Dialogue
能力测评
Đánh giá Năng lực
Nénglì píngcè
Dialogue 1
A
您好,请问您方便进行一次能力测评吗?
nínhǎo, qǐngwèn nín fāngbiàn jìnxíng yīcì nénglì píngcè ma?
Xin chào, bạn có sẵn sàng tham gia một bài đánh giá năng lực không?
B
您好,请问这次测评主要考察哪些方面?
nínhǎo, qǐngwèn zhè cì píngcè zhǔyào kǎochá nǎxiē fāngmiàn?
Xin chào, bài đánh giá này sẽ đánh giá chủ yếu những khía cạnh nào?
A
主要考察沟通能力、解决问题能力和团队合作能力。
zhǔyào kǎochá gōutōng nénglì, jiějué wèntí nénglì hé tuánduì hézuò nénglì.
Bài đánh giá này chủ yếu đánh giá kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm.
B
好的,请问测评的形式是什么?
hǎode, qǐngwèn píngcè de xíngshì shì shénme?
Được, định dạng của bài đánh giá là gì?
A
我们将通过情境模拟和问卷调查两种形式进行测评。
wǒmen jiāng tōngguò qíngjìng mónǐ hé wènjiàn diàochá liǎng zhǒng xíngshì jìnxíng píngcè.
Chúng tôi sẽ sử dụng mô phỏng tình huống và bảng câu hỏi.
B
明白了,请问需要多长时间?
míngbái le, qǐngwèn xūyào duō cháng shíjiān?
Tôi hiểu rồi, nó sẽ mất bao lâu?
A
大约需要一个小时左右。
dàyuē xūyào yīgè xiǎoshí zuǒyòu.
Khoảng một giờ.
B
好的,我明白了。
hǎode, wǒ míngbái le.
Được rồi, tôi hiểu rồi.