讨论演员 Thảo luận về diễn viên tǎolùn yǎnyuán

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你觉得最近哪个演员最火?
B:我觉得是李现,他的演技和颜值都很高,而且最近的电视剧收视率也很不错。
C:对啊,李现很受欢迎,他的粉丝也很多。但我个人更喜欢张艺兴,他的音乐和表演都很有实力。
A:张艺兴也挺好的,他的舞台表现力很强。不过,我觉得演员还要看整体作品,不能只看一两个角色。
B:说得对,还得看作品的口碑。
C:最近有个新演员王俊凯,也值得关注,他的演技在慢慢进步。

拼音

A:nǐ juéde zuìjìn nǎ ge yǎnyuán zuì huǒ?
B:wǒ juéde shì lǐ xiàn,tā de yǎnjī hé yánzhí dōu hěn gāo,érqiě zuìjìn de diànshì jù shōushìlǜ yě hěn bùcuò。
C:duì a,lǐ xiàn hěn huānyíng,tā de fěnsi yě hěn duō。dàn wǒ gèrén gèng xǐhuan zhāng yìxīng,tā de yīnyuè hé biǎoyǎn dōu hěn yǒu shí lì。
A:zhāng yìxīng yě tǐng hǎo de,tā de wǔtái biǎoxiàn lì hěn qiáng。bùguò,wǒ juéde yǎnyuán hái yào kàn zǒng tǐ zuòpǐn,bù néng zhǐ kàn yī liǎng ge juésè。
B:shuō de duì,hái děi kàn zuòpǐn de kǒubēi。
C:zuìjìn yǒu ge xīn yǎnyuán wáng jùnkāi,yě zhídé guānzhù,tā de yǎnjī zài mànman jìnbù。

Vietnamese

A: Theo bạn, diễn viên nào nổi tiếng nhất gần đây?
B: Tôi nghĩ đó là Lý Hiện. Diễn xuất và ngoại hình của anh ấy đều xuất sắc, và bộ phim truyền hình gần đây của anh ấy cũng có tỷ lệ người xem rất cao.
C: Đúng vậy, Lý Hiện rất nổi tiếng và anh ấy có rất nhiều người hâm mộ. Nhưng cá nhân tôi thích Trương Nghệ Hưng hơn, âm nhạc và diễn xuất của anh ấy đều rất tài năng.
A: Trương Nghệ Hưng cũng rất giỏi, khả năng biểu diễn trên sân khấu của anh ấy rất mạnh. Nhưng tôi nghĩ các diễn viên cũng nên được đánh giá dựa trên toàn bộ tác phẩm của họ, không chỉ một hoặc hai vai diễn.
B: Đúng vậy, cũng cần phải xem xét uy tín của tác phẩm.
C: Gần đây có một diễn viên mới, Vương Tuấn Khải, cũng đáng chú ý, khả năng diễn xuất của anh ấy đang dần được cải thiện.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你觉得最近哪个演员最火?
B:我觉得是李现,他的演技和颜值都很高,而且最近的电视剧收视率也很不错。
C:对啊,李现很受欢迎,他的粉丝也很多。但我个人更喜欢张艺兴,他的音乐和表演都很有实力。
A:张艺兴也挺好的,他的舞台表现力很强。不过,我觉得演员还要看整体作品,不能只看一两个角色。
B:说得对,还得看作品的口碑。
C:最近有个新演员王俊凯,也值得关注,他的演技在慢慢进步。

Vietnamese

A: Theo bạn, diễn viên nào nổi tiếng nhất gần đây?
B: Tôi nghĩ đó là Lý Hiện. Diễn xuất và ngoại hình của anh ấy đều xuất sắc, và bộ phim truyền hình gần đây của anh ấy cũng có tỷ lệ người xem rất cao.
C: Đúng vậy, Lý Hiện rất nổi tiếng và anh ấy có rất nhiều người hâm mộ. Nhưng cá nhân tôi thích Trương Nghệ Hưng hơn, âm nhạc và diễn xuất của anh ấy đều rất tài năng.
A: Trương Nghệ Hưng cũng rất giỏi, khả năng biểu diễn trên sân khấu của anh ấy rất mạnh. Nhưng tôi nghĩ các diễn viên cũng nên được đánh giá dựa trên toàn bộ tác phẩm của họ, không chỉ một hoặc hai vai diễn.
B: Đúng vậy, cũng cần phải xem xét uy tín của tác phẩm.
C: Gần đây có một diễn viên mới, Vương Tuấn Khải, cũng đáng chú ý, khả năng diễn xuất của anh ấy đang dần được cải thiện.

