说明楼层位置 Chỉ rõ vị trí tầng Shuōmíng lóucéng wèizhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问洗手间在哪一层?
B:洗手间在三楼。
A:谢谢。请问三楼怎么走?
B:您往前走,然后左转,就能看到电梯了,电梯直达三楼。
A:好的,谢谢您的帮助!
B:不客气!

拼音

A: Nín hǎo, qǐngwèn xǐshǒujiān zài nǎ yī céng?
B: Xǐshǒujiān zài sān lóu.
A: Xiè xie. Qǐngwèn sān lóu zěnme zǒu?
B: Nín wǎng qián zǒu, ránhòu zuǒ zhuǎn, jiù néng kàn dào diàn tī le, diàn tī zhídá sān lóu.
A: Hǎo de, xiè xie nín de bāngzhù!
B: Bù kèqì!

Vietnamese

A:Chào bạn, nhà vệ sinh ở tầng mấy?
B:Nhà vệ sinh ở tầng ba.
A:Cảm ơn bạn. Làm sao để lên tầng ba?
B:Bạn đi thẳng, rồi rẽ trái, bạn sẽ thấy thang máy. Thang máy lên thẳng tầng ba.
A:Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B:Không có gì!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问洗手间在哪一层?
B:洗手间在三楼。
A:谢谢。请问三楼怎么走?
B:您往前走,然后左转,就能看到电梯了,电梯直达三楼。
A:好的,谢谢您的帮助!
B:不客气!

Vietnamese

A:Chào bạn, nhà vệ sinh ở tầng mấy?
B:Nhà vệ sinh ở tầng ba.
A:Cảm ơn bạn. Làm sao để lên tầng ba?
B:Bạn đi thẳng, rồi rẽ trái, bạn sẽ thấy thang máy. Thang máy lên thẳng tầng ba.
A:Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B:Không có gì!

Các cụm từ thông dụng

请问…在哪一层?

Qǐngwèn…zài nǎ yī céng?

…ở tầng mấy?

在…楼

Zài…lóu

Ở tầng…

怎么走?

Zěnme zǒu?

Làm sao để lên…?

Nền văn hóa

中文

在中国,人们通常用楼层数来指代楼层位置。例如,三楼通常指第三层楼。

指路时,中国人会根据具体情况,选择使用“左转”、“右转”、“直走”等方向指示词。

在正式场合,可以使用更礼貌的表达方式,例如“请问…在哪一层?”

拼音

Zài zhōngguó, rénmen tōngcháng yòng lóucéng shù lái zhǐdài lóucéng wèizhì。Lìrú, sān lóu tōngcháng zhǐ dì sān céng lóu。

Zhǐlù shí, zhōngguó rén huì gēnjù jùtǐ qíngkuàng, xuǎnzé shǐyòng "zuǒ zhuǎn", "yòu zhuǎn", "zhí zǒu" děng fāngxiàng zhǐshì cí。

Zài zhèngshì chǎnghé, kěyǐ shǐyòng gèng lǐmào de biǎodá fāngshì, lìrú "Qǐngwèn…zài nǎ yī céng?"

Vietnamese

Ở Việt Nam, tầng thường được biểu thị bằng số thứ tự, ví dụ: tầng ba.

Khi chỉ đường, người Việt Nam thường sử dụng các từ như "đi thẳng", "rẽ trái", "rẽ phải".

Trong các tình huống trang trọng, nên sử dụng cách nói lịch sự hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

电梯直达三楼

三楼在建筑物的西侧

沿着楼梯往上走,就能到达三楼

拼音

Diàn tī zhídá sān lóu

Sān lóu zài jiànzhùwù de xī cè

Yánzhe lóutī wǎng shàng zǒu, jiù néng dàodá sān lóu

Vietnamese

Thang máy lên thẳng tầng ba.

Tầng ba ở phía tây của tòa nhà.

Nếu bạn đi bộ lên cầu thang, bạn sẽ đến tầng ba.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用不礼貌或粗鲁的语言。在与陌生人交流时,应保持礼貌和尊重。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng bù lǐmào huò cūlǔ de yǔyán。Zài yǔ mòshēng rén jiāoliú shí, yīng bǎochí lǐmào hé zūnjìng。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ thiếu lịch sự hoặc thô lỗ. Hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng khi giao tiếp với người lạ.

Các điểm chính

中文

根据实际情况选择合适的表达方式,例如,在大型建筑物中,需要提供更详细的路线指引。

拼音

Gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì, lìrú, zài dàxíng jiànzhùwù zhōng, xūyào tígōng gèng xiángxì de lùxiàn zhǐyǐn。

Vietnamese

Chọn cách diễn đạt phù hợp tùy thuộc vào tình huống thực tế; ví dụ, trong các tòa nhà lớn, cần cung cấp hướng dẫn đường đi chi tiết hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习使用不同的表达方式,提高口语表达能力。

可以和朋友或家人进行角色扮演,模拟问路场景。

注意倾听对方的回应,并根据对方的回应调整自己的表达方式。

拼音

Duō liànxí shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Kěyǐ hé péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ wènlù chǎngjǐng。

Zhùyì qīngtīng duìfāng de huíyìng, bìng gēnjù duìfāng de huíyìng tiáozhěng zìjǐ de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để nâng cao khả năng nói.

Bạn có thể đóng vai với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng cảnh hỏi đường.

Hãy chú ý lắng nghe phản hồi của người đối diện và điều chỉnh cách nói của mình cho phù hợp.