选择餐厅 Chọn nhà hàng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:今晚想吃点什么?
B:随便,你决定吧,我对这边不太熟。
A:那好,我知道附近有一家川菜馆,味道很不错,也很正宗。要不要试试?
B:川菜?听起来很辣,我吃不了太辣的。
A:他们家可以调整辣度,你可以点个微辣的。或者,附近还有一家粤菜馆,比较清淡。
B:粤菜也可以,清淡一些比较好。那我们去粤菜馆吧。
A:好的,粤菜馆名字叫“食尚”,就在前面不远处,我们走过去吧。
B:好的,听你的。
拼音
Vietnamese
A: Tối nay muốn ăn gì?
B: Cái gì cũng được, bạn quyết định đi, mình không rành chỗ này.
A: Được rồi, mình biết gần đây có một quán ăn Tứ Xuyên, món ăn rất ngon và chuẩn vị. Có muốn thử không?
B: Món Tứ Xuyên hả? Nghe có vẻ cay, mình không ăn được đồ cay lắm.
A: Ở đó có thể điều chỉnh độ cay, bạn có thể gọi món cay nhẹ. Hoặc là, gần đó còn có một quán ăn Quảng Đông nữa, món ăn thanh đạm hơn.
B: Món Quảng Đông cũng được, thanh đạm hơn thì tốt hơn. Vậy thì mình đi quán ăn Quảng Đông nhé.
A: Được rồi, quán ăn Quảng Đông tên là “Thực Sàng”, ngay phía trước thôi, mình đi bộ qua đó nhé.
B: Được rồi, nghe theo bạn.
Các cụm từ thông dụng
想吃点什么?
Muốn ăn gì?
我对这边不太熟
Mình không rành chỗ này
Nền văn hóa
中文
在选择餐厅时,通常会考虑菜系、口味、价格、环境等因素。选择餐厅也体现了待客之道,注重客人的喜好和体验。
在非正式场合下,可以直接询问“想吃点什么?”;在正式场合下,可以更委婉地表达,例如“请问您想吃哪种类型的菜肴?”
拼音
Vietnamese
Khi chọn nhà hàng, thông thường sẽ cân nhắc các yếu tố như loại món ăn, khẩu vị, giá cả, môi trường… Việc chọn nhà hàng cũng thể hiện cách tiếp đãi khách, chú trọng sở thích và trải nghiệm của khách hàng.
Trong những trường hợp không chính thức, có thể trực tiếp hỏi “Muốn ăn gì?”; trong những trường hợp chính thức, có thể diễn đạt khéo léo hơn, ví dụ “Xin hỏi quý khách muốn ăn món ăn kiểu gì?”],
pronunciation
Các biểu hiện nâng cao
中文
这家餐厅的菜品融合了东西方特色,别具一格。
这家餐厅不仅菜品精致,服务也十分周到。
考虑到你的口味偏好,我推荐这家餐厅。
拼音
Vietnamese
Món ăn ở nhà hàng này kết hợp các đặc điểm của ẩm thực Đông và Tây, rất độc đáo.
Nhà hàng này không chỉ có món ăn tinh tế mà còn có dịch vụ rất chu đáo.
Cân nhắc sở thích khẩu vị của bạn, mình khuyên bạn nên chọn nhà hàng này.
Các bản sao văn hóa
中文
避免直接询问餐厅的卫生情况,可以委婉地表达对环境和菜品新鲜度的关注。避免在点菜时过于挑剔,或者对服务员态度不好。
拼音
bìmiǎn zhíjiē xúnwèn cāntīng de wèishēng qíngkuàng,kěyǐ wǎnyuān de biǎodá duì huánjìng hé càipǐn xīnxiāndù de guānzhù。bìmiǎn zài diǎn cài shí guòyú tiāotì,huòzhě duì fúwùyuán tàidu bù hǎo。
Vietnamese
Tránh hỏi trực tiếp về tình trạng vệ sinh của nhà hàng. Có thể tế nhị bày tỏ sự quan tâm đến môi trường và độ tươi ngon của món ăn. Tránh quá cầu kỳ khi gọi món hoặc tỏ thái độ không tốt với nhân viên phục vụ.Các điểm chính
中文
适用人群广泛,尤其在与外国友人或不太熟悉的人一起吃饭时,选择餐厅的场景非常实用。在正式场合下,应该更注重礼仪,选择更体面的餐厅。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này áp dụng rộng rãi, đặc biệt khi ăn cùng với bạn bè người nước ngoài hoặc những người không quen biết, việc lựa chọn nhà hàng rất thiết thực. Trong những trường hợp trang trọng, nên chú trọng hơn đến phép lịch sự, chọn nhà hàng trang nhã hơn.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的餐厅选择对话,例如中式、西式、快餐等。
可以根据自己的实际情况,设置不同的场景,例如和朋友、家人、商务伙伴等一起吃饭。
可以模拟不同情境下的对话,例如对餐厅环境、菜品、价格有不同的要求。
拼音
Vietnamese
Thực hành nhiều kiểu hội thoại chọn nhà hàng khác nhau, ví dụ như món ăn Trung Quốc, món ăn phương Tây, đồ ăn nhanh, v.v…
Có thể thiết lập những bối cảnh khác nhau tùy theo tình huống thực tế của bản thân, ví dụ như đi ăn cùng với bạn bè, người thân, đối tác kinh doanh, v.v…
Có thể mô phỏng hội thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ như có những yêu cầu khác nhau về môi trường nhà hàng, món ăn, giá cả, v.v…