Dialogue
识别地铁线路图
Nhận dạng bản đồ tuyến tàu điện ngầm
shí bié dì tiě xiàn lù tú
Dialogue 1
外国人A
您好,请问这是去机场的地铁线路吗?
hǎo, qǐng wèn zhè shì qù jī chǎng de dì tiě xiàn lù ma?
Xin chào, tuyến tàu điện ngầm này có đi đến sân bay không?
我
您好,这是2号线,可以到机场,您要去哪个航站楼?
hǎo, zhè shì 2 hào xiàn, kě yǐ dào jī chǎng, nín yào qù nǎ ge háng zhàn lóu?
Xin chào, đây là tuyến số 2, đi đến sân bay. Quý khách muốn đến nhà ga nào?
外国人A
T3航站楼。
T3 háng zhàn lóu.
Nhà ga T3.
我
好的,您需要在XX站换乘3号线。
hǎo de, nín xū yào zài XX zhàn huàn chéng 3 hào xiàn.
Được rồi, quý khách cần phải đổi sang tuyến số 3 tại ga XX.
外国人A
换乘?
huàn chéng?
Đổi tuyến?
我
是的,您先坐2号线到XX站,然后在XX站下车,换乘3号线到机场T3航站楼。
shì de, nín xiān zuò 2 hào xiàn dào XX zhàn, rán hòu zài XX zhàn xià chē, huàn chéng 3 hào xiàn dào jī chǎng T3 háng zhàn lóu.
Vâng, quý khách đi tuyến số 2 đến ga XX, xuống xe ở đó, và đổi sang tuyến số 3 đến nhà ga T3 của sân bay.
外国人A
好的,谢谢您!
hǎo de, xiè xiè nín!
Được rồi, cảm ơn bạn!
我
不客气!祝您旅途愉快!
bù kè qì! zhù nín lǚ tú yú kuài!
Không có gì! Chúc quý khách có một chuyến đi tốt lành!
Dialogue 2
外国人A
您好,请问这是去机场的地铁线路吗?
Xin chào, tuyến tàu điện ngầm này có đi đến sân bay không?
我
您好,这是2号线,可以到机场,您要去哪个航站楼?
Xin chào, đây là tuyến số 2, đi đến sân bay. Quý khách muốn đến nhà ga nào?
外国人A
T3航站楼。
Nhà ga T3.
我
好的,您需要在XX站换乘3号线。
Được rồi, quý khách cần phải đổi sang tuyến số 3 tại ga XX.
外国人A
换乘?
Đổi tuyến?
我
是的,您先坐2号线到XX站,然后在XX站下车,换乘3号线到机场T3航站楼。
Vâng, quý khách đi tuyến số 2 đến ga XX, xuống xe ở đó, và đổi sang tuyến số 3 đến nhà ga T3 của sân bay.
外国人A
好的,谢谢您!
Được rồi, cảm ơn bạn!
我
不客气!祝您旅途愉快!
Không có gì! Chúc quý khách có một chuyến đi tốt lành!