讨论职业规划 Thảo luận về kế hoạch nghề nghiệp tǎolùn zhíyè guīhuà

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小丽:最近在考虑未来的职业发展,有点迷茫。
小明:我也是,毕业两年了,感觉职业规划很重要。
小丽:是啊,你有什么想法?
小明:我打算先专注于提升专业技能,再考虑跳槽或者深造。
小丽:听起来不错,我也想提升自己的竞争力。
小明:我们可以互相交流学习,互相鼓励。
小丽:好啊!

拼音

Xiǎolì: Zuìjìn zài kǎolǜ wèilái de zhíyè fāzhǎn, yǒudiǎn mímáng.
Xiǎomíng: Wǒ yěshì, bìyè liǎng nián le, gǎnjué zhíyè guīhuà hěn zhòngyào.
Xiǎolì: Shì a, nǐ yǒu shénme xiǎngfǎ?
Xiǎomíng: Wǒ dǎsuàn xiān zhuānzhū yú tíshēng zhuānyè jìnéng, zài kǎolǜ tiàocáo huò zhě shēnzào.
Xiǎolì: Tīng qǐlái bùcuò, wǒ yě xiǎng tíshēng zìjǐ de jìngzhēnglì.
Xiǎomíng: Wǒmen kěyǐ hùxiāng jiāoliú xuéxí, hùxiāng gǔlì.
Xiǎolì: Hǎo a!

Vietnamese

Lily: Dạo này mình đang suy nghĩ về sự phát triển nghề nghiệp tương lai và mình hơi bối rối.
Mike: Mình cũng vậy, đã hai năm kể từ khi tốt nghiệp và mình cảm thấy lập kế hoạch nghề nghiệp rất quan trọng.
Lily: Đúng vậy, bạn nghĩ sao?
Mike: Mình dự định sẽ tập trung vào việc nâng cao kỹ năng chuyên môn trước, sau đó xem xét việc đổi việc hoặc học lên cao hơn.
Lily: Nghe hay đấy, mình cũng muốn nâng cao khả năng cạnh tranh của bản thân.
Mike: Chúng ta có thể trao đổi ý kiến, học hỏi lẫn nhau và động viên nhau.
Lily: Tốt!

Các cụm từ thông dụng

职业规划

zhíyè guīhuà

Lập kế hoạch nghề nghiệp

Nền văn hóa

中文

在中国,讨论职业规划通常在相对正式或私密的环境中进行,例如一对一的谈话、职业指导会议等。非正式场合下,更多的是对职业选择的讨论,而非具体的规划。

拼音

Zài zhōngguó, tǎolùn zhíyè guīhuà chángcháng zài xiāngduì zhèngshì huò sīmì de huánjìng zhōng jìnxíng, lìrú yī duì yī de tán huà, zhíyè zhǐdǎo huìyì děng. Fēi zhèngshì chǎnghé xià, gèng duō de shì duì zhíyè xuǎnzé de tǎolùn, ér fēi gùtǐ de guīhuà。

Vietnamese

Ở Việt Nam, các cuộc thảo luận về lập kế hoạch nghề nghiệp có thể diễn ra trong nhiều bối cảnh khác nhau, cả chính thức (ví dụ: buổi tư vấn nghề nghiệp, phỏng vấn xin việc) và không chính thức (ví dụ: những cuộc trò chuyện với bạn bè, gia đình hoặc người hướng dẫn). Trọng tâm thường là xác định điểm mạnh và sở thích cá nhân và kết hợp chúng với các con đường sự nghiệp. Phương pháp tiếp cận thường thực tế và linh hoạt hơn, phản ánh mức độ di động nghề nghiệp tương đối cao ở Việt Nam.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精进职业技能

制定长期职业发展蓝图

提升核心竞争力

规划职业生涯的各个阶段

平衡工作与生活

拼音

jīngjìn zhíyè jìnéng, zhìdìng chángqī zhíyè fāzhǎn lán tú, tíshēng héxīn jìngzhēnglì, guīhuà zhíyè shēngyá de gège jiēduàn, pínghéng gōngzuò yǔ shēnghuó

Vietnamese

Nâng cao kỹ năng chuyên môn

Lập kế hoạch phát triển nghề nghiệp dài hạn

Nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi

Lập kế hoạch cho các giai đoạn khác nhau trong sự nghiệp của bạn

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接询问对方的薪资或职业成就,要尊重对方的隐私。

拼音

bìmiǎn zhíjiē xúnwèn dàofāng de xīnzī huò zhíyè chéngjiù, yào zūnjìng dàofāng de yǐnsī.

Vietnamese

Tránh hỏi trực tiếp về lương hoặc thành tích nghề nghiệp của người khác; hãy tôn trọng sự riêng tư của họ.

Các điểm chính

中文

在与他人讨论职业规划时,要根据对方的年龄、职业经验和职业目标来调整谈话内容和方式。

拼音

zài yǔ tārén tǎolùn zhíyè guīhuà shí, yào gēnjù dàofāng de niánlíng, zhíyè jīngyàn hé zhíyè mùbiāo lái tiáozhěng tán huà nèiróng hé fāngshì.

Vietnamese

Khi thảo luận về kế hoạch nghề nghiệp với người khác, hãy điều chỉnh nội dung và cách tiếp cận cuộc trò chuyện dựa trên tuổi tác, kinh nghiệm làm việc và mục tiêu nghề nghiệp của người đó.

Các mẹo để học

中文

模拟与朋友、家人或职业顾问讨论职业规划的场景。

尝试使用不同的表达方式,例如正式和非正式的表达。

注意倾听对方的想法,并积极回应。

拼音

mòmǐ yǔ péngyou, jiārén huò zhíyè gùwèn tǎolùn zhíyè guīhuà de chǎngjǐng, chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì, lìrú zhèngshì hé fēi zhèngshì de biǎodá, zhùyì qīngtīng duìfāng de xiǎngfǎ, bìng jījí huíyìng

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống thảo luận về kế hoạch nghề nghiệp với bạn bè, gia đình hoặc cố vấn nghề nghiệp.

Cố gắng sử dụng các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như cách diễn đạt trang trọng và không trang trọng.

Chú ý lắng nghe ý kiến của người khác và phản hồi tích cực.