账户开设 Mở Tài Khoản Zhànghù kāishè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想开设一个银行账户。
好的,先生/女士,请问您是办理个人账户还是公司账户?
我需要办理个人账户。
好的,请问您需要准备哪些材料?
身份证、居住证明和少量现金。
好的,请您填写这张申请表,然后将您的材料递交给我。
好的,谢谢。

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng kāishè yīgè yínháng zhànghù。
hǎo de, xiānsheng/nǚshì, qǐngwèn nín shì bànlǐ gèrén zhànghù háishì gōngsī zhànghù?
wǒ xūyào bànlǐ gèrén zhànghù。
hǎo de, qǐngwèn nín xūyào zhǔnbèi nǎxiē cáiliào?
shēnfènzhèng, jūzhù zhèngmíng hé shǎoliàng xiànjīn。
hǎo de, qǐng nín tiánxiě zhè zhāng shēnqǐng biǎo, ránhòu jiāng nín de cáiliào dìjiāo gěi wǒ。
hǎo de, xièxie。

Vietnamese

Chào bạn, mình muốn mở một tài khoản ngân hàng.
Được rồi, anh/chị, anh/chị muốn mở tài khoản cá nhân hay tài khoản công ty?
Tôi muốn mở tài khoản cá nhân.
Được rồi, anh/chị cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
Chứng minh thư, giấy chứng minh nơi cư trú và một ít tiền mặt.
Được rồi, anh/chị vui lòng điền vào mẫu đơn này, rồi nộp giấy tờ cho tôi.
Được rồi, cảm ơn bạn.

Các cụm từ thông dụng

账户开设

zhànghù kāishè

Mở tài khoản

Nền văn hóa

中文

在中国,开设银行账户通常需要提供身份证、户口本等材料。在一些情况下,可能还需要提供居住证明等辅助材料。 在办理业务时,通常需要排队等候。 中国银行服务通常会提供中文服务,部分银行也提供英文服务。

拼音

zài zhōngguó, kāishè yínháng zhànghù tōngcháng xūyào tígōng shēnfènzhèng, hùkǒuběn děng cáiliào. zài yīsū qíngkuàng xià, kěnéng hái xūyào tígōng jūzhù zhèngmíng děng fǔzhù cáiliào。 zài bànlǐ yèwù shí, tōngcháng xūyào páiduì děnghòu。 zhōngguó yínháng fúwù tōngcháng huì tígōng zhōngwén fúwù, bùfèn yínháng yě tígōng yīngwén fúwù。

Vietnamese

Ở Việt Nam, để mở tài khoản ngân hàng, thường cần phải cung cấp chứng minh thư nhân dân, hộ khẩu và giấy tờ chứng minh nơi cư trú. Trong một số trường hợp, có thể cần thêm các giấy tờ khác. Khi giao dịch, thường phải xếp hàng chờ đợi. Các dịch vụ ngân hàng ở Việt Nam thường được cung cấp bằng tiếng Việt và tiếng Anh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵行办理个人账户开设需要多长时间?

除了身份证和居住证明,还需要其他的材料吗?

请问贵行提供哪些类型的账户?

拼音

qǐngwèn guì xíng bànlǐ gèrén zhànghù kāishè xūyào duō cháng shíjiān?

chúle shēnfènzhèng hé jūzhù zhèngmíng, hái xūyào qítā de cáiliào ma?

qǐngwèn guì xíng tígōng nǎxiē lèixíng de zhànghù?

Vietnamese

Mở một tài khoản cá nhân tại ngân hàng của quý khách mất bao lâu?

Ngoài chứng minh thư và giấy tờ chứng minh nơi cư trú, còn cần những giấy tờ nào khác không?

Ngân hàng của quý khách cung cấp những loại tài khoản nào?

Các bản sao văn hóa

中文

在与银行工作人员沟通时,避免使用粗鲁或不尊重的语言。

拼音

zài yǔ yínháng gōngzuò rényuán gōutōng shí, bìmiǎn shǐyòng cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng khi giao tiếp với nhân viên ngân hàng.

Các điểm chính

中文

开设账户时需要年满18周岁,并携带身份证等有效证件。 需注意填写信息的准确性,避免因信息错误导致账户开设失败。

拼音

kāishè zhànghù shí xūyào niánmǎn shíbā zhōusuì, bìng dài lái shēnfènzhèng děng yǒuxiào zhèngjiàn。 xū zhùyì tiánxiě xìnxī de zhǔnquèxìng, bìmiǎn yīn xìnxī cuòwù dǎozhì zhànghù kāishè shībài。

Vietnamese

Để mở tài khoản, bạn phải từ 18 tuổi trở lên và mang theo giấy tờ tùy thân hợp lệ. Hãy chú ý đến tính chính xác của thông tin bạn điền để tránh lỗi dẫn đến thất bại trong việc mở tài khoản.

Các mẹo để học

中文

角色扮演:模拟银行职员和客户进行对话练习。 场景模拟:在模拟环境下练习开设账户流程。 录音练习:记录自己的对话,并进行自我评价。

拼音

juésè bànyǎn: mónǐ yínháng zhíyuán hé kèhù jìnxíng duìhuà liànxí。 chéngjǐng mónǐ: zài mónǐ huánjìng xià liànxí kāishè zhànghù liúchéng。 lùyīn liànxí: jìlù zìjǐ de duìhuà, bìng jìnxíng zìwǒ píngjià。

Vietnamese

Nhập vai: Mô phỏng cuộc trò chuyện giữa nhân viên ngân hàng và khách hàng. Mô phỏng tình huống: Thực hành quy trình mở tài khoản trong môi trường mô phỏng. Thực hành ghi âm: Ghi lại cuộc trò chuyện của bạn và tự đánh giá.