认可获取 Được công nhận rènkě huòqǔ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:我的梦想是成为一名画家,你觉得怎么样?
乙:这真是个很棒的梦想!你的画作很有潜力。
甲:谢谢你!我最近在学习新的绘画技巧。
乙:那真是太棒了!我相信你会成功的。
甲:希望如此,我会继续努力的。

拼音

jiǎ:wǒ de mèngxiǎng shì chéngwéi yī míng huàjiā,nǐ juéde zěnmeyàng?
yǐ:zhè zhēnshi ge bàng de mèngxiǎng!nǐ de huàzuò hěn yǒu qiánlì。
jiǎ:xièxiè nǐ!wǒ zuìjìn zài xuéxí xīn de huìhuà jìqiǎo。
yǐ:nà zhēnshi tài bàng le!wǒ xiāngxìn nǐ huì chénggōng de。
jiǎ:xīwàng rúcǐ,wǒ huì jìxù nǔlì de。

Vietnamese

A: Ước mơ của tôi là trở thành một họa sĩ. Bạn nghĩ sao?
B: Đó thực sự là một ước mơ tuyệt vời! Tác phẩm của bạn rất tiềm năng.
A: Cảm ơn bạn! Gần đây tôi đang học những kỹ thuật vẽ mới.
B: Tuyệt vời! Tôi tin bạn sẽ thành công.
A: Tôi hy vọng vậy, tôi sẽ tiếp tục cố gắng.

Các cụm từ thông dụng

实现梦想

shíxiàn mèngxiǎng

Thực hiện ước mơ

为梦想奋斗

wèi mèngxiǎng fèndòu

undefined

梦想成真

mèngxiǎng chéngzhēn

undefined

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,鼓励人们追求梦想和目标,并为之努力。取得认可通常通过努力工作和取得成就来获得。

拼音

zài zhōngguó wénhuà zhōng,gǔlì rénmen zhuīqiú mèngxiǎng hé mùbiāo, bìng wèi zhī nǔlì。 qǔdé rènkě tōngcháng tōngguò nǔlì gōngzuò hé qǔdé chéngjiù lái huòdé。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, việc theo đuổi ước mơ thường gắn liền với sự nỗ lực và kiên trì. Sự công nhận thường được đạt được thông qua làm việc chăm chỉ và thành tựu. Sự ủng hộ của gia đình và cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong quá trình đạt được thành công

Các biểu hiện nâng cao

中文

他凭借自身的努力和才华,赢得了业界的广泛认可。

她的杰出贡献得到了社会各界的充分肯定。

他的作品在国际艺术界引起了极大的关注和赞誉。

拼音

tā píngjiè zìshēn de nǔlì hé cáihuá,yíngdéle yèjiè de guǎngfàn rènkě。

tā de jiéchū gòngxiàn dédào le shèhuì gèjiè de chōngfèn kěndìng。

tā de zuòpǐn zài guójì yìshù jiè yǐnqǐle jí dà de guānzhù hé zànyù。

Vietnamese

Anh ấy đã đạt được sự công nhận rộng rãi trong ngành nhờ sự nỗ lực và tài năng của mình.

Những đóng góp xuất sắc của cô ấy đã được toàn xã hội đánh giá cao.

Tác phẩm của anh ấy đã thu hút sự chú ý và khen ngợi lớn lao trong giới nghệ thuật quốc tế

Các bản sao văn hóa

中文

避免过度夸奖或自我吹嘘,要自然真诚。

拼音

bìmiǎn guòdù kuājiǎng huò zìwǒ chuīxū,yào zìrán zhēnchéng。

Vietnamese

Tránh khen ngợi thái quá hoặc tự ca tụng; hãy tự nhiên và chân thành.

Các điểm chính

中文

根据场合和对象灵活运用,注意语气和表达方式。

拼音

gēnjù chǎnghé hé duìxiàng línghuó yùnyòng,zhùyì yǔqì hé biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Điều chỉnh cách diễn đạt sao cho phù hợp với bối cảnh và đối tượng; chú ý đến giọng điệu và cách thức thể hiện.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如与朋友、家人、老师等交流。

可以尝试用不同的方式表达同样的意思,例如委婉的或直接的表达。

注意倾听对方的回应,并根据对方的回应调整自己的表达。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú yǔ péngyou、jiārén、lǎoshī děng jiāoliú。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá tóngyàng de yìsi,lìrú wěiyuǎn de huò zhíjiē de biǎodá。

zhùyì qīngtīng duìfāng de huíyìng, bìng gēnjù duìfāng de huíyìng tiáozhěng zìjǐ de biǎodá。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như với bạn bè, gia đình và giáo viên.

Cố gắng thể hiện cùng một ý nghĩa bằng những cách khác nhau, ví dụ như lịch sự hoặc trực tiếp.

Chú ý lắng nghe phản hồi của người khác và điều chỉnh cách diễn đạt của bạn cho phù hợp