转机指引 Hướng dẫn quá cảnh zhuǎn jī zhǐ yǐn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问去往伦敦的转机航班在哪里办理登机手续?
好的,谢谢您的指引,我找到了。
请问一下,这个登机口离免税店远吗?
不算太远,大概走10分钟左右。
好的,谢谢!
不客气,祝您旅途愉快!

拼音

hǎo de , qǐng wèn qù wǎng lún dūn de zhuǎn jī háng bān zài nǎ lǐ bǎn lǐ dēng jī shǒu xù ?
hǎo de , xiè xie nín de zhǐ yǐn , wǒ zhǎo dào le 。
qǐng wèn yī xià , zhège dēng jī kǒu lí miǎn shuì diàn yuǎn ma ?
bù suàn tài yuǎn , dà gài zǒu 10 fēn zhōng zuǒ yòu 。
hǎo de , xiè xie !
bù kè qì , zhù nín lǚ tú yú kuài !

Vietnamese

Chào bạn, quầy làm thủ tục cho chuyến bay nối chuyến của tôi đến Luân Đôn ở đâu vậy?
Cảm ơn bạn đã chỉ đường, mình đã tìm thấy rồi.
Cho mình hỏi, cửa lên máy bay cách cửa hàng miễn thuế bao xa?
Không xa lắm, khoảng 10 phút đi bộ.
Cảm ơn bạn!
Không có gì, chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

请问,国际航班转国内航班的流程是怎么样的?
您需要先办理完国际航班的入境手续,然后提取行李,再到国内航班的出发大厅办理登机手续。
明白了,谢谢!请问提取行李后,到国内航班出发大厅怎么走?
您可以跟着指示牌走,或者咨询机场的工作人员。
好的,谢谢!

拼音

qǐng wèn , guójì háng bān zhuǎn guónèi háng bān de liú chéng shì zěn me yàng de ?
nín xū yào xiān bǎn lǐ wán guójì háng bān de rù jìng shǒu xù , ránhòu tí qǔ xíng lǐ , zài dào guónèi háng bān de chūfā dà tīng bǎn lǐ dēng jī shǒu xù 。
míng bái le , xiè xie ! qǐng wèn tí qǔ xíng lǐ hòu , dào guónèi háng bān chūfā dà tīng zěn me zǒu ?
nín kě yǐ gēn zhe zhǐ shì pái zǒu , huò zhě zī xún jī chǎng de gōng zuò rényuán 。
hǎo de , xiè xie !

Vietnamese

Chào bạn, thủ tục chuyển từ chuyến bay quốc tế sang chuyến bay nội địa như thế nào vậy?
Bạn cần hoàn tất thủ tục nhập cảnh cho chuyến bay quốc tế trước, sau đó lấy hành lý, rồi đến sảnh khởi hành nội địa để làm thủ tục lên máy bay.
Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn! Làm thế nào để đến sảnh khởi hành nội địa sau khi lấy hành lý?
Bạn có thể làm theo biển chỉ dẫn hoặc hỏi nhân viên sân bay.
Được rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

转机

zhuǎnjī

Nối chuyến

登机口

dēng jī kǒu

Cửa lên máy bay

行李提取处

xíng lǐ tí qǔ chù

Nơi lấy hành lý

国内航班

guónèi háng bān

Chuyến bay nội địa

国际航班

guójì háng bān

Chuyến bay quốc tế

Nền văn hóa

中文

在机场指引他人时,通常会使用“您好”、“请问”、“谢谢”等礼貌用语。 机场工作人员通常会比较耐心细致地解答旅客的疑问。 中国机场普遍都有中文和英文指示牌,方便旅客识别。

拼音

zài jī chǎng zhǐ yǐn tā rén shí , tōng cháng huì shǐ yòng “nín hǎo ”、“qǐng wèn ”、“xiè xie ” děng lǐ mào yòng yǔ 。 jī chǎng gōng zuò rényuán tōng cháng huì bǐ jiào nàixīn xì zhì de jiě dá lǚ kè de yí wèn 。 zhōng guó jī chǎng pǔ biàn dōu yǒu zhōng wén hé yīng wén zhǐ shì pái , fāng biàn lǚ kè shí bié 。

Vietnamese

Tại các sân bay ở Việt Nam, người ta thường sử dụng các câu nói lịch sự như “Chào bạn”, “Cho mình hỏi”, và “Cảm ơn bạn”. Nhân viên sân bay thường trả lời câu hỏi của hành khách một cách kiên nhẫn và cặn kẽ. Các sân bay ở Việt Nam thường có biển chỉ dẫn bằng tiếng Việt và tiếng Anh, giúp hành khách dễ dàng nhận biết.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您需要什么帮助? 请您务必在登机前确认您的行李是否已经托运。 请您注意航班信息,以免误机。

拼音

qǐng wèn nín xū yào shén me bāng zhù ? qǐng nín wù bì zài dēng jī qián quē rèn nín de xíng lǐ shì fǒu yǐ jīng tuō yùn 。 qǐng nín zhù yì háng bān xìn xī , yǐ miǎn wù jī 。

Vietnamese

Mình có thể giúp gì cho bạn? Hãy chắc chắn hành lý của bạn đã được làm thủ tục trước khi lên máy bay. Hãy chú ý đến thông tin chuyến bay để tránh bị lỡ chuyến.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于随便或不尊重的语言。在询问他人时,要使用礼貌用语。切忌大声喧哗或态度粗鲁。

拼音

bì miǎn shǐ yòng guò yú suì biàn huò bù zūn zhòng de yǔ yán 。 zài xún wèn tā rén shí , yào shǐ yòng lǐ mào yòng yǔ 。 qiè jì dà shēng xuānhuá huò tài dù cū lǔ 。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng. Sử dụng các câu nói lịch sự khi hỏi người khác. Tránh la hét hoặc cư xử thô lỗ.

Các điểm chính

中文

此场景适用于机场等交通枢纽,帮助旅客找到转机航班的相关信息。建议在正式场合使用,并保持礼貌和耐心。

拼音

cǐ chǎng jǐng shì yòng yú jī chǎng děng jiāo tōng shū niǔ , bāng zhù lǚ kè zhǎo dào zhuǎn jī háng bān de xiāng guān xìn xī 。 jiàn yì zài zhèng shì chǎng hé shǐ yòng , bìng bǎo chí lǐ mào hé nàixīn 。

Vietnamese

Kịch bản này áp dụng cho các sân bay và các trung tâm giao thông khác, để giúp hành khách tìm kiếm thông tin liên quan đến các chuyến bay nối chuyến. Nên sử dụng trong các bối cảnh trang trọng và duy trì sự lịch sự và kiên nhẫn.

Các mẹo để học

中文

模拟实际场景进行练习,例如在家里模拟机场环境。 多听多说,尝试用不同的表达方式。 与朋友或家人进行角色扮演,提高语言运用能力。

拼音

mó nǐ shí jì chǎng jǐng jìnxíng liàn xí , lì rú zài jiā lǐ mó nǐ jī chǎng huán jìng 。 duō tīng duō shuō , cháng shì yòng bù tóng de biǎo dá fāng shì 。 yǔ péng you huò jiā rén jìnxíng juésè bàn yǎn , tí gāo yǔ yán yùnyòng néng lì 。

Vietnamese

Thực hành trong một kịch bản mô phỏng, ví dụ như mô phỏng môi trường sân bay ở nhà. Nghe và nói nhiều hơn, thử các cách diễn đạt khác nhau. Đóng vai với bạn bè hoặc gia đình để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.