Skip to content
学中文

Dialogue

遗产继承

Thừa kế

Yǐchán jíchéng

Dialogue 1

  1. 李明

    您好,律师,我想咨询一下关于我父亲遗产继承的问题。

    Nin hao, lv shi, wo xiang zi xun yi xia guan yu wo fu qin yi chan ji cheng de wen ti.

    Xin chào luật sư, tôi muốn hỏi về vấn đề thừa kế tài sản của cha tôi.

  2. 律师

    您好,请问您父亲的遗产主要有哪些?

    Nin hao, qing wen nin fu qin de yi chan zhu yao you na xie?

    Xin chào, tài sản thừa kế chính của cha ông gồm những gì?

  3. 李明

    主要是一套房产和一些存款。

    Zhu yao shi yi tao fang chan he yi xie cun kuan.

    Chủ yếu là một căn nhà và một số tiền tiết kiệm.

  4. 律师

    您父亲有遗嘱吗?

    Nin fu qin you yi zhu ma?

    Cha ông có để lại di chúc không?

  5. 李明

    没有遗嘱。

    Mei you yi zhu.

    Không có di chúc.

  6. 律师

    那么,按照法定继承,您的父亲的遗产将由他的配偶、子女以及父母继承。您需要提供相关的证明材料,比如户口本、房产证、存款证明等等。

    Na me, an zhao fa ding ji cheng, nin fu qin de yi chan jiang you ta de pei ou, zi nv yi ji fu mu ji cheng. Nin xu yao ti gong xiang guan de zheng ming cai liao, bi ru hu kou ben, fang chan zheng, cun kuan zheng ming deng deng.

    Vậy thì, theo luật thừa kế, tài sản của cha ông sẽ được thừa kế bởi vợ/chồng, con cái và cha mẹ của ông ấy. Ông cần cung cấp các giấy tờ chứng minh có liên quan, chẳng hạn như hộ khẩu, giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà, giấy chứng nhận tiền gửi, v.v...

  7. 李明

    好的,谢谢律师。

    Hao de, xie xie lv shi.

    Được rồi, cảm ơn luật sư.