称,体现了中国传统文化的孝道思想。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng, chēnghū mǔqīn tōngcháng bǐjiào qīnqiè, gēnjù dìyù hé jiātíng xíguàn yǒusuǒ bùtóng, lìrú: māma、mā、niáng、mǔqīn děng。

zài zhǎngbèi miànqián shǐyòng zūnchēng, tǐxiàn le zhōngguó chuántǒng wénhuà de xiàodào sīxiǎng。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, cách gọi mẹ khác nhau tùy thuộc vào truyền thống gia đình và vùng miền. Các thuật ngữ phổ biến bao gồm Mẹ, Má, Mami, Bà (nếu mẹ đã già), v.v.

Việc sử dụng các từ ngữ tôn trọng trước mặt người lớn tuổi là phổ biến, đặc biệt là trong các bối cảnh trang trọng. Tuy nhiên, cường độ của truyền thống văn hóa này thay đổi, với những yếu tố như tôn giáo ảnh hưởng đến mức độ tôn trọng được thể hiện đối với người lớn tuổi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您最近身体可好?

您辛苦了!

祝您母亲节快乐!

拼音

nín zuìjìn shēntǐ kě hǎo?

nín xīnkǔ le!

zhù nín mǔqīn jié kuàilè!

Vietnamese

Dạo này sức khỏe mẹ thế nào?

Cảm ơn mẹ vì tất cả!

Chúc mừng ngày của mẹ!

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于生硬或不尊重的称呼,例如对母亲直呼其名,或者使用带有贬义的词语。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú shēngyìng huò bù zūnzhòng de chēnghū, lìrú duì mǔqīn zhí hū qí míng, huòzhě shǐyòng dài yǒu biǎnyì de cíyǔ。

Vietnamese

Tránh sử dụng các từ ngữ quá thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng, chẳng hạn như gọi mẹ bằng tên hoặc sử dụng các từ ngữ miệt thị.

Các điểm chính

中文

称呼母亲的方式根据亲疏远近、场合等有所不同,需要注意选择合适的称呼。

拼音

chēnghū mǔqīn de fāngshì gēnjù qīnshū yuǎnjìn、chǎnghé děng yǒusuǒ bùtóng, xūyào zhùyì xuǎnzé héshì de chēnghū。

Vietnamese

Cách gọi mẹ khác nhau tùy thuộc vào mức độ thân thiết và hoàn cảnh. Điều quan trọng là phải chọn cách gọi cho phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多和家人练习称呼母亲的不同说法,并体会不同称呼在不同场合下的适用性。

可以尝试用英文和家人练习称呼母亲,体会中西方文化的差异。

拼音

duō hé jiārén liànxí chēnghū mǔqīn de bùtóng shuōfǎ, bìng tǐhuì bùtóng chēnghū zài bùtóng chǎnghé xià de shìyòng xìng。

kěyǐ chángshì yòng yīngwén hé jiārén liànxí chēnghū mǔqīn, tǐhuì zhōng xīfāng wénhuà de chāyì。

Vietnamese

Hãy luyện tập gọi mẹ bằng nhiều cách khác nhau với các thành viên trong gia đình và cảm nhận sự phù hợp của từng cách gọi trong từng hoàn cảnh.

Có thể thử gọi mẹ bằng tiếng Anh với gia đình để cảm nhận sự khác biệt giữa văn hóa phương Đông và phương Tây.