表达感谢 Bày tỏ lòng biết ơn biǎodá gǎnxiè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问您对菜品还满意吗?
顾客:非常满意,菜品都非常美味,谢谢!
服务员:谢谢您的夸奖,我们很高兴您喜欢。
顾客:这顿饭吃的很开心,谢谢你们的服务!
服务员:不客气,欢迎下次光临!

拼音

fuwuyuan: nín hǎo, qǐngwèn nín duì cài pǐn hái mǎnyì ma?
gèkè: fēicháng mǎnyì, cài pǐn dōu fēicháng měiwèi, xièxie!
fuwuyuan: xièxie nín de kuājiǎng, wǒmen hěn gāoxìng nín xǐhuan.
gèkè: zhè dùn fàn chī de hěn kāixīn, xièxie nǐmen de fúwù!
fuwuyuan: bù kèqì, huānyíng xià cì guānglín!

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, anh/chị có hài lòng với món ăn không?
Khách hàng: Rất hài lòng, tất cả các món ăn đều rất ngon, cảm ơn!
Phục vụ: Cảm ơn lời khen của anh/chị, chúng tôi rất vui vì anh/chị thích.
Khách hàng: Tôi đã có một bữa tối rất vui vẻ, cảm ơn sự phục vụ của các bạn!
Phục vụ: Không có gì, rất hân hạnh được đón tiếp anh/chị lần sau!

Các cụm từ thông dụng

非常感谢

fēicháng gǎnxiè

Cảm ơn rất nhiều

Nền văn hóa

中文

在中国,表达感谢通常比较含蓄,但真诚的感谢总会被接受。在餐桌上,感谢服务员通常会说“谢谢”或“非常感谢”。

拼音

zài zhōngguó, biǎodá gǎnxiè tōngcháng bǐjiào hánxù, dàn zhēnchéng de gǎnxiè zǒng huì bèi jīshòu. zài cānzhuō shàng, gǎnxiè fúwùyuán tōngcháng huì shuō “xièxie” huò “fēicháng gǎnxiè”.

pronunciation_cn

xièxie的xie读作/ɕjɛ/, 不要读成/ʃje/

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, việc bày tỏ lòng biết ơn rất quan trọng, đặc biệt là sau bữa ăn. Một lời 'Cảm ơn' đơn giản đã đủ, nhưng việc thêm chi tiết như 'Cảm ơn món ăn ngon' hoặc 'Cảm ơn về dịch vụ tốt' sẽ thể hiện sự biết ơn nhiều hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙款待,不胜感激。

真是太感谢了,让我印象深刻。

感谢您的热情款待,让我度过了一个美好的夜晚。

拼音

chéngméng kuǎndài, bùshèng gǎnjī。

zhēnshi tài gǎnxiè le, ràng wǒ yìnxiàng shēnkè。

gǎnxiè nín de rèqíng kuǎndài, ràng wǒ dùguò le yīgè měihǎo de yèwǎn。

Vietnamese

Tôi rất biết ơn về lòng hiếu khách của các bạn.

Cảm ơn rất nhiều, đây là một trải nghiệm thực sự đáng nhớ.

Tôi đánh giá cao sự đón tiếp nồng hậu của các bạn và đã có một buổi tối tuyệt vời.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在正式场合过于随意地表达感谢,以免显得轻浮。

拼音

bú yào zài zhèngshì chǎnghé guòyú suíyì de biǎodá gǎnxiè, yǐmiǎn xiǎnde qīngfú.

Vietnamese

Tránh bày tỏ lòng biết ơn quá suồng sã trong các bối cảnh trang trọng để tránh gây ấn tượng thiếu tôn trọng.

Các điểm chính

中文

表达感谢的时机要恰当,语气要真诚。根据对象和场合的不同,选择合适的表达方式。

拼音

biǎodá gǎnxiè de shíjī yào qiàdàng, yǔqì yào zhēnchéng. gēnjù duìxiàng hé chǎnghé de bùtóng, xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì.

Vietnamese

Thời điểm và giọng điệu khi bày tỏ lòng biết ơn cần phải phù hợp. Hãy chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên người và hoàn cảnh.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下的表达方式,例如,对服务员的感谢、对朋友的感谢等。

可以尝试用不同的词汇和句式来表达感谢,例如,用“谢谢您的款待”代替“谢谢”。

可以结合具体的情境来练习,例如,在模拟点餐的场景中,练习表达对菜品的满意和对服务员的感谢。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎnghé xià de biǎodá fāngshì, lìrú, duì fúwùyuán de gǎnxiè、duì péngyou de gǎnxiè děng。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de cíhuì hé jùshì lái biǎodá gǎnxiè, lìrú, yòng “xièxie nín de kuǎndài” dàitì “xièxie”。

kěyǐ jiéhé jùtǐ de qíngjìng lái liànxí, lìrú, zài mòní diǎncān de chǎngjǐng zhōng, liànxí biǎodá duì cài pǐn de mǎnyì hé duì fúwùyuán de gǎnxiè。

Vietnamese

Thực hành nhiều cách khác nhau để bày tỏ lòng biết ơn trong nhiều tình huống, ví dụ như cảm ơn nhân viên phục vụ hoặc bạn bè.

Hãy thử sử dụng các từ ngữ và cấu trúc câu khác nhau để bày tỏ lòng biết ơn, ví dụ như sử dụng "Cảm ơn sự hiếu khách của anh/chị" thay vì "Cảm ơn".

Thực hành trong các ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như mô phỏng cảnh đặt món ăn để thực hành việc bày tỏ sự hài lòng về món ăn và lòng biết ơn đối với nhân viên phục vụ.