采访内容 Nội dung phỏng vấn cǎi fǎng nèi róng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

记者:您好,请问您能谈谈您对最近热播电视剧《长月烬明》的看法吗?
演员:您好!很高兴接受您的采访。这部剧的故事非常吸引人,特效也做得很好,演员们的演技也很出色。
记者:您觉得这部剧最成功的地方是什么?
演员:我觉得是它成功地将爱情、仙侠和权谋元素结合在一起,剧情跌宕起伏,引人入胜。
记者:您在拍摄过程中遇到过哪些挑战?
演员:最大的挑战可能是在拍摄一些特效场景的时候,需要很长时间才能完成,比较辛苦。
记者:谢谢您接受采访。

拼音

jì zhě: hǎo, qǐng wèn nín néng tán tán nín duì zuì jìn rè bō diàn shì jù 'cháng yuè jìn míng' de kàn fǎ ma?
yǎn yuán: hǎo! hěn gāo xìng jiē shòu nín de cǎi fǎng. zhè bù jù de gù shì fēi cháng xī yǐn rén, tè xiào yě zuò de hěn hǎo, yǎn yuán men de yǎn jì yě hěn chū sè.
jì zhě: nín jué de zhè bù jù zuì chéng gōng de dì fang shì shén me?
yǎn yuán: wǒ jué de shì tā chéng gōng de jiāng ài qíng、 xiān xiá hé quán móu yuán sú jié hé zài yī qǐ, jù qíng dié dàng fū fú, yǐn rén rù shèng.
jì zhě: nín zài pāi shè guò chéng zhōng yù dào guò nǎ xiē tiǎo zhàn?
yǎn yuán: zuì dà de tiǎo zhàn kě néng shì zài pāi shè yī xiē tè xiào chǎng jǐng de shí hòu, xū yào hěn cháng shí jiān cái néng wán chéng, bǐ jiào xīn kǔ.
jì zhě: xiè xie nín jiē shòu cǎi fǎng.

Vietnamese

Phóng viên: Xin chào, anh có thể chia sẻ cảm nghĩ của mình về bộ phim truyền hình "Trường Nguyệt Tẫn Minh" đang rất hot hiện nay không?
Diễn viên: Xin chào! Rất vui được tham gia phỏng vấn. Câu chuyện của bộ phim này rất hấp dẫn, kỹ xảo cũng được làm rất tốt, diễn xuất của các diễn viên cũng rất xuất sắc.
Phóng viên: Anh thấy đâu là phần thành công nhất của bộ phim này?
Diễn viên: Tôi nghĩ đó là sự kết hợp thành công giữa yếu tố tình yêu, tiên hiệp và tranh quyền đoạt vị. Cốt truyện đầy kịch tính, lôi cuốn người xem.
Phóng viên: Trong quá trình quay phim, anh gặp phải những khó khăn gì?
Diễn viên: Thử thách lớn nhất có lẽ là quay một số cảnh kỹ xảo, cần rất nhiều thời gian để hoàn thành và khá vất vả.
Phóng viên: Cảm ơn anh đã tham gia phỏng vấn.

Các cụm từ thông dụng

采访

cǎi fǎng

Phỏng vấn

电视剧

diàn shì jù

Bộ phim truyền hình

看法

kàn fǎ

Cảm nghĩ

热播

rè bō

Đang hot

挑战

tiǎo zhàn

Khó khăn

Nền văn hóa

中文

在中国,采访通常比较正式,会提前预约。在采访过程中,记者需要尊重被采访者的观点,并注意措辞。

在非正式场合下,比如朋友间的聊天,可以随意一些,但也要注意礼貌。

拼音

zài zhōng guó,cǎi fǎng tōng cháng bǐ jiào zhèng shì,huì tí qián yù yuē。zài cǎi fǎng guò chéng zhōng,jì zhě xū yào zūn zhòng bèi cǎi fǎng zhě de guān diǎn, bìng zhù yì cuò cí。

zài fēi zhèng shì chǎng hé xià,bǐ rú péng you jiān de liáo tiān,kě yǐ suí yì yī xiē,dàn yě yào zhù yì lǐ mào。

Vietnamese

Ở Việt Nam, phỏng vấn thường mang tính chất trang trọng và cần được lên lịch trước. Trong quá trình phỏng vấn, phóng viên cần tôn trọng quan điểm của người được phỏng vấn và chú ý đến cách dùng từ.

Trong những trường hợp không trang trọng, ví dụ như trò chuyện giữa bạn bè, có thể thoải mái hơn, nhưng vẫn cần giữ thái độ lịch sự.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以进一步阐述一下您的观点吗?

您能详细说明一下您刚才提到的挑战吗?

您认为这部剧的成功对未来的影视作品有什么启示?

