解释离职原因 Giải thích lý do nghỉ việc jiěshì lízhí yuányīn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

面试官:您好,请问您为什么要离开上一家公司呢?
应聘者:您好,谢谢您的提问。我离开上一家公司主要是因为个人职业发展规划和公司发展方向存在差异。上一家公司主要从事传统制造业,而我更希望在科技行业发展,所以经过深思熟虑,我选择了离职,寻求新的职业发展机会。
面试官:我能理解。您觉得在科技行业您能更好发展的原因是什么?
应聘者:因为我个人对科技行业比较感兴趣,并且具备相关的学习能力和技能储备,我相信我能在这个行业中发挥我的优势,做出更大的贡献。
面试官:好的,谢谢您的解释。

拼音

miànshìguān:nín hǎo,qǐngwèn nín wèishénme yào líkāi shàng yī jiā gōngsī ne?
yìngpìn zhě:nín hǎo,xièxiè nín de tíwèn。wǒ líkāi shàng yī jiā gōngsī zhǔyào shì yīn wèi gèrén zhíyè fāzhǎn guīhuà hé gōngsī fāzhǎn fāngxiàng cúnzài chāyì。shàng yī jiā gōngsī zhǔyào cóngshì chuántǒng zhìzàoyè,ér wǒ gèng xīwàng zài kē jì hángyè fāzhǎn,suǒyǐ jīngguò shēnsī shúlǜ,wǒ xuǎnzéle lízhí,qīnsuǒ xīn de zhíyè fāzhǎn jīhuì。
miànshìguān:wǒ néng lǐjiě。nín juéde zài kē jì hángyè nín néng gèng hǎo fāzhǎn de yuányīn shì shénme?
yìngpìn zhě:yīnwèi wǒ gèrén duì kē jì hángyè bǐjiào gǎn xìngqù,bìngqiě jùbèi xiāngguān de xuéxí nénglì hé jìnéng chǔbèi,wǒ xiāngxìn wǒ néng zài zhège hángyè zhōng fāhuī wǒ de yōushì,zuò chū gèng dà de gòngxiàn。
miànshìguān:hǎode,xièxiè nín de jiěshì。

Vietnamese

Người phỏng vấn: Chào bạn, bạn có thể giải thích lý do bạn rời khỏi công ty trước đó không?
Ứng viên: Chào anh/chị, cảm ơn vì câu hỏi của anh/chị. Tôi rời khỏi công ty trước chủ yếu là do sự khác biệt giữa kế hoạch phát triển nghề nghiệp cá nhân của tôi và định hướng phát triển của công ty. Công ty trước đó chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực sản xuất truyền thống, trong khi tôi lại muốn phát triển trong ngành công nghệ. Vì vậy, sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, tôi đã chọn nghỉ việc và tìm kiếm cơ hội phát triển nghề nghiệp mới.
Người phỏng vấn: Tôi hiểu rồi. Bạn nghĩ mình có thể phát triển tốt hơn trong ngành công nghệ vì sao?
Ứng viên: Vì tôi cá nhân rất quan tâm đến ngành công nghệ, và tôi có năng lực học tập và kỹ năng liên quan, tôi tin rằng tôi có thể phát huy thế mạnh của mình trong ngành này và đóng góp nhiều hơn.
Người phỏng vấn: Được rồi, cảm ơn bạn đã giải thích.

Cuộc trò chuyện 2

中文

面试官:您好,请问您为什么要离开上一家公司呢?
应聘者:您好,谢谢您的提问。我离开上一家公司主要是因为个人职业发展规划和公司发展方向存在差异。上一家公司主要从事传统制造业,而我更希望在科技行业发展,所以经过深思熟虑,我选择了离职,寻求新的职业发展机会。
面试官:我能理解。您觉得在科技行业您能更好发展的原因是什么?
应聘者:因为我个人对科技行业比较感兴趣,并且具备相关的学习能力和技能储备,我相信我能在这个行业中发挥我的优势,做出更大的贡献。
面试官:好的,谢谢您的解释。

