Skip to content
学中文

Dialogue

蒸煮功能

Chức Năng Hấp

zhēng zhǔ gōngnéng

Dialogue 1

  1. A

    这款电饭煲的蒸煮功能好用吗?

    zhè kuǎn diànfàn bāo de zhēng zhǔ gōngnéng hǎo yòng ma?

    Chức năng hấp của nồi cơm điện này có tốt không?

  2. B

    好用!我经常用它蒸鱼和蔬菜,很方便,而且蒸出来的东西很健康。

    hǎo yòng!wǒ jīng cháng yòng tā zhēng yú hé shūcài,hěn fāngbiàn,érqiě zhēng chū lái de dōngxi hěn jiànkāng。

    Tốt lắm! Tôi thường dùng nó để hấp cá và rau củ. Rất tiện lợi và thức ăn hấp rất tốt cho sức khỏe.

  3. C

    蒸鱼的时候需要注意什么?

    zhēng yú de shíhòu xūyào zhùyì shénme?

    Khi hấp cá cần chú ý điều gì?

  4. B

    鱼要提前腌制一下,然后铺在蒸架上,水要加够,蒸的时间也要控制好。

    yú yào tíqián yānzhì yīxià,ránhòu pū zài zhēngjià shàng,shuǐ yào jiā gòu,zhēng de shíjiān yě yào kòngzhì hǎo。

    Cá cần được ướp gia vị trước, sau đó đặt lên giá hấp, cho đủ nước và kiểm soát thời gian hấp.

  5. A

    哦,明白了。那蔬菜呢?

    ó,míngbai le。nà shūcài ne?

    Ồ, tôi hiểu rồi. Còn rau củ thì sao?

  6. B

    蔬菜也差不多,但要根据蔬菜的种类和硬度调整时间。有些蔬菜容易熟,蒸的时间短一点,有些蔬菜比较硬,蒸的时间要长一点。

    shūcài yě chàbuduō,dàn yào gēnjù shūcài de zhǒnglèi hé yìngdù tiáozhěng shíjiān。yǒuxiē shūcài róngyì shú,zhēng de shíjiān duǎn yīdiǎn,yǒuxiē shūcài bǐjiào yìng,zhēng de shíjiān yào cháng yīdiǎn。

    Rau củ cũng tương tự, nhưng cần điều chỉnh thời gian tùy thuộc vào loại và độ cứng của rau củ. Một số loại rau củ dễ chín, thời gian hấp ngắn hơn; một số loại khác cứng hơn, thời gian hấp cần lâu hơn.

  7. C

    听起来不错,我也试试看。

    tīng qǐlái bùcuò,wǒ yě shìshì kàn。

    Nghe hay đấy, tôi cũng sẽ thử xem.