邻里互助 Hỗ trợ lẫn nhau giữa các hàng xóm línlǐ hùzhù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:您好,请问您是社区的志愿者吗?
李阿姨:是的,有什么需要帮忙的吗?
老王:我最近想学习一些中国传统文化,但是不知道从哪里开始。
李阿姨:这个没问题!我们社区定期会有书法、绘画、茶艺等方面的课程,您都可以参加。
老王:太好了!请问这些课程需要收费吗?
李阿姨:不需要,都是免费的,社区会定期公布课程安排,您可以关注社区的公众号。
老王:太感谢您了!我会关注的。

拼音

Lao Wang:Nin hao,qing wen nin shi shequ de zhiyuanzhe ma?
Li Aiyi:Shi de,you shenme xuyao bangmang de ma?
Lao Wang:Wo zuijin xiang xuexi yixie Zhongguo chuantong wenhua,danshi bu zhidao cong nali kaishi。
Li Aiyi:Zhe ge mei wen ti!Women shequ dingqi hui you shufǎ、huihua、chayi deng fangmian de kecheng,nin dou keyi canjia。
Lao Wang:Tai hao le!Qing wen zhexie kecheng xuyao shoufei ma?
Li Aiyi:Bu xuyao,dou shi mianfei de,shequ hui dingqi gongbu kecheng anpai,nin keyi guanzhu shequ de gongzhonghao。
Lao Wang:Tai ganxie nin le!Wo hui guanzhu de。

Vietnamese

Ông Vương: Xin chào, anh/chị có phải là tình nguyện viên của cộng đồng không?
Bà Lý: Vâng, tôi có thể giúp gì cho anh/chị?
Ông Vương: Dạo này tôi muốn học về văn hoá truyền thống Trung Quốc, nhưng không biết bắt đầu từ đâu.
Bà Lý: Không sao cả! Cộng đồng chúng ta thường xuyên tổ chức các lớp học về thư pháp, hội hoạ, trà đạo, v.v., anh/chị có thể tham gia.
Ông Vương: Tuyệt vời! Các lớp học này có mất phí không?
Bà Lý: Không cần, tất cả đều miễn phí, cộng đồng sẽ thường xuyên công bố lịch trình các lớp học, anh/chị có thể theo dõi tài khoản công cộng WeChat của cộng đồng.
Ông Vương: Cảm ơn anh/chị rất nhiều! Tôi sẽ theo dõi.

Các cụm từ thông dụng

邻里互助

línlǐ hùzhù

Hỗ trợ lẫn nhau giữa các hàng xóm

Nền văn hóa

中文

中国传统文化交流在社区中很常见,通常以免费课程、讲座等形式进行。

社区活动通常以轻松、友好的氛围为主,鼓励邻里之间互相帮助。

老年人参与社区活动比较多,年轻人参与度相对较低

拼音

Zhongguo chuantong wenhua jiaoliu zai shequ zhong hen changjian,tongchang yi mianfei kecheng、jiangzuo deng xingshi jinxing。

Shequ huodong tongchang yi qingsong、youhao de fenwei wei zhu,gulǐ línlǐ zhi jian hùxiang bangzhu。

Laonianren canyu shequ huodong bǐjiào duo,nianqingren canyu du xiangduijiào di

Vietnamese

Trao đổi văn hoá truyền thống Trung Quốc rất phổ biến trong các cộng đồng, thường dưới hình thức các lớp học và bài giảng miễn phí.

Các hoạt động cộng đồng thường diễn ra trong bầu không khí thoải mái và thân thiện, khuyến khích sự giúp đỡ lẫn nhau giữa các hàng xóm.

Người cao tuổi tham gia các hoạt động cộng đồng nhiều hơn, trong khi người trẻ tuổi có tỷ lệ tham gia tương đối thấp

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们社区十分重视文化传承,定期举办各种文化活动,欢迎您积极参与。

除了书法和绘画,我们还有其他类型的课程,例如:中国结、剪纸等,您可以根据自己的兴趣选择。

社区是大家共同的家园,让我们携手共建美好的邻里关系

拼音

Women shequ shifen zhongshi wenhua chuancheng,dingqi juban gezhong wenhua huodong,huanying nin jiji canyu。

Chule shufǎ he huihua,women hai you qita leixing de kecheng,liru:Zhongguo jie、jianzhi deng,nin keyi genju zijide xingqu xuanze。

Shequ shi dajia gongtong de jia yuan,rang women xieshou gongjian meiliao de línlǐ guanxi

Vietnamese

Cộng đồng chúng ta rất coi trọng việc kế thừa văn hoá và thường xuyên tổ chức các hoạt động văn hoá đa dạng. Sự tham gia tích cực của anh/chị được hoan nghênh.

Ngoài thư pháp và hội hoạ, chúng ta còn có các loại lớp học khác, ví dụ: thắt nút Trung Quốc, cắt giấy, v.v., anh/chị có thể lựa chọn theo sở thích của mình.

Cộng đồng là mái nhà chung của chúng ta, hãy cùng nhau xây dựng mối quan hệ láng giềng tốt đẹp

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感话题,例如政治、宗教等。尊重老年人,礼貌待人。

拼音

Bi mian tanlun mǐngǎn huàtí,lìrú zhèngzhì、zōngjiào děng。Zūnzhòng lǎoniánrén,lǐmào dài rén。

Vietnamese

Tránh thảo luận những chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo. Tôn trọng người lớn tuổi và cư xử lịch sự với người khác.

Các điểm chính

中文

在社区中寻求帮助时,可以使用礼貌的语言,表达自己的需求,并对对方的帮助表示感谢。选择合适的时机和方式与邻居交流,避免打扰他人。

拼音

Zai shequ zhong xunqiu bangzhu shi,keyi shiyong limào de yuyan,biaoda zi ji de xuqiu,bing dui duifang de bangzhu biaoshi ganxie。Xuanze héshì de shíji hé fangshi yu linju jiaoliu,bimian daorǎo taren。

Vietnamese

Khi tìm kiếm sự giúp đỡ trong cộng đồng, hãy sử dụng ngôn ngữ lịch sự, bày tỏ nhu cầu của mình và bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ của người khác. Hãy chọn thời điểm và cách thức phù hợp để giao tiếp với hàng xóm và tránh làm phiền người khác.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或家人模拟练习对话。

在实际生活中尝试使用这些表达。

注意语调和表情,使交流更自然流畅。

拼音

Keyi he pengyou huo jiaren moni lianxi duihua。

Zai shiji sheng huo zhong changshi shiyong zhexie biaoda。

Zhuyi yudiao he biaoqing,shi jiaoliu geng ziran liuchang。

Vietnamese

Có thể thực hành hội thoại với bạn bè hoặc người thân.

Thử sử dụng các cách diễn đạt này trong cuộc sống thực.

Chú ý đến giọng điệu và biểu cảm để giao tiếp tự nhiên và trôi chảy hơn