考取证书 Nhận Chứng chỉ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小李:我最近在准备考取注册会计师证书,感觉压力山大。
小王:注册会计师证书含金量很高啊,考过了以后就业前景很好。你准备多久了?
小李:已经准备一年多了,复习资料都看了好几遍了,但是还是感觉知识点掌握的不够扎实。
小王:我也是,我去年考过了初级会计职称,今年打算冲击中级会计职称。
小李:加油!我们一起努力!互相鼓励!
小王:嗯,相互鼓励!一起奋斗!
小李:对了,你知道哪里有比较好的备考资料吗?
小王:我用的东奥的教材,感觉还不错,配套的习题也很多。
小李:好的,谢谢你的推荐!
拼音
Vietnamese
Li: Dạo này mình đang chuẩn bị cho kỳ thi CPA, cảm thấy áp lực quá.
Wang: Chứng chỉ CPA rất có giá trị đấy, thi đậu rồi thì triển vọng việc làm rất tốt. Bạn chuẩn bị được bao lâu rồi?
Li: Mình đã chuẩn bị hơn một năm rồi, ôn lại tài liệu nhiều lần, nhưng vẫn cảm thấy chưa nắm vững kiến thức đủ chắc.
Wang: Mình cũng vậy, năm ngoái mình đậu chứng chỉ kế toán sơ cấp, năm nay dự định thi chứng chỉ kế toán trung cấp.
Li: Cố lên! Chúng ta cùng nhau cố gắng! Cùng nhau động viên nhau nhé!
Wang: Ừ, cùng nhau động viên! Cùng nhau phấn đấu!
Li: Nhân tiện, bạn có biết ở đâu có tài liệu ôn thi tốt không?
Wang: Mình dùng sách giáo khoa của Dongao, thấy khá ổn, bài tập kèm theo cũng nhiều.
Li: Được rồi, cảm ơn bạn đã giới thiệu!
Các cụm từ thông dụng
考取证书
Nhận chứng chỉ
Nền văn hóa
中文
在中国,考取各种证书非常普遍,尤其是在就业市场竞争激烈的环境下,证书往往成为求职者的一大优势。 证书的含金量因行业和证书类型而异,一些证书,例如注册会计师、律师资格证等,在行业内享有较高的认可度。 考取证书需要付出大量的时间和精力,许多人会参加培训班或自学来准备考试。 中国社会注重学历和证书,因此,考取证书被许多人视为提升职业竞争力的途径。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc lấy các chứng chỉ khác nhau rất phổ biến, đặc biệt trong môi trường thị trường việc làm cạnh tranh khốc liệt, chứng chỉ thường trở thành một lợi thế lớn cho người tìm việc. Giá trị của chứng chỉ khác nhau tùy thuộc vào ngành và loại chứng chỉ, một số chứng chỉ như kế toán viên hành nghề, chứng chỉ luật sư, v.v… được đánh giá cao trong ngành. Việc lấy chứng chỉ đòi hỏi phải bỏ ra nhiều thời gian và công sức, nhiều người tham gia các lớp đào tạo hoặc tự học để chuẩn bị cho kỳ thi. Xã hội Việt Nam coi trọng bằng cấp và chứng chỉ, vì vậy việc lấy chứng chỉ được nhiều người coi là con đường nâng cao năng lực cạnh tranh nghề nghiệp của bản thân.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精益求精,不断提升自身专业技能。
持之以恒,最终实现职业目标。
注重实践,将理论知识应用于实际工作中。
拼音
Vietnamese
Phấn đấu cho sự xuất sắc và liên tục nâng cao kỹ năng chuyên môn của bản thân.
Kiên trì và đạt được mục tiêu nghề nghiệp của bạn cuối cùng.
Tập trung vào thực hành và áp dụng kiến thức lý thuyết vào công việc thực tế.
Các bản sao văn hóa
中文
不要在公开场合贬低或嘲笑他人取得的证书,要尊重他人的努力与付出。
拼音
Bù yào zài gōngkāi chǎnghé biǎndī huò cháoxiào tārén qǔdé de zhèngshū, yào zūnzhòng tārén de nǔlì yǔ fùchū.
Vietnamese
Tránh xem thường hoặc chế giễu chứng chỉ của người khác nơi công cộng; hãy tôn trọng nỗ lực và sự cống hiến của họ.Các điểm chính
中文
考取证书的适用性取决于个人的职业规划和发展方向,年龄和身份并非决定性因素。
拼音
Vietnamese
Tính khả dụng của việc lấy chứng chỉ phụ thuộc vào kế hoạch nghề nghiệp và định hướng phát triển của cá nhân; tuổi tác và danh tính không phải là yếu tố quyết định.Các mẹo để học
中文
选择适合自身情况的证书进行考取。
制定合理的学习计划,并坚持执行。
多做练习题,巩固所学知识。
参加模拟考试,熟悉考试流程。
积极参加相关行业活动,拓展人脉。
拼音
Vietnamese
Chọn chứng chỉ phù hợp với hoàn cảnh của bạn.
Lập kế hoạch học tập hợp lý và kiên trì thực hiện.
Làm nhiều bài tập hơn để củng cố kiến thức đã học.
Tham gia kỳ thi thử để làm quen với quy trình thi.
Tích cực tham gia các hoạt động liên quan đến ngành để mở rộng mối quan hệ.