课后复习 Ôn tập sau giờ học kè hòu fùxí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天数学课上的内容你都理解了吗?
B:大部分都理解了,但是最后一道题我有点没想明白。
C:我也是,那道题的解题思路有点复杂。
A:我们可以一起讨论一下,看看能不能找到解题的关键点。
B:好啊,我们一起看看例题,再分析一下题目的条件和要求。
C:好的,我觉得我们可以先把题目分解成几个小问题,然后逐个解决。
A:这个方法不错,我们试试看。

拼音

A:jīntiān shùxué kè shang de nèiróng nǐ dōu lǐjiě le ma?
B:dà bùfèn dōu lǐjiě le,dànshì zuìhòu yīdào tí wǒ yǒudiǎn méi xiǎng míngbai。
C:wǒ yěshì,nàdào tí de jiětí sīlù yǒudiǎn fùzá。
A:wǒmen kěyǐ yīqǐ tǎolùn yīxià,kànkan néng bùnéng zhǎodào jiětí de guānjiàn diǎn。
B:hǎo a,wǒmen yīqǐ kànkan lìtí,zài fēnxī yīxià tímù de tiáojiàn hé yāoqiú。
C:hǎo de,wǒ juéde wǒmen kěyǐ xiān bǎ tímù fēnjiě chéng jǐ gè xiǎo wèntí,ránhòu zhú gè jiějué。
A:zhège fāngfǎ bùcuò,wǒmen shìshì kàn。

Vietnamese

A: Bạn hiểu bài học toán hôm nay không?
B: Phần lớn thì hiểu, nhưng mình không hiểu lắm bài toán cuối cùng.
C: Mình cũng vậy, cách giải bài toán đó hơi phức tạp.
A: Chúng ta có thể cùng thảo luận và xem liệu có tìm ra được điểm mấu chốt để giải bài toán này không.
B: Được, chúng ta cùng xem ví dụ và phân tích các điều kiện và yêu cầu của bài toán.
C: Được rồi, mình nghĩ chúng ta có thể chia nhỏ bài toán thành các bài toán nhỏ hơn rồi giải từng bài một.
A: Ý kiến hay đấy, chúng ta thử xem sao.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:今天数学课上的内容你都理解了吗?
B:大部分都理解了,但是最后一道题我有点没想明白。
C:我也是,那道题的解题思路有点复杂。
A:我们可以一起讨论一下,看看能不能找到解题的关键点。
B:好啊,我们一起看看例题,再分析一下题目的条件和要求。
C:好的,我觉得我们可以先把题目分解成几个小问题,然后逐个解决。
A:这个方法不错,我们试试看。

Vietnamese

A: Bạn hiểu bài học toán hôm nay không?
B: Phần lớn thì hiểu, nhưng mình không hiểu lắm bài toán cuối cùng.
C: Mình cũng vậy, cách giải bài toán đó hơi phức tạp.
A: Chúng ta có thể cùng thảo luận và xem liệu có tìm ra được điểm mấu chốt để giải bài toán này không.
B: Được, chúng ta cùng xem ví dụ và phân tích các điều kiện và yêu cầu của bài toán.
C: Được rồi, mình nghĩ chúng ta có thể chia nhỏ bài toán thành các bài toán nhỏ hơn rồi giải từng bài một.
A: Ý kiến hay đấy, chúng ta thử xem sao.

Các cụm từ thông dụng

课后复习

kè hòu fùxí

Ôn tập sau giờ học

Nền văn hóa

中文

课后复习是中国学生普遍的学习习惯,通常会通过回顾课堂笔记、完成作业、与同学讨论等方式进行。

课后复习的目的是巩固课堂知识,查漏补缺,提高学习效率。

课后复习的方式因人而异,也受到学科特性的影响。例如,文科学生可能更侧重于记忆和理解,理科学生则可能更注重练习和解题。

拼音

kè hòu fùxí shì zhōngguó xuésheng pǔbiàn de xuéxí xíguàn,tōngcháng huì tōngguò huíguò kètang bǐjì、wánchéng zuòyè、yǔ tóngxué tǎolùn děng fāngshì jìnxíng。

kè hòu fùxí de mùdì shì gònggù kètang zhīshì,chá lù bǔ quē,tígāo xuéxí xiàolǜ。

kè hòu fùxí de fāngshì yīn rén ér yì,yě shòudào xuékē tèxìng de yǐngxiǎng。lìrú,wénkē xuésheng kěnéng gèng cèzhòng yú jìyì hé lǐjiě,lǐkē xuésheng zé kěnéng gèng zhùzhòng liànxí hé jiětí。

