蒸煮功能 Chức Năng Hấp zhēng zhǔ gōngnéng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:这款电饭煲的蒸煮功能好用吗?
B:好用!我经常用它蒸鱼和蔬菜,很方便,而且蒸出来的东西很健康。
C:蒸鱼的时候需要注意什么?
B:鱼要提前腌制一下,然后铺在蒸架上,水要加够,蒸的时间也要控制好。
A:哦,明白了。那蔬菜呢?
B:蔬菜也差不多,但要根据蔬菜的种类和硬度调整时间。有些蔬菜容易熟,蒸的时间短一点,有些蔬菜比较硬,蒸的时间要长一点。
C:听起来不错,我也试试看。

拼音

A:zhè kuǎn diànfàn bāo de zhēng zhǔ gōngnéng hǎo yòng ma?
B:hǎo yòng!wǒ jīng cháng yòng tā zhēng yú hé shūcài,hěn fāngbiàn,érqiě zhēng chū lái de dōngxi hěn jiànkāng。
C:zhēng yú de shíhòu xūyào zhùyì shénme?
B:yú yào tíqián yānzhì yīxià,ránhòu pū zài zhēngjià shàng,shuǐ yào jiā gòu,zhēng de shíjiān yě yào kòngzhì hǎo。
A:ó,míngbai le。nà shūcài ne?
B:shūcài yě chàbuduō,dàn yào gēnjù shūcài de zhǒnglèi hé yìngdù tiáozhěng shíjiān。yǒuxiē shūcài róngyì shú,zhēng de shíjiān duǎn yīdiǎn,yǒuxiē shūcài bǐjiào yìng,zhēng de shíjiān yào cháng yīdiǎn。
C:tīng qǐlái bùcuò,wǒ yě shìshì kàn。

Vietnamese

A: Chức năng hấp của nồi cơm điện này có tốt không?
B: Tốt lắm! Tôi thường dùng nó để hấp cá và rau củ. Rất tiện lợi và thức ăn hấp rất tốt cho sức khỏe.
C: Khi hấp cá cần chú ý điều gì?
B: Cá cần được ướp gia vị trước, sau đó đặt lên giá hấp, cho đủ nước và kiểm soát thời gian hấp.
A: Ồ, tôi hiểu rồi. Còn rau củ thì sao?
B: Rau củ cũng tương tự, nhưng cần điều chỉnh thời gian tùy thuộc vào loại và độ cứng của rau củ. Một số loại rau củ dễ chín, thời gian hấp ngắn hơn; một số loại khác cứng hơn, thời gian hấp cần lâu hơn.
C: Nghe hay đấy, tôi cũng sẽ thử xem.

Các cụm từ thông dụng

蒸煮功能

zhēng zhǔ gōngnéng

Chức năng hấp

Nền văn hóa

中文

在中国的饮食文化中,蒸菜是一种很常见的烹饪方法,它可以保持食物的营养和原汁原味。蒸煮功能的电器,很受中国家庭的欢迎,尤其是在南方地区,蒸菜更加普及。

蒸菜的制作方法简单,蒸制时间容易掌握,而且省时省力,非常适合快节奏的现代生活。

家庭聚餐,蒸菜作为一道美味佳肴,也倍受青睐。

在正式场合,关于蒸煮功能的讨论通常比较正式和专业,而在非正式场合,则可以比较随意和轻松。

拼音

zài zhōngguó de yǐnshí wénhuà zhōng,zhēng cài shì yī zhǒng hěn chángjiàn de pēngrèn fāngfǎ,tā kěyǐ bǎochí shíwù de yíngyǎng hé yuánzhī yuánwèi。zhēng zhǔ gōngnéng de diànqì,hěn shòu zhōngguó jiātíng de huānyíng,yóuqí shì zài nánfāng dìqū,zhēng cài gèngjiā pǔjí。

zhēng cài de zhìzuò fāngfǎ jiǎndān,zhēngzhì shíjiān róngyì zhǎngwò,érqiě shěngshí shěnglì,fēicháng shìhé kuài jiézòu de xiàndài shēnghuó。

jiātíng jùcān,zhēng cài zuòwéi yī dào měiwèi jiāyáo,yě bèi shòu qīnglài。

zài zhèngshì chǎnghé,guānyú zhēng zhǔ gōngnéng de tǎolùn chángcháng bǐjiào zhèngshì hé zhuānyè,ér zài fēi zhèngshì chǎnghé,zé kěyǐ bǐjiào suíyì hé qīngsōng。

Vietnamese

Trong văn hóa ẩm thực Trung Quốc, hấp là một phương pháp nấu ăn phổ biến giúp giữ lại chất dinh dưỡng và hương vị nguyên bản của thực phẩm. Các thiết bị có chức năng hấp rất được ưa chuộng trong các gia đình người Trung Quốc, đặc biệt là ở miền Nam Trung Quốc, nơi các món hấp được phổ biến rộng rãi.

