量杯计量 Đo lường bằng cốc đong liàngbēi jìliàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问这个量杯怎么用?
B:您好,这个量杯是用来量取液体或固体食材的,您看这上面有刻度,可以直接读数。
A:哦,明白了,那它精确吗?
B:它比较精准,但不是绝对的,使用时注意观察刻度,尽量水平放置。
A:好的,谢谢!如果我想量100毫升的水,应该怎么操作?
B:您只需要将量杯摆正,然后慢慢倒水至100毫升刻度线即可。
A:好的,我明白了。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn zhège liàngbēi zěnme yòng?
B:nínhǎo,zhège liàngbēi shì yòng lái liàngqǔ yètǐ huò gùtǐ shícái de,nín kàn zhè shàngmiàn yǒu kèdù,kěyǐ zhíjiē dúshù。
A:ó,míngbái le,nà tā qīngquè ma?
B:tā bǐjiào qīngzhǔn,dàn bùshì juéduì de,shǐyòng shí zhùyì guāncchá kèdù,jìnliàng shuǐpíng fàngzhì。
A:hǎo de,xièxie!rúguǒ wǒ xiǎng liàng 100 háoshēng de shuǐ,yīnggāi zěnme cáozóu?
B:nín zhǐ xūyào jiāng liàngbēi bǎi zhèng,ránhòu mànman dào shuǐ zhì 100 háoshēng kèdù xiàn jí kě。
A:hǎo de,wǒ míngbái le。

Vietnamese

A: Chào bạn, bạn có thể cho mình biết cách sử dụng chiếc cốc đong này không?
B: Chào bạn, chiếc cốc đong này dùng để đo các nguyên liệu lỏng hoặc rắn. Bạn thấy các vạch chia độ trên đó không, bạn có thể đọc số đo trực tiếp.
A: À, mình hiểu rồi. Nó có chính xác không?
B: Nó khá chính xác, nhưng không phải là tuyệt đối. Khi sử dụng, hãy chú ý đến các vạch chia độ và cố gắng giữ cho cốc đong ở vị trí cân bằng.
A: Được rồi, cảm ơn bạn! Nếu mình muốn đo 100ml nước thì phải làm thế nào?
B: Bạn chỉ cần đặt cốc đong thẳng đứng, sau đó từ từ đổ nước cho đến khi đạt vạch 100ml là được.
A: Được rồi, mình hiểu rồi.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:妈妈,这个量杯的刻度是啥意思啊?
B:这是毫升(ml),是液体体积单位。
A:哦,那100毫升大概有多大啊?
B:大概就是一小杯牛奶的量。
A:那我要做蛋糕,需要200克面粉,这个量杯能称吗?
B:这个量杯只能量液体,不能称重量,你需要用电子秤称量面粉。
A:明白了!谢谢妈妈。

拼音

A:māma,zhège liàngbēi de kèdù shì shá yìsi a?
B:zhè shì háoshēng(ml),shì yètǐ tǐjī dānwèi。
A:ó,nà 100 háoshēng dàgài yǒu duō dà a?
B:dàgài jiùshì yī xiǎo bēi niúnǎi de liàng。
A:nà wǒ yào zuò dàngāo,xūyào 200 kè miànfěn,zhège liàngbēi néng chēng ma?
B:zhège liàngbēi zhǐ néng liàng yètǐ,bù néng chēng zhòngliàng,nǐ xūyào yòng diànzǐ chèng chēngliàng miànfěn。
A:míngbái le!xièxie māma。

Vietnamese

A: Mẹ ơi, những vạch chia độ trên cốc đong này có nghĩa là gì vậy?
B: Đó là mililit (ml), đơn vị đo thể tích chất lỏng.
A: À, vậy 100ml là khoảng bao nhiêu vậy?
B: Khoảng bằng một cốc sữa nhỏ.
A: Con cần 200 gram bột để làm bánh. Cốc đong này có thể cân được không?
B: Cốc đong này chỉ đo chất lỏng, không đo trọng lượng. Con cần dùng cân điện tử để cân bột.
A: Con hiểu rồi! Cảm ơn mẹ.

