表达闷热 Cách diễn tả thời tiết oi bức biǎo dá mèn rè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天真闷热啊,感觉像在蒸笼里一样。
B:是啊,这湿度太大了,衣服都贴在身上了。
A:出门一趟都汗流浃背的,真受不了。
B:我也是,感觉整个人都要融化了。
A:晚上睡觉也睡不好,太热了。
B:我也是,希望这闷热的天气赶紧过去。

拼音

A:Jīntiān zhēn mènrè a,gǎnjué xiàng zài zhēnglóng lǐ yīyàng。
B:Shì a,zhè shīdù tài dà le,yīfu dōu tiē zài shēnshang le。
A:Chūmén yī tàng dōu hànliújiābèi de,zhēn shòu bù liǎo。
B:Wǒ yě shì,gǎnjué zhěnggèrén dōu yào rónghuà le。
A:Wǎnshang shuìjiào yě shuì bù hǎo,tài rè le。
B:Wǒ yě shì,xīwàng zhè mènrè de tiānqì gǎnjǐn guòqù。

Vietnamese

A: Thời tiết oi bức quá hôm nay, cảm giác như đang ở trong phòng xông hơi vậy.
B: Đúng vậy, độ ẩm quá cao, quần áo dính hết vào người.
A: Ra ngoài một lát thôi cũng đã mồ hôi nhễ nhại rồi, thật không chịu nổi.
B: Mình cũng vậy, cảm giác như cả người sắp tan chảy mất thôi.
A: Đêm cũng ngủ không ngon, nóng quá.
B: Mình cũng vậy, hy vọng thời tiết oi bức này nhanh chóng qua đi.

Các cụm từ thông dụng

闷热

mèn rè

oi bức

热得像蒸笼一样

rè de xiàng zhēnglóng yīyàng

cảm giác như đang ở trong phòng xông hơi vậy

汗流浃背

hàn liú jiā bèi

mồ hôi nhễ nhại rồi

Nền văn hóa

中文

闷热是夏季常见的天气现象,尤其在南方地区更为普遍。人们常常用“像在蒸笼里一样”来形容这种感觉。

在日常生活中,人们会根据闷热程度来选择衣着和活动安排。

拼音

Mèn rè shì xiàjì chángjiàn de tiānqì xiànxiàng, yóuqí zài nánfāng dìqū gèng wéi pǔbiàn。Rénmen chángcháng yòng “xiàng zài zhēnglóng lǐ yīyàng” lái xíngróng zhè zhǒng gǎnjué。

Zài rìcháng shēnghuó zhōng, rénmen huì gēnjù mènrè chéngdù lái xuǎnzé yīzhuó hé huódòng ānpái。

Vietnamese

Thời tiết oi bức là hiện tượng thời tiết phổ biến vào mùa hè, đặc biệt là ở các vùng phía nam.

Trong cuộc sống hàng ngày, mọi người lựa chọn trang phục và sắp xếp hoạt động của họ dựa trên mức độ oi bức.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这天气,真是暑气逼人。

酷暑难耐,令人窒息。

湿热难当,汗如雨下。

拼音

Zhè tiānqì, zhēnshi shǔ qì bī rén。

Kùshǔ nánnài, lìng rén zhìxī。

Shī rè nándāng, hàn rú yǔ xià。

Vietnamese

Thời tiết này, oi bức thật sự.

Cái nóng khủng khiếp không chịu nổi.

Nóng ẩm khó chịu, mồ hôi tuôn như mưa.

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合下,避免使用过于夸张或口语化的表达。

拼音

Zài zhèngshì chǎnghé xià, bìmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò kǒuyǔhuà de biǎodá。

Vietnamese

Trong những trường hợp trang trọng, hãy tránh sử dụng những lời lẽ quá cường điệu hoặc lời nói thường ngày.

Các điểm chính

中文

表达闷热时,要注意语气和场合。在朋友之间可以随意一些,但在长辈或领导面前则应注意语言的正式程度。

拼音

Biǎodá mèn rè shí, yào zhùyì yǔqì hé chǎnghé。Zài péngyou zhī jiān kěyǐ suíyì yīxiē, dàn zài zhǎngbèi huò lǐngdǎo miànqián zé yīng zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù。

Vietnamese

Khi diễn tả thời tiết oi bức, cần chú ý đến giọng điệu và ngữ cảnh. Có thể thoải mái hơn với bạn bè, nhưng trước mặt người lớn tuổi hoặc cấp trên thì nên chú ý đến tính trang trọng của ngôn ngữ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同程度的闷热表达,例如:有点闷热、很闷热、非常闷热、热得受不了等。

尝试用不同的句子结构来表达闷热,例如:这天气真闷热;今天太闷热了;感觉闷热极了等。

在练习时,可以想象不同的场景,例如:和朋友聊天、向长辈问候、在工作场合谈论天气等。

拼音

Duō liànxí bùtóng chéngdù de mèn rè biǎodá, lìrú: yǒudiǎn mèn rè, hěn mèn rè, fēicháng mèn rè, rè de shòu bù liǎo děng。

Chángshì yòng bùtóng de jùzì jiégòu lái biǎodá mèn rè, lìrú: zhè tiānqì zhēn mèn rè; jīntiān tài mèn rè le; gǎnjué mèn rè jí le děng。

Zài liànxí shí, kěyǐ xiǎngxiàng bùtóng de chǎngjǐng, lìrú: hé péngyou liáotiān, xiàng zhǎngbèi wènhòu, zài gōngzuò chǎnghé tánlùn tiānqì děng。

Vietnamese

Hãy luyện tập diễn tả mức độ oi bức khác nhau, ví dụ: hơi oi bức, oi bức lắm, oi bức khủng khiếp, nóng đến nỗi không chịu nổi, v.v…

Hãy thử dùng cấu trúc câu khác nhau để diễn tả thời tiết oi bức, ví dụ: Thời tiết hôm nay oi bức thật; Hôm nay oi bức quá; Cảm giác oi bức kinh khủng, v.v…

Khi luyện tập, bạn có thể tưởng tượng những tình huống khác nhau, ví dụ: nói chuyện với bạn bè, chào hỏi người lớn tuổi, bàn luận về thời tiết ở nơi làm việc, v.v…