自带购物袋 Tự Mang Túi Đi Chợ zì dài gòuwù dài

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问需要些什么?
顾客:我想买一些水果。
服务员:好的,请拿好您的购物袋。
顾客:谢谢!
服务员:不客气,欢迎下次光临!

拼音

fúwùyuán: hǎo, qǐngwèn xūyào xiē shénme?
gùkè: wǒ xiǎng mǎi yīxiē shuǐguǒ.
fúwùyuán: hǎo de, qǐng ná hǎo nín de gòuwù dài.
gùkè: xièxie!
fúwùyuán: bù kèqì, huānyíng xià cì guānglín!

Vietnamese

Nhân viên: Chào anh/chị, anh/chị cần gì ạ?
Khách hàng: Tôi muốn mua một ít trái cây.
Nhân viên: Vâng, mời anh/chị lấy túi đi chợ.
Khách hàng: Cảm ơn!
Nhân viên: Không có gì, mời anh/chị ghé lại!

Các cụm từ thông dụng

自带购物袋

zì dài gòuwù dài

Tự mang túi đi chợ

Nền văn hóa

中文

在中国,自带购物袋的习惯越来越普及,尤其是在一线城市和年轻人中。这体现了人们对环保的重视。

许多超市和商店也鼓励顾客自带购物袋,并提供相应的优惠。

在一些地区,使用塑料袋需要额外付费,进一步推动了人们使用环保袋的习惯。

拼音

zài zhōngguó, zì dài gòuwù dài de xíguàn yuè lái yuè pǔjí, yóuqí shì zài yīxiàn chéngshì hé niánqīng rén zhōng. zhè tǐxiàn le rénmen duì huánbǎo de zhòngshì。

xǔduō chāoshì hé shāngdiàn yě gǔlì gùkè zì dài gòuwù dài, bìng tígōng xiāngyìng de yōuhuì。

zài yīxiē dìqū, shǐyòng sùliàodài xūyào éwài fùfèi, zēngjìn tūidòng le rénmen shǐyòng huánbǎodài de xíguàn。

Vietnamese

Ở Việt Nam, thói quen mang túi đi chợ của riêng mình đang ngày càng phổ biến, đặc biệt là ở các thành phố lớn và trong giới trẻ. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng cao về bảo vệ môi trường.

Nhiều siêu thị và cửa hàng cũng khuyến khích khách hàng mang theo túi của mình và cung cấp giảm giá.

Ở một số khu vực, việc sử dụng túi nilon phải trả thêm phí, điều này càng thúc đẩy việc sử dụng túi thân thiện với môi trường

Các biểu hiện nâng cao

中文

为了保护环境,请尽量自带购物袋。

减少塑料袋的使用,从我做起。

让我们携手共建绿色家园。

拼音

wèile bǎohù huánjìng, qǐng jǐnliàng zì dài gòuwù dài。

jiǎnshǎo sùliàodài de shǐyòng, cóng wǒ zuò qǐ。

ràng wǒmen xiéshǒu gòngjiàn lǜsè jiāyuán。

Vietnamese

Để bảo vệ môi trường, hãy mang theo túi đi chợ của riêng bạn.

Giảm thiểu việc sử dụng túi nilon, hãy bắt đầu từ chính bản thân mình.

Hãy cùng nhau chung tay xây dựng một ngôi nhà xanh

Các bản sao văn hóa

中文

没有特别的禁忌,但要注意避免在正式场合过于强调环保,以免显得突兀。

拼音

méiyǒu tèbié de jìnjì, dàn yào zhùyì bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé guòyú qiángdiào huánbǎo, yǐmiǎn xiǎnde tūwù。

Vietnamese

Không có điều cấm kỵ nào đặc biệt, nhưng cần lưu ý tránh nhấn mạnh quá mức việc bảo vệ môi trường trong các dịp trang trọng, để tránh gây ra ấn tượng không phù hợp

Các điểm chính

中文

使用场景:购物、超市、菜市场等。年龄/身份适用性:所有年龄段和身份的人群都适用。常见错误提醒:忘记带购物袋。

拼音

shǐyòng chǎngjǐng: gòuwù, chāoshì, cài shìchǎng děng。niánlíng/shēnfèn shìyòng xìng: suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún dōu shìyòng。chángjiàn cuòwù tíxǐng: wàngjì dài gòuwù dài。

Vietnamese

Các tình huống sử dụng: Mua sắm, siêu thị, chợ, v.v. Khả năng áp dụng theo độ tuổi/thân phận: Áp dụng được cho tất cả các độ tuổi và thân phận. Lời nhắc nhở về những lỗi thường gặp: Quên mang túi đi chợ

Các mẹo để học

中文

模拟购物场景,练习与服务员的对话。

尝试用不同的表达方式,例如:我今天带了我的环保袋。

注意语调和礼貌用语。

拼音

mǒnì gòuwù chǎngjǐng, liànxí yǔ fúwùyuán de duìhuà。

chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì, lìrú: wǒ jīntiān dài le wǒ de huánbǎo dài。

zhùyì yǔdiào hé lǐmào yòngyǔ。

Vietnamese

Hãy mô phỏng một tình huống mua sắm và luyện tập hội thoại với nhân viên.

Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ: Hôm nay tôi mang theo túi thân thiện với môi trường của tôi.

Hãy chú ý đến giọng điệu và ngôn ngữ lịch sự