选择酒水 Chọn đồ uống xuǎnzé jiǔshuǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问您需要点什么酒水?
顾客:你们有什么推荐的红酒吗?
服务员:我们这款赤霞珠红酒很受欢迎,口感醇厚,适合搭配您点的菜肴。
顾客:好,那就来一瓶赤霞珠红酒。
服务员:好的,请问您还需要其他的酒水或饮料吗?
顾客:暂时不需要了,谢谢。

拼音

fuwuyuan:nin hao,qing wen nin xuyao dian shenme jiushui?
guke:nimen you shenme tuijian de hongjiu ma?
fuwuyuan:women zhe kuan chixi zhu hongjiu hen shou huanying,kougan chunhou,shihe dapei nin dian de caiyao。
guke:hao,na jiu lai yi ping chixi zhu hongjiu。
fuwuyuan:hao de,qing wen nin hai xuyao qita de jiushui huo yinliao ma?
guke:zanshile bu xuyao le,xiexie。

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi đồ uống gì ạ?
Khách hàng: Các bạn có loại rượu vang đỏ nào ngon không?
Phục vụ: Chúng tôi có Cabernet Sauvignon, loại này rất được ưa chuộng, vị đậm đà, rất hợp với món ăn mà quý khách đã gọi.
Khách hàng: Được rồi, vậy cho tôi một chai Cabernet Sauvignon.
Phục vụ: Vâng, ạ. Quý khách có cần đồ uống khác nữa không ạ?
Khách hàng: Không cần nữa đâu, cảm ơn bạn.

Các cụm từ thông dụng

请问您需要点什么酒水?

qing wen nin xuyao dian shenme jiushui?

Quý khách muốn gọi đồ uống gì ạ?

你们有什么推荐的红酒吗?

nimen you shenme tuijian de hongjiu ma?

Các bạn có loại rượu vang đỏ nào ngon không?

这款酒口感醇厚,适合搭配您点的菜肴。

zhe kuan jiu kougan chunhou,shihe dapei nin dian de caiyao。

Chúng tôi có Cabernet Sauvignon, loại này rất được ưa chuộng, vị đậm đà, rất hợp với món ăn mà quý khách đã gọi.

Nền văn hóa

中文

在中国,点酒水通常由服务员推荐或顾客根据菜单选择。

在正式场合,点酒水时应注意礼仪,尊重客人的选择。

在中国,白酒是中国传统酒,在正式宴会中常常作为敬酒的酒品。

拼音

zai zhongguo,dian jiushui tongchang you fuwuyuan tuijian huo guke genju caidan xuanze。

zai zhengshi changhe,dian jiushui shi ying zhuyi liyi,zunzhong keren de xuanze。

zai zhongguo,baijiu shi zhongguo chuantong jiu,zai zhengshi yanhui zhong changchang zuowei jingjiu de jiu pin。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc chọn đồ uống thường do nhân viên phục vụ đề xuất hoặc khách hàng tự chọn từ thực đơn.

Trong các dịp trang trọng, khi chọn đồ uống, cần chú ý đến phép tắc và tôn trọng sự lựa chọn của khách hàng.

Ở Trung Quốc, rượu mạnh Baijiu là loại rượu truyền thống của Trung Quốc, thường được dùng làm rượu chúc mừng trong các bữa tiệc trang trọng

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款酒的年份如何?

请问这款酒的酿造工艺是怎样的?

这瓶酒适合搭配什么菜肴?

拼音

zhe kuan jiu de nianfen ruhe?

qing wen zhe kuan jiu de niangzao gongyi shi zenyang de?

zhe ping jiu shihe dapei shenme caiyao?

Vietnamese

Năm sản xuất của chai rượu vang này là năm nào?

Bạn có thể cho tôi biết một chút về quy trình sản xuất rượu vang này không?

Loại rượu vang này hợp với món ăn nào?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在正式场合大声喧哗或随意评论酒水的品质。

拼音

buya zai zhengshi changhe da sheng xuanhua huo suiyi pinglun jiushui de pinzhi。

Vietnamese

Tránh nói chuyện lớn tiếng hoặc bình luận tùy tiện về chất lượng đồ uống trong các dịp trang trọng.

Các điểm chính

中文

选择酒水时,应根据个人喜好和用餐场合选择合适的酒水。在正式场合,应选择高档酒水,但在非正式场合,可选择大众化的酒水。

拼音

xuanze jiushui shi,ying genju geren xihao he yongcan changhe xuanze shihe de jiushui。zai zhengshi changhe,ying xuanze gaodang jiushui,dan zai feizhengshi changhe,ke xuanze dazhong hua de jiushui。

Vietnamese

Khi chọn đồ uống, bạn nên lựa chọn đồ uống phù hợp với sở thích cá nhân và hoàn cảnh dùng bữa. Trong các dịp trang trọng, nên chọn đồ uống cao cấp, nhưng trong các dịp không trang trọng, có thể chọn đồ uống phổ biến.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合的点酒水对话,熟悉各种酒水的名称和特点。

在实际点餐时,可以根据服务员的推荐进行选择。

注意观察周围人的点酒习惯,学习他们的点酒方式。

拼音

duo lianxi butong changhe de dian jiushui duihua,shuxi gezhong jiushui de mingcheng he te dian。

zai shiji diancan shi,keyi genju fuwuyuan de tuijian jinxing xuanze。

zhuyi guancha zhouwei ren de dianjiu xiguan,xuexi tamen de dianjiu fangshi。

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại đặt đồ uống trong những hoàn cảnh khác nhau để làm quen với tên gọi và đặc điểm của các loại đồ uống.

Khi đặt đồ uống trong thực tế, bạn có thể lựa chọn theo đề xuất của nhân viên phục vụ.

Chú ý quan sát thói quen gọi đồ uống của những người xung quanh và học hỏi cách gọi đồ uống của họ