节目评价 Đánh giá chương trình jiémù píngjià

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:最近看了一个新的综艺节目,叫《快乐星期天》,你觉得怎么样?
小红:我看过几期了,感觉还不错,嘉宾阵容很强大,节目环节也很新颖。
小明:是啊,特别是那个唱歌的环节,很有创意,而且歌手的表演也很精彩。
小红:对啊,还有游戏环节也很有意思,看得我哈哈大笑。不过我觉得有些环节有点太吵了。
小明:嗯,确实,可能有些人会觉得吵,但是整体来说还是不错的。你给这个节目打几分?
小红:我给8分吧,毕竟还有改进的空间。
小明:我也觉得差不多,8分比较合理。

拼音

xiǎoming: zuìjìn kàn le yī ge xīn de zōngyì jiémù, jiào kuàilè xīngqítiān, nǐ juéde zěnmeyàng?
xiǎohóng: wǒ kànguò jǐ qī le, gǎnjué hái bùcuò, jiābīn zǔchéng hěn qiángdà, jiémù huánjié yě hěn xīnyǐng.
xiǎoming: shì a, tèbié shì nàge chànggē de huánjié, hěn yǒu chuàngyì, érqiě gēshǒu de biǎoyǎn yě hěn jīngcǎi.
xiǎohóng: duì a, hái yǒu yóuxì huánjié yě hěn yǒuyìsi, kàn de wǒ haha dàxiào. bùguò wǒ juéde yǒuxiē huánjié yǒudiǎn tài chǎo le.
xiǎoming: ēn, quèshí, kěnéng yǒuxiē rén huì juéde chǎo, dànshì zhěngtǐ lái shuō háishi bùcuò de. nǐ gěi zhège jiémù dǎ jǐ fēn?
xiǎohóng: wǒ gěi 8 fēn ba, bìjìng hái yǒu gǎijìn de kōngjiān.
xiǎoming: wǒ yě juéde chàbuduō, 8 fēn bǐjiào hélǐ.

Vietnamese

Xiaoming: Mình mới xem một chương trình truyền hình thực tế mới, tên là “Happy Sunday”. Bạn thấy thế nào?
Xiaohong: Mình đã xem một vài tập, và mình thấy nó khá hay. Dàn khách mời rất mạnh, và các phần của chương trình cũng rất mới lạ.
Xiaoming: Đúng vậy, đặc biệt là phần hát. Nó rất sáng tạo, và màn trình diễn của các ca sĩ cũng rất tuyệt vời.
Xiaohong: Đúng rồi, và phần chơi game cũng rất thú vị. Mình đã cười rất nhiều. Nhưng mình thấy một vài phần hơi ồn ào.
Xiaoming: Ừ, đúng rồi. Có thể một số người sẽ thấy ồn, nhưng nhìn chung thì vẫn rất tốt. Bạn chấm chương trình này bao nhiêu điểm?
Xiaohong: Mình chấm 8 điểm. Dù sao thì vẫn còn chỗ để cải thiện.
Xiaoming: Mình cũng nghĩ vậy, 8 điểm là hợp lý.

Các cụm từ thông dụng

这个节目真不错!

zhège jiémù zhēn bùcuò

Chương trình này thực sự rất hay!

节目环节很新颖。

jiémù huánjié hěn xīnyǐng

Các phần của chương trình rất mới mẻ.

我觉得这个节目有点无聊。

wǒ juéde zhège jiémù yǒudiǎn wúliáo

Mình thấy chương trình này hơi nhàm chán.

Nền văn hóa

中文

在中国的综艺节目评价中,通常会关注嘉宾阵容、节目创意、节目质量等方面。观众会根据个人喜好给出评分,分数通常在1-10分之间。

拼音

zài zhōngguó de zōngyì jiémù píngjià zhōng, tōngcháng huì guānzhù jiābīn zǔchéng, jiémù chuàngyì, jiémù zhìliàng děng fāngmiàn. guānzhòng huì gēnjù gèrén xǐhào gěi chū píngfēn, fēnshù tōngcháng zài 1-10 fēn zhījiān.

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi đánh giá các chương trình truyền hình thực tế, người xem thường chú ý đến đội ngũ khách mời, sự sáng tạo của chương trình và chất lượng chương trình. Khán giả sẽ cho điểm dựa trên sở thích cá nhân, thường từ 1 đến 10 điểm

Các biểu hiện nâng cao

中文

我认为这个节目在创意方面独树一帜,值得推荐。

这个节目虽然有些瑕疵,但整体观感良好。

这个节目成功地融合了多种元素,深受观众喜爱。

拼音

wǒ rènwéi zhège jiémù zài chuàngyì fāngmiàn dúshù yīzhì, zhídé tuījiàn.

zhège jiémù suīrán yǒuxiē xiácī, dàn zhěngtǐ guāngǎn liánghǎo.

zhège jiémù chénggōng de rónghé le duō zhǒng yuánsù, shēnshòu guānzhòng xǐ'ài.

Vietnamese

Tôi nghĩ chương trình này độc đáo về mặt sáng tạo và đáng để đề xuất.

Chương trình này tuy có một vài khuyết điểm, nhưng nhìn chung vẫn rất tốt.

Chương trình này đã thành công trong việc kết hợp nhiều yếu tố khác nhau và rất được khán giả yêu thích

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合对节目进行过度批评,以免引起不必要的争议。尊重节目制作人员的劳动成果。

拼音

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé duì jiémù jìnxíng guòdù pīpíng, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de zhēngyì. zūnjìng jiémù zhìzuò rényuán de láodòng chéngguǒ.

Vietnamese

Tránh chỉ trích chương trình quá mức ở nơi công cộng để tránh gây ra tranh cãi không cần thiết. Hãy tôn trọng thành quả lao động của những người làm chương trình.

Các điểm chính

中文

在进行节目评价时,应注意表达的语气和措辞,避免使用过激的语言。同时,也要结合自身经验和感受,给出较为客观的评价。适合各种年龄和身份的人群。

拼音

zài jìnxíng jiémù píngjià shí, yīng zhùyì biǎodá de yǔqì hé cuócí, bìmiǎn shǐyòng guòjī de yǔyán. tóngshí, yě yào jiéhé zìshēn jīngyàn hé gǎnshòu, gěi chū jiào wèi kèguān de píngjià. shìhé gè zhǒng niánlíng hé shēnfèn de rénqún.

Vietnamese

Khi đánh giá một chương trình, hãy chú ý đến giọng điệu và cách dùng từ, tránh sử dụng ngôn từ quá mạnh mẽ. Đồng thời, hãy kết hợp kinh nghiệm và cảm nhận của bản thân để đưa ra đánh giá khách quan hơn. Phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp.

Các mẹo để học

中文

选择自己喜欢的节目进行练习。

可以和朋友一起练习,互相评价。

可以尝试用不同的语气和表达方式进行评价。

可以模仿一些电视评论员的评价方式。

拼音

xuǎnzé zìjǐ xǐhuan de jiémù jìnxíng liànxí.

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng píngjià.

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì jìnxíng píngjià.

kěyǐ mófǎng yīxiē diànshì pínglùnyuán de píngjià fāngshì.

Vietnamese

Hãy chọn những chương trình yêu thích của bạn để luyện tập.

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè và cùng nhau đánh giá.

Bạn có thể thử sử dụng giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để đánh giá.

Bạn có thể bắt chước cách đánh giá của một số bình luận viên truyền hình