艺术培养 Trau dồi nghệ thuật Yìshù péiyǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问您是参加这次艺术交流活动的老师吗?
B:是的,我是来自北京的李老师,很高兴见到你。
A:你好,李老师,我是来自法国的安娜,很荣幸能在这里与您交流。
B:你好,安娜老师。这次交流活动主题是水墨画,我相信会有很多收获。
A:是的,我非常期待与中国的艺术家们交流学习。
B:我们都很欢迎你,希望你能喜欢中国的文化。
A:谢谢!

拼音

A:Nǐ hǎo, qǐngwèn nín shì cānjiā zhè cì yìshù jiāoliú huódòng de lǎoshī ma?
B:Shì de, wǒ shì lái zì Běijīng de Lǐ lǎoshī, hěn gāoxìng jiàn dào nǐ.
A:Nǐ hǎo, Lǐ lǎoshī, wǒ shì lái zì Fǎguó de Ānnà, hěn róngxìng néng zài zhèli yǔ nín jiāoliú.
B:Nǐ hǎo, Ānnà lǎoshī. Zhè cì jiāoliú huódòng zhǔtí shì shuǐmò huà, wǒ xiāngxìn huì yǒu hěn duō shōuhuò.
A:Shì de, wǒ fēicháng qídài yǔ zhōngguó de yìshù jiāmen jiāoliú xuéxí.
B:Wǒmen dōu hěn huānyíng nǐ, xīwàng nǐ néng xǐhuan zhōngguó de wénhuà.
A:Xièxie!

Vietnamese

A: Xin chào, cô có phải là giáo viên tham gia sự kiện giao lưu nghệ thuật này không?
B: Vâng, tôi là cô giáo Lý đến từ Bắc Kinh. Rất vui được gặp cô.
A: Xin chào cô Lý, tôi là Anna đến từ Pháp. Thật vinh dự khi được trao đổi với cô ở đây.
B: Xin chào Anna. Chủ đề của sự kiện giao lưu này là tranh vẽ mực Tàu. Tôi tin rằng sẽ có rất nhiều điều bổ ích.
A: Vâng, tôi rất mong được giao lưu và học hỏi từ các nghệ sĩ Trung Quốc.
B: Chúng tôi nhiệt liệt chào đón cô và hy vọng cô sẽ thích văn hoá Trung Quốc.
A: Cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

艺术交流

yìshù jiāoliú

giao lưu nghệ thuật

Nền văn hóa

中文

艺术交流活动在中国越来越普遍,人们重视通过艺术来促进文化交流和理解。

水墨画是中国传统绘画的重要形式,具有独特的艺术价值。

正式场合下,应使用规范的语言,并注意礼仪。

拼音

Yìshù jiāoliú huódòng zài zhōngguó yuè lái yuè pǔbiàn, rénmen zhòngshì tōngguò yìshù lái cùjìn wénhuà jiāoliú hé lǐjiě。

Shuǐmò huà shì zhōngguó chuántǒng huìhuà de zhòngyào xíngshì, jùyǒu dúte de yìshù jiàzhí。

Zhèngshì chǎnghé xià, yīng shǐyòng guīfàn de yǔyán, bìng zhùyì lǐyí。

Vietnamese

Các sự kiện giao lưu nghệ thuật ngày càng phổ biến ở Trung Quốc, mọi người coi trọng việc sử dụng nghệ thuật để thúc đẩy giao lưu và sự hiểu biết văn hóa.

Tranh vẽ mực Tàu là một hình thức quan trọng của hội họa truyền thống Trung Quốc, mang giá trị nghệ thuật độc đáo.

Trong các bối cảnh trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực và chú ý đến phép tắc lễ nghi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精湛的艺术造诣

深厚的文化底蕴

艺术的传承与创新

拼音

Jīngzhàn de yìshù zàoyì

Shēnhòu de wénhuà dǐyùn

Yìshù de chuánchéng yǔ chuàngxīn

Vietnamese

Tài năng nghệ thuật siêu việt

Di sản văn hóa phong phú

Sự kế thừa và đổi mới nghệ thuật

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,尊重对方的文化背景和艺术观念。

拼音

Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, zūnjìng duìfāng de wénhuà bèijǐng hé yìshù guānniàn。

Vietnamese

Tránh sử dụng các câu nói quá thân mật trong các bối cảnh trang trọng, hãy tôn trọng bối cảnh văn hóa và quan điểm nghệ thuật của phía bên kia.

Các điểm chính

中文

在进行艺术交流时,要注重倾听,积极参与,尊重不同文化背景下的艺术表达。

拼音

Zài jìnxíng yìshù jiāoliú shí, yào zhùzhòng qīngtīng, jījí cānyù, zūnjìng bùtóng wénhuà bèijǐng xià de yìshù biǎodá。

Vietnamese

Trong khi tham gia giao lưu nghệ thuật, điều quan trọng là chú ý lắng nghe, tích cực tham gia và tôn trọng các hình thức biểu đạt nghệ thuật đến từ các nền văn hóa khác nhau.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同语言描述艺术作品。

多观看不同国家的艺术作品,了解不同艺术风格。

多阅读关于艺术和文化的书籍和文章。

拼音

Duō liànxí yòng bùtóng yǔyán miáoshù yìshù zuòpǐn。

Duō guānkàn bùtóng guójiā de yìshù zuòpǐn, liǎojiě bùtóng yìshù fēnggé。

Duō yuèdú guānyú yìshù hé wénhuà de shūjí hé wénzhāng。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập miêu tả tác phẩm nghệ thuật bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Xem nhiều tác phẩm nghệ thuật của nhiều quốc gia khác nhau, hiểu rõ các phong cách nghệ thuật khác nhau.

Đọc nhiều sách và bài báo về nghệ thuật và văn hoá hơn nữa.