能力测评 Đánh giá Năng lực
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问您方便进行一次能力测评吗?
B:您好,请问这次测评主要考察哪些方面?
A:主要考察沟通能力、解决问题能力和团队合作能力。
B:好的,请问测评的形式是什么?
A:我们将通过情境模拟和问卷调查两种形式进行测评。
B:明白了,请问需要多长时间?
A:大约需要一个小时左右。
B:好的,我明白了。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn có sẵn sàng tham gia một bài đánh giá năng lực không?
B: Xin chào, bài đánh giá này sẽ đánh giá chủ yếu những khía cạnh nào?
A: Bài đánh giá này chủ yếu đánh giá kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm.
B: Được, định dạng của bài đánh giá là gì?
A: Chúng tôi sẽ sử dụng mô phỏng tình huống và bảng câu hỏi.
B: Tôi hiểu rồi, nó sẽ mất bao lâu?
A: Khoảng một giờ.
B: Được rồi, tôi hiểu rồi.
Các cụm từ thông dụng
能力测评
Đánh giá năng lực
Nền văn hóa
中文
在中国,能力测评在招聘、晋升等方面应用广泛,通常注重实际能力和团队合作能力。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, đánh giá năng lực thường được sử dụng trong quá trình tuyển dụng và thăng tiến, với trọng tâm vào các kỹ năng và khả năng phù hợp với công việc.
Các biểu hiện nâng cao
中文
综合能力评估
胜任力模型
行为事件访谈
拼音
Vietnamese
Đánh giá năng lực toàn diện
Mô hình năng lực
Phỏng vấn sự kiện hành vi
Các bản sao văn hóa
中文
在进行能力测评时,应避免涉及个人隐私,如政治观点、宗教信仰等。
拼音
zài jìnxíng nénglì píngcè shí, yīng bìmiǎn shèjí gèrén yǐnsī, rú zhèngzhì guāndiǎn, zōngjiào xìnyǎng děng。
Vietnamese
Trong quá trình đánh giá năng lực, nên tránh đề cập đến những vấn đề riêng tư cá nhân, ví dụ như quan điểm chính trị và tín ngưỡng tôn giáo.Các điểm chính
中文
能力测评适用于各种年龄段和身份的人,但需要根据被测评者的具体情况调整测评内容和方式。
拼音
Vietnamese
Đánh giá năng lực phù hợp với người ở mọi lứa tuổi và địa vị, nhưng nội dung và phương pháp đánh giá cần được điều chỉnh dựa trên tình huống cụ thể của người được đánh giá.Các mẹo để học
中文
模拟真实场景进行练习
与朋友或家人进行角色扮演
关注语言表达的准确性和流畅性
拼音
Vietnamese
Thực hành trong các tình huống thực tế
Đóng vai với bạn bè hoặc gia đình
Chú ý đến độ chính xác và sự trôi chảy của ngôn ngữ