购物习惯 Thói Quen Mua Sắm gòuwù xíguàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:你去逛街了吗?买了什么?
小明:去了趟超市,买了些蔬菜水果,还有米面油。
丽丽:哇,真能干!你平时都喜欢在哪儿买东西啊?
小明:一般去菜市场买菜,超市买米面油,偶尔也会在网上买些东西。
丽丽:哦,我通常都在网上买,方便快捷。
小明:网购确实方便,但是我更喜欢去实体店,可以挑选到自己喜欢的商品。
丽丽:各有各的好处吧。

拼音

Lì lì: Nǐ qù guàng jiē le ma? Mǎi le shénme?
Xiǎo míng: Qù le tàng chāoshì, mǎi le xiē shūcài shuǐguǒ, hái yǒu mǐ miàn yóu.
Lì lì: Wa, zhēn néng gàn! Nǐ píngshí dōu xǐhuan zài nǎr mǎi dōngxi a?
Xiǎo míng: Yībān qù cài shìchǎng mǎi cài, chāoshì mǎi mǐ miàn yóu, ǒu'ěr yě huì zài wǎng shàng mǎi xiē dōngxi.
Lì lì: Ó, wǒ tōngcháng dōu zài wǎng shàng mǎi, fāngbiàn kuài jié.
Xiǎo míng: Wǎng gòu quèshí fāngbiàn, dànshì wǒ gèng xǐhuan qù shítǐ diàn, kěyǐ tiāoxuǎn dào zìjǐ xǐhuan de shāngpǐn.
Lì lì: Gè yǒu gè de hǎochù ba.

Vietnamese

Lily: Bạn có đi mua sắm không? Bạn đã mua gì?
Mike: Mình đi siêu thị và mua một ít rau củ, trái cây, gạo, bột và dầu.
Lily: Woa, bạn thật hiệu quả! Bạn thường hay mua sắm ở đâu vậy?
Mike: Mình thường mua rau ở chợ, gạo, bột và dầu ở siêu thị, thỉnh thoảng mình cũng mua online.
Lily: À, mình thường mua online, tiện lợi và nhanh chóng.
Mike: Mua sắm online quả thật tiện lợi, nhưng mình thích đi đến các cửa hàng truyền thống hơn, mình có thể tự chọn những sản phẩm mình thích.
Lily: Mỗi cách đều có những ưu điểm riêng của nó.

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽丽:你去逛街了吗?买了什么?
小明:去了趟超市,买了些蔬菜水果,还有米面油。
丽丽:哇,真能干!你平时都喜欢在哪儿买东西啊?
小明:一般去菜市场买菜,超市买米面油,偶尔也会在网上买些东西。
丽丽:哦,我通常都在网上买,方便快捷。
小明:网购确实方便,但是我更喜欢去实体店,可以挑选到自己喜欢的商品。
丽丽:各有各的好处吧。

Vietnamese

Lily: Bạn có đi mua sắm không? Bạn đã mua gì?
Mike: Mình đi siêu thị và mua một ít rau củ, trái cây, gạo, bột và dầu.
Lily: Woa, bạn thật hiệu quả! Bạn thường hay mua sắm ở đâu vậy?
Mike: Mình thường mua rau ở chợ, gạo, bột và dầu ở siêu thị, thỉnh thoảng mình cũng mua online.
Lily: À, mình thường mua online, tiện lợi và nhanh chóng.
Mike: Mua sắm online quả thật tiện lợi, nhưng mình thích đi đến các cửa hàng truyền thống hơn, mình có thể tự chọn những sản phẩm mình thích.
Lily: Mỗi cách đều có những ưu điểm riêng của nó.

Các cụm từ thông dụng

购物习惯

gòuwù xíguàn

Thói quen mua sắm

Nền văn hóa

中文

中国人购物习惯多样化,既有传统市场购物,也有现代超市和电商购物。

拼音

Zhōngguó rén gòuwù xíguàn duōyànghuà, jì yǒu chuántǒng shìchǎng gòuwù, yě yǒu xiàndài chāoshì hé diàn shāng gòuwù。

Vietnamese

Thói quen mua sắm của người Việt Nam rất đa dạng, từ mua sắm ở chợ truyền thống đến siêu thị hiện đại và thương mại điện tử.

Rau củ quả tươi thường được mua ở các chợ địa phương.

Siêu thị rất phổ biến để mua các loại thực phẩm như gạo, dầu và gia vị.

Mua sắm trực tuyến rất phổ biến ở Việt Nam do sự tiện lợi và lựa chọn sản phẩm phong phú.

Có xu hướng ngày càng tăng trong việc mua các sản phẩm địa phương để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精打细算的购物者

理性消费

冲动型购物

货比三家

拼音

jīng dǎ xì suàn de gòuwù zhě

lǐxìng xiāofèi

chōngdòng xíng gòuwù

huò bǐ sān jiā

Vietnamese

Người mua sắm thông minh

Tiêu dùng hợp lý

Mua sắm theo cảm tính

So sánh giá cả

Các bản sao văn hóa

中文

不要在购物时大声喧哗,注意排队秩序。

拼音

bú yào zài gòuwù shí dàshēng xuānhuá, zhùyì páiduì zhìxù。

Vietnamese

Tránh gây ồn ào khi mua sắm và chú ý giữ trật tự xếp hàng.

Các điểm chính

中文

根据年龄和身份,购物习惯会有所不同。年轻人可能更喜欢网购,老年人可能更喜欢去实体店。

拼音

gēnjù niánlíng hé shēnfèn, gòuwù xíguàn huì yǒusuǒ bùtóng。

Vietnamese

Thói quen mua sắm khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và địa vị. Người trẻ có thể thích mua sắm trực tuyến hơn, trong khi người lớn tuổi có thể thích đến các cửa hàng truyền thống hơn.

Các mẹo để học

中文

可以多找一些中文购物场景的对话进行练习,例如:菜市场买菜、超市购物、网购等。

注意学习一些常用的购物词汇和表达,例如:打折、促销、退货等。

拼音

kěyǐ duō zhǎo yīxiē zhōngwén gòuwù chǎngjǐng de duìhuà jìnxíng liànxí, lìrú: cài shìchǎng mǎi cài, chāoshì gòuwù, wǎng gòu děng。

zhùyì xuéxí yīxiē chángyòng de gòuwù cíhuì hé biǎodá, lìrú: dǎzé, cùxiāo, tuìhuò děng。

Vietnamese

Hãy tìm thêm một số đoạn hội thoại tiếng Trung về các tình huống mua sắm để luyện tập, ví dụ: mua rau ở chợ, mua sắm ở siêu thị, mua sắm trực tuyến, v.v…

Hãy chú ý học một số từ vựng và cách diễn đạt thông dụng khi mua sắm, ví dụ: giảm giá, khuyến mãi, trả hàng, v.v…