认识新朋友 Gặp gỡ những người bạn mới
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好!我叫李明,很高兴认识你。
B:你好,李明!我叫安娜,也很高兴认识你。你是在这里旅行吗?
A:是的,我正在中国旅行,这是我第一次来中国。
B:哇,真棒!中国有很多美丽的地方,你打算去哪些地方?
A:我计划去北京、上海和西安,你呢?
B:我住在上海,有机会可以一起出去玩。
A:好啊!到时候联系你。
B:好的,期待和你一起游玩中国。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào! Mình tên là Lý Minh, rất vui được làm quen với bạn.
B: Xin chào, Lý Minh! Mình tên là Anna, mình cũng rất vui được làm quen với bạn. Bạn có đang du lịch ở đây không?
A: Vâng, mình đang du lịch ở Trung Quốc. Đây là lần đầu tiên mình đến Trung Quốc.
B: Ồ, thật tuyệt! Trung Quốc có rất nhiều nơi đẹp, bạn định đi những đâu?
A: Mình dự định đi Bắc Kinh, Thượng Hải và Tây An, còn bạn?
B: Mình sống ở Thượng Hải, chúng ta có thể đi chơi cùng nhau nếu có dịp.
A: Được chứ! Khi đó mình sẽ liên lạc với bạn.
B: Được rồi, mình rất mong được cùng bạn khám phá Trung Quốc.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A: 你好,请问你是怎么来这里的?
B:你好,我是坐地铁来的,你呢?
A:我坐公交车来的,这里人真多啊!
B:是啊,今天人特别多,你是本地人吗?
A:不是,我是来旅游的,你呢?
B:我也是,我们真有缘!
拼音
Vietnamese
A: Chào bạn, bạn đến đây bằng phương tiện gì vậy?
B: Chào bạn, mình đi tàu điện ngầm, còn bạn?
A: Mình đi xe buýt, ở đây đông người quá!
B: Đúng rồi, hôm nay đông người thật, bạn có phải người địa phương không?
A: Không, mình đến đây du lịch, còn bạn?
B: Mình cũng vậy, đúng là duyên số!
Các cụm từ thông dụng
认识新朋友
Gặp gỡ những người bạn mới
Nền văn hóa
中文
在中国,认识新朋友的方式有很多,例如通过朋友介绍、参加社交活动、在网上社交平台认识等等。
在非正式场合,人们通常会比较直接地表达自己的想法,而在正式场合,则需要更加注意礼貌和言辞。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, có rất nhiều cách để làm quen với những người bạn mới, ví dụ như thông qua sự giới thiệu của bạn bè, tham gia các hoạt động xã hội hoặc làm quen trên các nền tảng mạng xã hội trực tuyến.
Trong những bối cảnh không chính thức, mọi người thường thể hiện suy nghĩ của mình một cách trực tiếp hơn, trong khi ở những bối cảnh chính thức, cần phải chú ý hơn đến sự lịch sự và cách lựa chọn từ ngữ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
拼音
Vietnamese
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论敏感话题,例如政治、宗教等。要尊重对方的文化背景和个人隐私。
拼音
bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí,lìrú zhèngzhì、zōngjiào děng。yào zūnjìng duìfāng de wénhuà bèijǐng hé gèrén yǐnsī。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo. Hãy tôn trọng nền tảng văn hóa và quyền riêng tư của người khác.Các điểm chính
中文
认识新朋友的关键在于真诚和尊重。要积极主动地与对方交流,展现自己的热情和友善。
拼音
Vietnamese
Chìa khóa để kết bạn mới là sự chân thành và tôn trọng. Hãy chủ động giao tiếp với người khác, thể hiện sự nhiệt tình và thân thiện của bạn.Các mẹo để học
中文
多参加社交活动,例如聚会、派对等。
积极主动地与陌生人打招呼,进行简单的自我介绍。
寻找共同话题,例如兴趣爱好、旅行经历等。
拼音
Vietnamese
Tham gia nhiều hoạt động xã hội hơn, chẳng hạn như các bữa tiệc và buổi tụ tập.
Chủ động chào hỏi người lạ và tự giới thiệu bản thân một cách ngắn gọn.
Tìm những chủ đề chung, chẳng hạn như sở thích và kinh nghiệm du lịch.