Vietnamese

Ôn tập bài học sau giờ học là một thói quen học tập phổ biến của học sinh Trung Quốc. Thông thường, họ sẽ ôn tập lại vở ghi chép, làm bài tập về nhà và thảo luận với bạn cùng lớp. Mục đích của việc ôn tập sau giờ học là củng cố kiến thức đã học, bổ sung những phần còn thiếu sót và nâng cao hiệu quả học tập. Phương pháp ôn tập sau giờ học khác nhau giữa các cá nhân và cũng chịu ảnh hưởng của đặc điểm môn học. Ví dụ, học sinh khối ngành nhân văn có thể chú trọng nhiều hơn vào ghi nhớ và hiểu bài, trong khi học sinh khối ngành khoa học có thể chú trọng nhiều hơn vào thực hành và giải bài tập.

Các biểu hiện nâng cao

中文

深入探讨学习方法

分析解题思路

总结知识点

制定学习计划

互相帮助,共同进步

拼音

shēn rù tàn tǎo xuéxí fāngfǎ

fēnxī jiětí sīlù

zǒngjié zhīshì diǎn

zhìdìng xuéxí jìhuà

hùxiāng bāngzhù,gòngtóng jìnbù

Vietnamese

Thảo luận sâu rộng về phương pháp học tập

Phân tích phương pháp giải quyết vấn đề

Tóm tắt những điểm chính

Lập kế hoạch học tập

Hỗ trợ lẫn nhau và cùng tiến bộ

Các bản sao văn hóa

中文

避免在复习过程中过度依赖他人,要独立思考。

拼音

bìmiǎn zài fùxí guòchéng zhōng guòdù yīlài tārén,yào dúlì sīkǎo。

Vietnamese

Tránh phụ thuộc quá nhiều vào người khác trong quá trình ôn tập; hãy tự suy nghĩ.

Các điểm chính

中文

课后复习适用于所有年龄段的学生,但复习方法需要根据学生的年龄和学习能力进行调整。例如,小学生的复习可以侧重于趣味性,而高中生的复习则需要更系统和深入。

拼音

kè hòu fùxí shìyòng yú suǒyǒu niánlíng duàn de xuésheng,dàn fùxí fāngfǎ xūyào gēnjù xuésheng de niánlíng hé xuéxí nénglì jìnxíng tiáozhěng。lìrú,xiǎoxuésheng de fùxí kěyǐ cèzhòng yú qùwèixìng,ér gāozhōng shēng de fùxí zé xūyào gèng xìtǒng hé shēnrù。

Vietnamese

Ôn tập bài học sau giờ học phù hợp với học sinh mọi lứa tuổi, nhưng phương pháp ôn tập cần được điều chỉnh theo độ tuổi và khả năng học tập của học sinh. Ví dụ, việc ôn tập của học sinh tiểu học có thể tập trung vào yếu tố thú vị, trong khi ôn tập của học sinh trung học phổ thông cần hệ thống và sâu sắc hơn.

Các mẹo để học

中文

模拟真实的课后复习场景进行练习。

与同学或朋友一起练习对话,提高口语表达能力。

尝试使用不同的表达方式,丰富语言表达。

在练习中注意语调和语气,使表达更自然流畅。

拼音

mǒnì zhēnshí de kè hòu fùxí chǎngjǐng jìnxíng liànxí。

yǔ tóngxué huò péngyǒu yīqǐ liànxí duìhuà,tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì,fēngfù yǔyán biǎodá。

zài liànxí zhōng zhùyì yǔdiào hé yǔqì,shǐ biǎodá gèng zìrán liúchàng。

Vietnamese

Thực hành trong các tình huống ôn tập sau giờ học mô phỏng.

Thực hành hội thoại với bạn cùng lớp hoặc bạn bè để nâng cao khả năng diễn đạt bằng lời nói.

Thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để làm phong phú ngôn ngữ.

Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu trong quá trình thực hành để làm cho cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.