Vietnamese

Người phỏng vấn: Chào bạn, bạn có thể giải thích lý do bạn rời khỏi công ty trước đó không?
Ứng viên: Chào anh/chị, cảm ơn vì câu hỏi của anh/chị. Tôi rời khỏi công ty trước chủ yếu là do sự khác biệt giữa kế hoạch phát triển nghề nghiệp cá nhân của tôi và định hướng phát triển của công ty. Công ty trước đó chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực sản xuất truyền thống, trong khi tôi lại muốn phát triển trong ngành công nghệ. Vì vậy, sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, tôi đã chọn nghỉ việc và tìm kiếm cơ hội phát triển nghề nghiệp mới.
Người phỏng vấn: Tôi hiểu rồi. Bạn nghĩ mình có thể phát triển tốt hơn trong ngành công nghệ vì sao?
Ứng viên: Vì tôi cá nhân rất quan tâm đến ngành công nghệ, và tôi có năng lực học tập và kỹ năng liên quan, tôi tin rằng tôi có thể phát huy thế mạnh của mình trong ngành này và đóng góp nhiều hơn.
Người phỏng vấn: Được rồi, cảm ơn bạn đã giải thích.

Các cụm từ thông dụng

我离开上一家公司是因为……

wǒ líkāi shàng yī jiā gōngsī shì yīnwèi……

Tôi rời khỏi công ty trước đó vì...

Nền văn hóa

中文

在解释离职原因时,要避免过于负面或批评前公司,应尽量从自身发展角度出发。

正式场合下,应使用较为正式的语言,例如“职业发展规划”、“公司战略调整”等;非正式场合下,可以适当使用口语化表达。

拼音

zài jiěshì lízhí yuányīn shí,yào bìmiǎn guòyú fùmiàn huò pīpíng qián gōngsī,yīng jǐnliàng cóng zìshēn fāzhǎn jiǎodù chūfā。

zhèngshì chǎnghé xià,yīng shǐyòng jiào wéi zhèngshì de yǔyán,lìrú “zhíyè fāzhǎn guīhuà”、“gōngsī zhànlüè tiáozhěng” děng;fēi zhèngshì chǎnghé xià,kěyǐ shìdàng shǐyòng kǒuyǔhuà biǎodá。

Vietnamese

Khi giải thích lý do nghỉ việc ở công ty trước, điều quan trọng là tránh những lời tiêu cực và chỉ trích đối với người sử dụng lao động cũ. Hãy tập trung vào sự phát triển cá nhân và khát vọng của bạn.

Trong môi trường trang trọng, hãy sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp; trong môi trường không trang trọng, giọng điệu thân mật hơn là được chấp nhận.

Các biểu hiện nâng cao

中文

基于自身职业发展规划,我决定寻求新的挑战。

为了追求更广阔的发展空间,我选择离开原公司。

拼音

jīyú zìshēn zhíyè fāzhǎn guīhuà,wǒ juédìng qīnsuǒ xīn de tiǎozhàn。

wèile zhuīqiú gèng guǎngkuò de fāzhǎn kōngjiān,wǒ xuǎnzé líkāi yuán gōngsī。

Vietnamese

Dựa trên kế hoạch phát triển nghề nghiệp của mình, tôi đã quyết định tìm kiếm những thử thách mới.

Để theo đuổi cơ hội phát triển rộng mở hơn, tôi đã chọn rời khỏi công ty cũ của mình.

Các bản sao văn hóa

中文

避免提及公司内部负面信息,例如人事纠纷、公司经营不善等。

拼音

bìmiǎn tíjí gōngsī nèibù fùmiàn xìnxī,lìrú rénshì jiūfēn、gōngsī jīngyíng bùshàn děng。

Vietnamese

Tránh đề cập đến thông tin tiêu cực nội bộ công ty, ví dụ như xung đột nhân sự hoặc quản lý công ty kém hiệu quả.

Các điểm chính

中文

根据不同面试场合和面试官,调整语言风格和表达方式。

拼音

gēnjù bùtóng miànshì chǎnghé hé miànshìguān,tiáozhěng yǔyán fēnggé hé biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Điều chỉnh phong cách ngôn ngữ và cách diễn đạt của bạn dựa trên ngữ cảnh phỏng vấn và người phỏng vấn.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同方式表达同一个意思,例如用积极的语言代替消极的语言。

模拟面试场景,与朋友或家人进行练习,提高表达流畅度。

拼音

duō liànxí yòng bùtóng fāngshì biǎodá tóng yīgè yìsi,lìrú yòng jījí de yǔyán dàitì xiāojí de yǔyán。

mónǐ miànshì chǎngjǐng,yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng liànxí,tígāo biǎodá liúchàngdù。

Vietnamese

Thực hành diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như sử dụng ngôn ngữ tích cực thay vì ngôn ngữ tiêu cực.

Mô phỏng các tình huống phỏng vấn và thực hành với bạn bè hoặc gia đình để cải thiện khả năng nói trôi chảy.