职业规划 Lập kế hoạch nghề nghiệp
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:你好,王老师,我想和你聊聊我的职业规划。
王老师:你好,李明,我很乐意帮你。你想从哪个方面开始呢?
李明:我想了解一下现在比较热门的职业方向,以及未来的发展前景。
王老师:好的,现在人工智能、大数据、新能源等领域发展迅速,人才需求量大。
李明:我比较感兴趣人工智能,但是不知道从哪里入手。
王老师:你可以先学习一些相关的基础知识,比如编程、数学等等,然后可以选择一些在线课程或者参加培训班。
李明:谢谢老师,我明白了。
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Xin chào, thầy/cô Wang, em muốn nói chuyện với thầy/cô về kế hoạch nghề nghiệp của em.
Thầy/cô Wang: Xin chào Lý Minh, rất vui được giúp em. Em muốn bắt đầu từ đâu?
Lý Minh: Em muốn tìm hiểu thêm về những hướng nghề nghiệp đang thịnh hành hiện nay và triển vọng tương lai.
Thầy/cô Wang: Được rồi, hiện nay các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và năng lượng tái tạo đang phát triển nhanh chóng, nhu cầu về nhân tài rất lớn.
Lý Minh: Em rất quan tâm đến trí tuệ nhân tạo, nhưng không biết phải bắt đầu từ đâu.
Thầy/cô Wang: Em có thể bắt đầu bằng việc học một số kiến thức cơ bản, ví dụ như lập trình và toán học, sau đó có thể chọn một số khoá học trực tuyến hoặc tham gia các lớp đào tạo.
Lý Minh: Cảm ơn thầy/cô, em hiểu rồi.
Các cụm từ thông dụng
职业规划
Kế hoạch nghề nghiệp
Nền văn hóa
中文
在中国的职业规划中,通常会考虑家庭因素、社会稳定性等,除了个人兴趣爱好外,还会关注职业的社会地位和发展空间。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc lập kế hoạch nghề nghiệp thường tập trung vào việc học tập, phát triển kỹ năng và tìm kiếm công việc ổn định. Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cũng rất quan trọng, cùng với sự thỏa mãn cá nhân và địa vị xã hội.
Ở Trung Quốc, việc lập kế hoạch nghề nghiệp thường xem xét các yếu tố gia đình và sự ổn định xã hội. Bên cạnh sở thích và đam mê cá nhân, người ta cũng quan tâm đến địa vị xã hội và triển vọng phát triển của một nghề nghiệp
Các biểu hiện nâng cao
中文
我的职业发展蓝图包括…
我计划在未来五年内…
我的长期职业目标是…
我需要提升哪些技能来达到我的目标?
拼音
Vietnamese
Kế hoạch phát triển nghề nghiệp của em bao gồm…
Em dự định sẽ… trong 5 năm tới.
Mục tiêu nghề nghiệp dài hạn của em là…
Em cần nâng cao những kỹ năng nào để đạt được mục tiêu của mình?
Các bản sao văn hóa
中文
在与他人讨论职业规划时,避免过于夸大或自吹自擂,要谦虚谨慎。
拼音
Zài yǔ tārén tǎolùn zhíyè guìhuà shí, bìmiǎn guòyú kuādà huò zì chuī zì lèi, yào qiānxū jǐnshèn。
Vietnamese
Khi thảo luận về kế hoạch nghề nghiệp với người khác, tránh nói quá hoặc khoe khoang; hãy khiêm tốn và thận trọng.Các điểm chính
中文
职业规划的讨论适合在求职、升职、转行等重要人生节点进行,也适合在日常生活中与家人朋友交流,以获得支持和建议。
拼音
Vietnamese
Việc thảo luận về kế hoạch nghề nghiệp phù hợp với những cột mốc quan trọng trong cuộc sống như tìm việc, thăng chức, hoặc chuyển nghề nghiệp. Những cuộc trò chuyện không chính thức với gia đình và bạn bè cũng có thể hữu ích.Các mẹo để học
中文
多阅读相关书籍和文章,了解不同职业的现状和未来发展趋势。
模拟面试,练习表达自己职业规划的能力。
向有经验的人士请教,寻求职业发展的建议。
拼音
Vietnamese
Đọc nhiều tài liệu về các ngành nghề khác nhau và xu hướng tương lai của chúng.
Thực hành phỏng vấn giả định để trau dồi khả năng diễn đạt kế hoạch nghề nghiệp của bạn.
Tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia giàu kinh nghiệm để phát triển nghề nghiệp