线上聊天室 Phòng trò chuyện trực tuyến xiàn shàng liáo tiān shì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:大家好!我是来自中国的李明,很高兴在虚拟世界与大家相遇。
B:你好,李明!我是来自日本的佐藤,很高兴认识你。你做什么工作呢?
A:我是一名软件工程师。你呢?
B:我是个学生,在大学学习经济学。
A:哦,经济学很厉害啊!这里还有其他国家的同学吗?
B:是的,那边还有位来自法国的玛丽,她也是个学生。
A:太好了,期待与你们交流学习!

拼音

A:Dàjiā hǎo!Wǒ shì lái zì zhōngguó de lǐ míng, hěn gāoxìng zài xǔnǐ shìjiè yǔ dàjiā xiāngyù。
B:Nǐ hǎo, lǐ míng!Wǒ shì lái zì rìběn de sātōu, hěn gāoxìng rènshi nǐ。Nǐ zuò shénme gōngzuò ne?
A:Wǒ shì yī míng ruǎnjiàn gōngchéngshī。Nǐ ne?
B:Wǒ shì gè xuéshēng, zài dàxué xuéxí jīngjìxué。
A:Ó, jīngjìxué hěn lìhài a!Zhèlǐ hái yǒu qítā guójiā de tóngxué ma?
B:Shì de, nàbiān hái yǒu wèi lái zì fàguó de mǎlì, tā yě shì gè xuéshēng。
A:Tài hǎo le, qīdài yǔ nǐmen jiāoliú xuéxí!

Vietnamese

A: Xin chào mọi người! Mình là Lý Minh đến từ Trung Quốc, rất vui được gặp mọi người trong thế giới ảo.
B: Chào Lý Minh! Mình là Sato đến từ Nhật Bản, rất vui được làm quen với bạn. Bạn làm nghề gì vậy?
A: Mình là một kỹ sư phần mềm. Còn bạn?
B: Mình là sinh viên, đang học kinh tế ở trường đại học.
A: Ồ, kinh tế là một lĩnh vực tuyệt vời! Ở đây còn có sinh viên nào đến từ các quốc gia khác không?
B: Có, kia là Marie đến từ Pháp, bạn ấy cũng là sinh viên.
A: Tuyệt vời, mình rất mong muốn được giao lưu và học hỏi cùng mọi người!

Các cụm từ thông dụng

您好,我是…来自…

Nín hǎo, wǒ shì… lái zì…

Chào, mình là… đến từ…

Nền văn hóa

中文

在中国的线上聊天室,自我介绍通常比较简洁,重点在于姓名和来自哪里,然后根据情况再补充其他信息。

拼音

Zài zhōngguó de xiànshàng liáotiānshì, zìwǒ jièshào tōngcháng bǐjiào jiǎnjié, zhòngdiǎn zàiyú xìngmíng hé lái zì nǎlǐ, ránhòu gēnjù qíngkuàng zài bǔchōng qítā xìnxī。

Vietnamese

Trong các phòng chat trực tuyến ở Việt Nam, việc tự giới thiệu thường ngắn gọn và không chính thức, tập trung vào tên và địa điểm. Có thể thêm chi tiết hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我很荣幸能与各位在此交流

期待与大家深入探讨…

拼音

Wǒ hěn róngxìng néng yǔ gèwèi zài cǐ jiāoliú

Qīdài yǔ dàjiā shēnrù tàn tǎo…

Vietnamese

Tôi rất vinh dự được trao đổi ý kiến với mọi người ở đây.

Tôi rất mong muốn được thảo luận sâu hơn về… cùng mọi người.

Các bản sao văn hóa

中文

避免讨论政治敏感话题,以及涉及个人隐私的内容。

拼音

Bìmiǎn tǎolùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí, yǐjí shèjí gèrén yǐnsī de nèiróng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị và bất cứ điều gì có thể được coi là thông tin cá nhân.

Các điểm chính

中文

适用于各种年龄段和身份的人群,但需要注意场合和对象。

拼音

Shìyòng yú gè zhǒng niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún, dàn yào zhùyì chǎnghé hé duìxiàng。

Vietnamese

Thích hợp cho mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội, nhưng cần lưu ý đến ngữ cảnh và người đối thoại.

Các mẹo để học

中文

多练习用中文进行自我介绍

可以对着镜子练习,也可以和朋友一起练习

注意语速和语调

拼音

Duō liànxí yòng zhōngwén jìnxíng zìwǒ jièshào

Kěyǐ duìzhe jìngzi liànxí, yě kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí

Zhùyì yǔsù hé yǔdiào

Vietnamese

Thực hành tự giới thiệu bằng tiếng Trung.

Có thể thực hành trước gương hoặc cùng với bạn bè.

Chú ý tốc độ và ngữ điệu.