Skip to content
学中文

Dialogue

说明楼层位置

Chỉ rõ vị trí tầng

Shuōmíng lóucéng wèizhì

Dialogue 1

  1. A

    您好,请问洗手间在哪一层?

    Nín hǎo, qǐngwèn xǐshǒujiān zài nǎ yī céng?

    Chào bạn, nhà vệ sinh ở tầng mấy?

  2. B

    洗手间在三楼。

    Xǐshǒujiān zài sān lóu.

    Nhà vệ sinh ở tầng ba.

  3. A

    谢谢。请问三楼怎么走?

    Xiè xie. Qǐngwèn sān lóu zěnme zǒu?

    Cảm ơn bạn. Làm sao để lên tầng ba?

  4. B

    您往前走,然后左转,就能看到电梯了,电梯直达三楼。

    Nín wǎng qián zǒu, ránhòu zuǒ zhuǎn, jiù néng kàn dào diàn tī le, diàn tī zhídá sān lóu.

    Bạn đi thẳng, rồi rẽ trái, bạn sẽ thấy thang máy. Thang máy lên thẳng tầng ba.

  5. A

    好的,谢谢您的帮助!

    Hǎo de, xiè xie nín de bāngzhù!

    Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

  6. B

    不客气!

    Bù kèqì!

    Không có gì!

Dialogue 2

  1. A

    您好,请问洗手间在哪一层?

    Chào bạn, nhà vệ sinh ở tầng mấy?

  2. B

    洗手间在三楼。

    Nhà vệ sinh ở tầng ba.

  3. A

    谢谢。请问三楼怎么走?

    Cảm ơn bạn. Làm sao để lên tầng ba?

  4. B

    您往前走,然后左转,就能看到电梯了,电梯直达三楼。

    Bạn đi thẳng, rồi rẽ trái, bạn sẽ thấy thang máy. Thang máy lên thẳng tầng ba.

  5. A

    好的,谢谢您的帮助!

    Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

  6. B

    不客气!

    Không có gì!

Chỉ rõ vị trí tầng — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen