遗产继承 Thừa kế
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:您好,律师,我想咨询一下关于我父亲遗产继承的问题。
律师:您好,请问您父亲的遗产主要有哪些?
李明:主要是一套房产和一些存款。
律师:您父亲有遗嘱吗?
李明:没有遗嘱。
律师:那么,按照法定继承,您的父亲的遗产将由他的配偶、子女以及父母继承。您需要提供相关的证明材料,比如户口本、房产证、存款证明等等。
李明:好的,谢谢律师。
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Xin chào luật sư, tôi muốn hỏi về vấn đề thừa kế tài sản của cha tôi.
Luật sư: Xin chào, tài sản thừa kế chính của cha ông gồm những gì?
Lý Minh: Chủ yếu là một căn nhà và một số tiền tiết kiệm.
Luật sư: Cha ông có để lại di chúc không?
Lý Minh: Không có di chúc.
Luật sư: Vậy thì, theo luật thừa kế, tài sản của cha ông sẽ được thừa kế bởi vợ/chồng, con cái và cha mẹ của ông ấy. Ông cần cung cấp các giấy tờ chứng minh có liên quan, chẳng hạn như hộ khẩu, giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà, giấy chứng nhận tiền gửi, v.v...
Lý Minh: Được rồi, cảm ơn luật sư.
Các cụm từ thông dụng
遗产继承
Thừa kế
Nền văn hóa
中文
在中国,遗产继承通常遵循法定继承或遗嘱继承。法定继承指在没有遗嘱的情况下,按照法律规定分配遗产。遗嘱继承指按照遗嘱的规定分配遗产。在实际操作中,由于家庭关系复杂,遗产继承往往伴随着纠纷。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, thừa kế tài sản được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự. Thừa kế có thể theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật nếu không có di chúc. Tranh chấp thừa kế thường xảy ra do sự phức tạp của các mối quan hệ gia đình.
Các biểu hiện nâng cao
中文
按照遗嘱继承
法定继承
遗产分割协议
遗产税
继承权纠纷
拼音
Vietnamese
Thừa kế theo di chúc
Thừa kế theo pháp luật
Thỏa thuận phân chia tài sản thừa kế
Thuế thừa kế
Tranh chấp quyền thừa kế
Các bản sao văn hóa
中文
在与他人讨论遗产继承问题时,应注意措辞,避免引起不必要的冲突。尤其是在涉及到家庭成员之间时,更应谨慎。
拼音
zài yǔ tā rén tǎo lùn yǐ chán jí chéng wèn tí shí,yīng zhùyì cuò cí,bì miǎn yǐn qǐ bù bìyào de chōng tū。yóu qí shì zài shè jí dào jiā tíng chéng yuán zhī jiān shí,gèng yīng jǐn shèn。
Vietnamese
Khi thảo luận về vấn đề thừa kế với người khác, cần chú ý lời lẽ để tránh gây ra xung đột không cần thiết. Đặc biệt là khi liên quan đến các thành viên trong gia đình, cần phải thận trọng hơn.Các điểm chính
中文
遗产继承涉及到法律法规,需要根据具体情况咨询专业律师。
拼音
Vietnamese
Thừa kế liên quan đến luật pháp và quy định, cần phải tham khảo ý kiến luật sư chuyên nghiệp tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể.Các mẹo để học
中文
模拟实际场景进行练习。
与朋友或家人一起练习,扮演不同的角色。
注意语气的变化和表达方式。
拼音
Vietnamese
Thực hành trong các tình huống thực tế.
Thực hành với bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình, đảm nhiệm các vai trò khác nhau.
Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và cách diễn đạt.