网络安装 Lắp đặt Internet Wǎngluò ānzhuāng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,请问您需要安装网络吗?
房客:是的,我想安装网络,请问怎么操作?
房东:好的,我们这里有两种方式,一种是直接用酒店的wifi,密码是……另一种是您可以自己购买网络,我们这边可以帮助您办理。
房客:酒店wifi信号好吗?
房东:酒店wifi信号还不错,覆盖整个酒店。您也可以测试一下信号,看看是否满足您的需求。
房客:好的,我先试试酒店wifi。如果不好用,我再考虑自己买网络。谢谢!

拼音

fángdōng: hǎo,qǐngwèn nín xūyào ānzhuāng wǎngluò ma?
fángkè: shì de,wǒ xiǎng ānzhuāng wǎngluò,qǐngwèn zěnme cāozuò?
fángdōng: hǎo de,wǒmen zhèlǐ yǒu liǎng zhǒng fāngshì,yī zhǒng shì zhíjiē yòng jiǔdiàn de wifi,mìmǎ shì……lìng yī zhǒng shì nín kěyǐ zìjǐ gòumǎi wǎngluò,wǒmen zhèbiān kěyǐ bāngzhù nín bànlǐ。
fángkè: jiǔdiàn wifi xìnhào hǎo ma?
fángdōng: jiǔdiàn wifi xìnhào hái bùcuò,fùgài zhěnggè jiǔdiàn。nín yě kěyǐ cèshì yīxià xìnhào,kànkan shìfǒu mǎnzú nín de xūqiú。
fángkè: hǎo de,wǒ xiān shìshì jiǔdiàn wifi。rúguǒ bù hǎoyòng,wǒ zài kǎolǜ zìjǐ mǎi wǎngluò。xièxie!

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, anh/chị có cần mạng internet không?
Khách: Vâng, tôi muốn lắp đặt mạng internet. Làm thế nào để thực hiện?
Chủ nhà: Được rồi, chúng tôi có hai lựa chọn. Một là sử dụng wifi của khách sạn, mật khẩu là… Lựa chọn khác là anh/chị có thể tự mua mạng internet; chúng tôi có thể hỗ trợ anh/chị trong việc này.
Khách: Tín hiệu wifi của khách sạn thế nào?
Chủ nhà: Tín hiệu wifi của khách sạn khá tốt, phủ sóng toàn bộ khách sạn. Anh/chị cũng có thể kiểm tra tín hiệu để xem liệu nó có đáp ứng nhu cầu của mình không.
Khách: Được rồi, tôi sẽ thử wifi của khách sạn trước. Nếu không tốt, tôi sẽ xem xét mua mạng internet riêng. Cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

房东:您好,请问您需要安装网络吗?
房客:是的,我想安装网络,请问怎么操作?
房东:好的,我们这里有两种方式,一种是直接用酒店的wifi,密码是……另一种是您可以自己购买网络,我们这边可以帮助您办理。
房客:酒店wifi信号好吗?
房东:酒店wifi信号还不错,覆盖整个酒店。您也可以测试一下信号,看看是否满足您的需求。
房客:好的,我先试试酒店wifi。如果不好用,我再考虑自己买网络。谢谢!

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, anh/chị có cần mạng internet không?
Khách: Vâng, tôi muốn lắp đặt mạng internet. Làm thế nào để thực hiện?
Chủ nhà: Được rồi, chúng tôi có hai lựa chọn. Một là sử dụng wifi của khách sạn, mật khẩu là… Lựa chọn khác là anh/chị có thể tự mua mạng internet; chúng tôi có thể hỗ trợ anh/chị trong việc này.
Khách: Tín hiệu wifi của khách sạn thế nào?
Chủ nhà: Tín hiệu wifi của khách sạn khá tốt, phủ sóng toàn bộ khách sạn. Anh/chị cũng có thể kiểm tra tín hiệu để xem liệu nó có đáp ứng nhu cầu của mình không.
Khách: Được rồi, tôi sẽ thử wifi của khách sạn trước. Nếu không tốt, tôi sẽ xem xét mua mạng internet riêng. Cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

网络安装

wǎngluò ānzhuāng

Lắp đặt Internet

Nền văn hóa

中文

在中国,酒店和民宿通常会提供免费wifi,但信号质量可能因地制宜。一些民宿也可能提供付费的网络服务。

拼音

zài zhōngguó,jiǔdiàn hé mínsù tōngcháng huì tígōng miǎnfèi wifi,dàn xìnhào zhìliàng kěnéng yīn dì zhìyí。yīxiē mínsù yě kěnéng tígōng fùfèi de wǎngluò fúwù。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khách sạn và nhà nghỉ thường cung cấp wifi miễn phí, nhưng chất lượng tín hiệu có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí. Một số nhà nghỉ cũng có thể cung cấp dịch vụ internet trả phí.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵酒店提供什么样的网络服务?

请问网络速度如何?

请问网络是否有流量限制?

拼音

qǐngwèn guì jiǔdiàn tígōng shénme yàng de wǎngluò fúwù?

qǐngwèn wǎngluò sùdù rúhé?

qǐngwèn wǎngluò shìfǒu yǒu liúliàng xiànzhì?

Vietnamese

Khách sạn của quý vị cung cấp dịch vụ internet nào?

Tốc độ internet như thế nào?

Mạng internet có giới hạn lưu lượng không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在公共场合大声谈论网络密码等敏感信息。

拼音

bù yào zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tánlùn wǎngluò mìmǎ děng mǐngǎn xìnxī。

Vietnamese

Đừng thảo luận về thông tin nhạy cảm như mật khẩu wifi ở nơi công cộng.

Các điểm chính

中文

在酒店或民宿租房时,了解网络安装方式和信号质量至关重要,这直接关系到住客的舒适度和工作效率。

拼音

zài jiǔdiàn huò mínsù zūfáng shí,liǎojiě wǎngluò ānzhuāng fāngshì hé xìnhào zhìliàng zhìguān zhòngyào,zhè zhíjiē guānxi dì zhùkè de shūshìdù hé gōngzuò xiàolǜ。

Vietnamese

Khi thuê phòng khách sạn hoặc nhà nghỉ, việc hiểu các phương pháp lắp đặt internet và chất lượng tín hiệu rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái và hiệu quả công việc của khách.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的表达方式。

注意语气,根据实际情况调整措辞。

尝试用英语或其他语言进行练习,提高跨文化沟通能力。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de biǎodá fāngshì。

zhùyì yǔqì,gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng cuòcí。

chángshì yòng yīngyǔ huò qítā yǔyán jìnxíng liànxí,tígāo kuà wénhuà gōutōng nénglì。

Vietnamese

Thực hành diễn đạt bản thân trong nhiều tình huống khác nhau.

Chú ý giọng điệu và điều chỉnh lời nói của bạn cho phù hợp với tình huống.

Cố gắng thực hành bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp liên văn hóa của bạn.