Phương pháp hấp đơn giản, dễ kiểm soát thời gian hấp và tiết kiệm thời gian, công sức, rất phù hợp với nhịp sống hiện đại nhanh.

Trong các bữa ăn gia đình, các món hấp cũng được ưa chuộng như những món ăn ngon.

Trong những bối cảnh trang trọng, các cuộc thảo luận về chức năng hấp thường mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn, trong khi ở những bối cảnh không trang trọng, chúng có thể thoải mái và tự nhiên hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款电饭煲的蒸煮功能非常出色,可以精准控制温度和时间,保证食物的最佳口感。

蒸煮功能还可以用于制作各种各样的美食,例如:蒸鱼、蒸肉、蒸包子等等。

与其他烹饪方式相比,蒸煮更能保留食材的营养成分。

拼音

zhè kuǎn diànfàn bāo de zhēng zhǔ gōngnéng fēicháng chū sè,kěyǐ jīngquē kòngzhì wēndù hé shíjiān,bǎozhèng shíwù de zuì jiā kǒugǎn。

zhēng zhǔ gōngnéng hái kěyǐ yòng yú zhìzuò gè zhǒng gè yàng de měishí,lìrú:zhēng yú、zhēng ròu、zhēng bāozi děngděng。

yǔ qítā pēngrèn fāngshì xiāngbǐ,zhēng zhǔ gèng néng bǎoliú shícái de yíngyǎng chéngfèn。

Vietnamese

Chức năng hấp của nồi cơm điện này rất tuyệt vời, có thể kiểm soát chính xác nhiệt độ và thời gian để đảm bảo hương vị món ăn là tốt nhất.

Chức năng hấp cũng có thể được sử dụng để chế biến nhiều loại món ăn khác nhau, ví dụ: hấp cá, hấp thịt, hấp bánh bao, v.v...

So với các phương pháp nấu ăn khác, hấp giữ lại được nhiều chất dinh dưỡng của nguyên liệu hơn

Các bản sao văn hóa

中文

在使用蒸煮功能时,需要注意食物的摆放位置和时间,避免食物蒸煮过头或者没有蒸熟。

拼音

zài shǐyòng zhēng zhǔ gōngnéng shí,xūyào zhùyì shíwù de bǎifàng wèizhì hé shíjiān,bìmiǎn shíwù zhēng zhǔ guòtóu huòzhě méiyǒu zhēng shú。

Vietnamese

Khi sử dụng chức năng hấp, cần chú ý đến vị trí đặt thực phẩm và thời gian để tránh thực phẩm bị hấp quá chín hoặc chưa chín.

Các điểm chính

中文

蒸煮功能适用于各种食材,但不同的食材需要不同的蒸煮时间和温度。老年人和儿童使用时,需要成人指导和监督,避免烫伤等意外。

拼音

zhēng zhǔ gōngnéng shìyòng yú gè zhǒng shícái,dàn bùtóng de shícái xūyào bùtóng de zhēng zhǔ shíjiān hé wēndù。lǎonián rén hé értóng shǐyòng shí,xūyào chéngrén zhǐdǎo hé jiāndū,bìmiǎn tàngshāng děng yìwài。

Vietnamese

Chức năng hấp phù hợp với nhiều loại thực phẩm, nhưng các loại thực phẩm khác nhau cần thời gian và nhiệt độ hấp khác nhau. Khi người già và trẻ em sử dụng, cần có sự hướng dẫn và giám sát của người lớn để tránh bị bỏng và các tai nạn khác.

Các mẹo để học

中文

多练习使用蒸煮功能,熟练掌握各种食材的蒸煮时间和温度。 可以邀请朋友或家人一起练习,互相交流经验。 阅读电器说明书,了解蒸煮功能的详细使用方法和注意事项。 在练习过程中,记录下每次蒸煮的结果,不断总结经验教训。

拼音

duō liànxí shǐyòng zhēng zhǔ gōngnéng,shúlìan zhǎngwò gè zhǒng shícái de zhēng zhǔ shíjiān hé wēndù。 kěyǐ yāoqǐng péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí,hùxiāng jiāoliú jīngyàn。 yuedú diànqì shuōmíngshū,liǎojiě zhēng zhǔ gōngnéng de xiángxì shǐyòng fāngfǎ hé zhùyì shìxiàng。 zài liànxí guòchéng zhōng,jìlù xià měi cì zhēng zhǔ de jiéguǒ,bùduàn zǒngjié jīngyàn jiàoxun。

Vietnamese

Hãy luyện tập sử dụng chức năng hấp để làm chủ thời gian và nhiệt độ hấp cho các loại thực phẩm khác nhau. Bạn có thể mời bạn bè hoặc người thân cùng luyện tập và chia sẻ kinh nghiệm. Hãy đọc hướng dẫn sử dụng thiết bị để hiểu rõ cách sử dụng chi tiết và những lưu ý của chức năng hấp. Trong quá trình luyện tập, hãy ghi lại kết quả của mỗi lần hấp và liên tục tổng hợp kinh nghiệm và bài học rút ra