Các cụm từ thông dụng

讨论演员的演技

tǎolùn yǎnyuán de yǎnjī

Thảo luận về kỹ năng diễn xuất của diễn viên

Nền văn hóa

中文

在中国,讨论演员的演技是很常见的娱乐话题,可以发生在朋友聚会、网络论坛等多种场合。

拼音

zài zhōngguó,tǎolùn yǎnyuán de yǎnjī shì hěn chángjiàn de yúlè huàtí,kěyǐ fāshēng zài péngyou jùhuì、wǎngluò lùntán děng duō zhǒng chǎnghé。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc thảo luận về kỹ năng diễn xuất của diễn viên là một chủ đề giải trí phổ biến, có thể xảy ra trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, chẳng hạn như các buổi tụ tập bạn bè, diễn đàn trực tuyến, v.v.

Điều quan trọng là phải tôn trọng các ý kiến khác nhau và tránh các cuộc tấn công cá nhân.

Việc khen ngợi các diễn viên tài năng thường được chấp nhận và hoan nghênh.

Cuộc thảo luận nên tập trung vào màn trình diễn nghệ thuật và không nên liên quan đến các vấn đề cá nhân của diễn viên.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“我认为这位演员的表演极具感染力,将角色刻画得入木三分。”

“他不仅拥有精湛的演技,还具备出色的舞台表现力。”

“这部剧的成功,离不开全体演员精诚合作的努力。”

拼音

wǒ rènwéi zhè wèi yǎnyuán de biǎoyǎn jí jù gǎnrǎn lì,jiāng juésè kèhuà de rùmùsānfēn。

tā bùjǐn yǒngyǒu jīngzhàn de yǎnjī,hái jùbèi chū sè de wǔtái biǎoxiàn lì。

zhè bù jù de chénggōng,líbukaǐ quán tǐ yǎnyuán jīngchéng hézuò de nǔlì。

Vietnamese

“Tôi nghĩ màn trình diễn của diễn viên này rất truyền cảm, khắc họa nhân vật một cách sống động.”

“Anh ấy không chỉ sở hữu kỹ năng diễn xuất điêu luyện, mà còn có khả năng biểu diễn sân khấu xuất sắc.”

“Thành công của bộ phim này không thể tách rời khỏi nỗ lực hợp tác chân thành của tất cả các diễn viên.”

Các bản sao văn hóa

中文

避免涉及演员的隐私或负面新闻,尊重演员的个人生活。

拼音

bìmiǎn shèjí yǎnyuán de yǐnsī huò fùmiàn xīnwén,zūnjìng yǎnyuán de gèrén shēnghuó。

Vietnamese

Tránh thảo luận về đời tư hoặc tin tức tiêu cực về diễn viên; hãy tôn trọng đời sống riêng tư của họ.

Các điểm chính

中文

讨论演员时,要注意场合和对象,避免过分评价或批评。

拼音

tǎolùn yǎnyuán shí,yào zhùyì chǎnghé hé duìxiàng,bìmiǎn guòfèn píngjià huò pīpíng。

Vietnamese

Khi thảo luận về diễn viên, hãy lưu ý đến bối cảnh và đối tượng; tránh khen ngợi hoặc chỉ trích thái quá.

Các mẹo để học

中文

多看一些影视作品,积累对不同演员的认识。

关注一些电影评论或演员访谈节目,了解演员的表演风格和创作理念。

和朋友一起讨论喜欢的演员,分享各自的观点。

拼音

duō kàn yīxiē yǐngshì zuòpǐn,jīlěi duì bùtóng yǎnyuán de rènshi。

guānzhù yīxiē diànyǐng pínglùn huò yǎnyuán fǎng tán jiémù,liǎojiě yǎnyuán de biǎoyǎn fēnggé hé chuàngzuò lǐniàn。

hé péngyou yīqǐ tǎolùn xǐhuan de yǎnyuán,fēnxiǎng gèzì de guāndiǎn。

Vietnamese

Xem nhiều phim truyền hình và điện ảnh hơn để tích lũy kiến thức về các diễn viên khác nhau.

Theo dõi các bài phê bình phim hoặc các cuộc phỏng vấn diễn viên để tìm hiểu về phong cách diễn xuất và các khái niệm sáng tạo của diễn viên.

Thảo luận với bạn bè về những diễn viên yêu thích của bạn và chia sẻ quan điểm của bạn.