表达胸闷 Thể hiện cảm giác tức ngực biǎodá xiōngmèn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:最近总感觉胸口闷闷的,呼吸有点困难。
王丽:是不是最近压力太大了?要不你去医院看看吧,别耽误了。
李明:嗯,我打算明天去医院做个检查,看看是什么原因。
王丽:好的,注意休息,别太劳累了。
李明:谢谢你,我会的。

拼音

Li Ming: Zuìjìn zǒng juéde xiōngkǒu mènmen de, hūxī yǒudiǎn kùnnán.
Wáng Lì: Shì bùshì zuìjìn yālì tài dà le? Yàobù nǐ qù yīyuàn kànkan ba, bié dānwù le.
Lǐ Míng: Ń, wǒ dǎsuàn míngtiān qù yīyuàn zuò ge jiǎnchá, kànkan shì shénme yuányīn.
Wáng Lì: Hǎo de, zhùyì xiūxi, bié tài láolèi le.
Lǐ Míng: Xièxie nǐ, wǒ huì de.

Vietnamese

Lý Minh: Dạo này tôi luôn cảm thấy tức ngực, hơi khó thở.
Vương Lệ: Dạo này chị có bị stress nhiều không? Hay là chị đi khám bác sĩ đi, đừng để lâu.
Lý Minh: Ừ, tôi định mai đi bệnh viện kiểm tra xem sao, tìm hiểu nguyên nhân.
Vương Lệ: Được rồi, chú ý nghỉ ngơi, đừng làm việc quá sức.
Lý Minh: Cảm ơn chị, tôi sẽ cố gắng.

Các cụm từ thông dụng

感觉胸闷

gǎnjué xiōngmèn

Cảm giác tức ngực

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,人们通常会先尝试一些自我疗法,例如休息、喝热水等,然后再考虑去医院就医。

在描述胸闷症状时,可以使用一些更具体的词语,例如“胸口发紧”、“呼吸困难”等,以便医生更好地了解病情。

拼音

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, người ta thường sẽ thử một số phương pháp tự điều trị trước, ví dụ như nghỉ ngơi, uống nước ấm, v.v., trước khi xem xét đến việc đi khám bác sĩ.

Khi mô tả các triệu chứng tức ngực, có thể sử dụng một số từ ngữ cụ thể hơn, chẳng hạn như "ngực bị thắt chặt", "khó thở", v.v., để giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我感觉胸口有压迫感,呼吸有些急促。

我最近经常感到胸闷气短,活动后加重。

拼音

Vietnamese

Tôi cảm thấy có áp lực ở ngực và hơi thở có vẻ nhanh hơn.

Gần đây, tôi thường xuyên cảm thấy tức ngực và khó thở, tình trạng này càng nặng hơn sau khi vận động.

Các bản sao văn hóa

中文

在与医生沟通时,避免使用含糊不清或夸张的描述,要尽可能准确地描述自己的症状。

拼音

Vietnamese

Khi giao tiếp với bác sĩ, hãy tránh những mô tả mơ hồ hoặc phóng đại, hãy cố gắng mô tả các triệu chứng của bạn một cách chính xác nhất có thể.

Các điểm chính

中文

使用场景:在医院就诊、向家人朋友描述病情等。年龄/身份适用性:任何年龄段的人群均适用。常见错误提醒:避免使用过分夸张的形容词,如‘快要死了’等。

拼音

Vietnamese

Bối cảnh sử dụng: Khám bệnh tại bệnh viện, mô tả tình trạng bệnh cho người thân và bạn bè, v.v. Độ tuổi/thân phận áp dụng: Áp dụng cho mọi lứa tuổi. Nhắc nhở về những lỗi thường gặp: Tránh sử dụng các tính từ cường điệu quá mức, ví dụ như ‘sắp chết’ v.v.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情景下的表达,如与医生沟通、与家人朋友沟通等。

与朋友进行角色扮演练习,提升表达的流畅性。

拼音

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều hơn các cách diễn đạt trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như giao tiếp với bác sĩ, giao tiếp với gia đình và bạn bè, v.v.

Hãy luyện tập đóng vai với bạn bè để nâng cao sự trôi chảy trong diễn đạt.