拼音

nín kě yǐ jìn yī bù chǎn shù yī xià nín de guān diǎn ma?

nín néng xiáng xì shuō míng yī xià nín gāng cái tí dào de tiǎo zhàn ma?

nín rèn wéi zhè bù jù de chéng gōng duì wèi lái de yǐng shì zuò pǐn yǒu shén me qǐ shì?

Vietnamese

Anh có thể giải thích rõ hơn về quan điểm của mình không? Anh có thể giải thích chi tiết hơn về những khó khăn mà anh vừa đề cập không? Theo anh, thành công của bộ phim này mang lại bài học gì cho các tác phẩm điện ảnh và truyền hình trong tương lai?

Các bản sao văn hóa

中文

在采访过程中,避免涉及政治敏感话题,以及被采访者个人隐私问题。要尊重被采访者的意愿,如果他们不愿意回答某些问题,就不要强迫他们。

拼音

zài cǎi fǎng guò chéng zhōng, bì miǎn shè jí zhèng zhì mǐn gǎn huà tí, yǐ jí bèi cǎi fǎng zhě gè rén yīn sī wèntí。yào zūn zhòng bèi cǎi fǎng zhě de yì yuàn,rú guǒ tā men bù yuàn yì huí dá mǒu xiē wèntí,jiù bù yào qiáng pò tā men。

Vietnamese

Trong quá trình phỏng vấn, tránh đề cập đến những chủ đề nhạy cảm về chính trị, cũng như những vấn đề riêng tư của người được phỏng vấn. Cần tôn trọng nguyện vọng của người được phỏng vấn, nếu họ không muốn trả lời một số câu hỏi, thì không nên ép buộc họ.

Các điểm chính

中文

适用于各种娱乐休闲领域的采访场景,例如:电影、电视剧、综艺节目、游戏、音乐等。年龄和身份适用性比较广泛,但需要注意语言表达的正式程度,以及话题的选择。常见错误:问题过于尖锐、不尊重被采访者、准备不足等。

拼音

shì yòng yú gè zhǒng yú lè xiū xián lǐng yù de cǎi fǎng chǎng jǐng,lì rú:diàn yǐng、diàn shì jù、zōng yì jié mù、yóu xì、yīn yuè děng。nián líng hé shēn fèn shì yòng xìng bǐ jiào guǎng fàn,dàn xū yào zhù yì yǔ yán biǎo dá de zhèng shì chéng dù,yǐ jí huà tí de xuǎn zé。cháng jiàn cuò wù:wèn tí guò yú jiān ruì、bù zūn zhòng bèi cǎi fǎng zhě、zhǔn bèi bù zú děng。

Vietnamese

Áp dụng cho nhiều trường hợp phỏng vấn trong các lĩnh vực giải trí và thư giãn, ví dụ như: phim điện ảnh, phim truyền hình, chương trình tạp kỹ, trò chơi, âm nhạc, v.v. Độ tuổi và thân phận có thể áp dụng khá rộng, nhưng cần lưu ý đến mức độ trang trọng trong cách diễn đạt ngôn ngữ cũng như lựa chọn chủ đề. Những lỗi thường gặp: câu hỏi quá sắc bén, thiếu tôn trọng người được phỏng vấn, chuẩn bị không đầy đủ, v.v.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的采访问题,例如:开放式问题、封闭式问题、引导式问题等。

在练习时,可以模拟真实的采访场景,例如:设置采访对象、准备采访提纲等。

多观看一些专业的采访视频,学习记者的采访技巧和语言表达方式。

拼音

duō liàn xí bù tóng lèi xíng de cǎi fǎng wèn tí,lì rú:kāi fàng shì wèn tí、fēng bì shì wèn tí、yǐn dǎo shì wèn tí děng。

zài liàn xí shí,kě yǐ mó ní zhēn shí de cǎi fǎng chǎng jǐng,lì rú:shè zhì cǎi fǎng duì xiàng、zhǔn bèi cǎi fǎng tí gāng děng。

duō guān kàn yī xiē zhuān yè de cǎi fǎng shì pín,xué xí jì zhě de cǎi fǎng jì qiǎo hé yǔ yán biǎo dá fāng shì。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều loại câu hỏi phỏng vấn khác nhau, ví dụ như: câu hỏi mở, câu hỏi đóng, câu hỏi gợi ý, v.v… Khi luyện tập, có thể mô phỏng các trường hợp phỏng vấn thực tế, ví dụ như: thiết lập người được phỏng vấn, chuẩn bị dàn ý phỏng vấn, v.v… Hãy xem nhiều video phỏng vấn chuyên nghiệp để học hỏi các kỹ thuật phỏng vấn và cách diễn đạt ngôn từ của các phóng viên.