Các cụm từ thông dụng

量杯计量

liàngbēi jìliàng

Đo lường bằng cốc đong

Nền văn hóa

中文

中国家庭常用量杯进行烘焙或烹饪时食材的计量,精确度要求根据菜谱和个人习惯而定。

量杯通常为玻璃或塑料材质,刻度清晰易读。

量杯的使用方法比较直观,即使是初学者也能轻松掌握。

拼音

zhōngguó jiātíng chángyòng liàngbēi jìnxíng hóngbèi huò pēngrèn shí shícái de jìliàng,qīngquèdù yāoqiú gēnjù càipǔ hé gèrén xíguàn ér dìng。

liàngbēi tōngcháng wèi bōlí huò sùliào cáizhì,kèdù qīngxī yì dú。

liàngbēi de shǐyòng fāngfǎ bǐjiào zhíguān,jíshǐ shì chūxué zhě yě néng qīngsōng zhǎngwò。

Vietnamese

Cốc đong thường được sử dụng trong các hộ gia đình ở Việt Nam để đo các nguyên liệu khi nướng bánh hoặc nấu ăn; độ chính xác phụ thuộc vào công thức nấu ăn và thói quen cá nhân.

Cốc đong thường được làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, với các vạch chia độ rõ ràng và dễ đọc.

Cách sử dụng cốc đong khá trực quan và ngay cả những người mới bắt đầu cũng có thể dễ dàng nắm bắt.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精确计量

精准称量

毫升换算

克换算

体积单位

重量单位

拼音

qīngquè jìliàng

jīngzhǔn chēngliàng

háoshēng huànsuàn

kè huànsuàn

tǐjī dānwèi

zhòngliàng dānwèi

Vietnamese

Đo lường chính xác

Cân chính xác

Qui đổi mililit

Qui đổi gam

Đơn vị thể tích

Đơn vị khối lượng

Các bản sao văn hóa

中文

注意量杯的清洁卫生,避免交叉使用,以免滋生细菌。使用后及时清洗干净。

拼音

zhùyì liàngbēi de qīngjié wèishēng,bìmiǎn jiāochā shǐyòng,yǐmiǎn zīshēng xìjūn。shǐyòng hòu jíshí qīngxǐ gānjìng。

Vietnamese

Chú ý đến việc vệ sinh sạch sẽ cốc đong, tránh sử dụng chung để tránh sự phát triển của vi khuẩn. Sau khi sử dụng, hãy rửa sạch ngay lập tức.

Các điểm chính

中文

使用量杯时应注意观察刻度,确保测量准确。不同材质的量杯,其耐热性和耐用性会有差异,需要根据实际情况选择合适的量杯。不同类型的量杯,其适用范围也不同。

拼音

shǐyòng liàngbēi shí yīng zhùyì guāncchá kèdù,quèbǎo cèliáng zhǔnquè。bùtóng cáizhì de liàngbēi,qí nàirè xìng hé nàiyòng xìng huì yǒu chāyì,xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de liàngbēi。bùtóng lèixíng de liàngbēi,qí shìyòng fànwéi yě bùtóng。

Vietnamese

Khi sử dụng cốc đong, cần chú ý quan sát các vạch chia độ để đảm bảo đo lường chính xác. Các cốc đong được làm từ chất liệu khác nhau sẽ có khả năng chịu nhiệt và độ bền khác nhau, cần phải lựa chọn cốc đong phù hợp tùy thuộc vào tình huống thực tế. Các loại cốc đong khác nhau cũng có phạm vi ứng dụng khác nhau.

Các mẹo để học

中文

角色扮演:模拟日常生活中使用量杯的场景,例如烘焙蛋糕、制作饮料等。

情景模拟:设计不同的场景,例如与朋友分享烘焙经验,向外国友人介绍量杯使用方法等。

语言练习:结合不同类型的量杯,练习表达不同体积的液体或固体的计量。

拼音

juésè bànyǎn:mǒnǐ rìcháng shēnghuó zhōng shǐyòng liàngbēi de chǎngjǐng,lìrú hóngbèi dàngāo、zhìzuò yǐnliào děng。

qíngjǐng mǒnǐ:shèjì bùtóng de chǎngjǐng,lìrú yǔ péngyou fēnxiǎng hóngbèi jīngyàn,xiàng wàiguó yǒurén jièshào liàngbēi shǐyòng fāngfǎ děng。

yǔyán liànxí:jiéhé bùtóng lèixíng de liàngbēi,liànxí biǎodá bùtóng tǐjī de yètǐ huò gùtǐ de jìliàng。

Vietnamese

Nhập vai: Mô phỏng các tình huống trong cuộc sống hàng ngày sử dụng cốc đong, ví dụ như nướng bánh, làm đồ uống, v.v…

Mô phỏng tình huống: Thiết kế các tình huống khác nhau, ví dụ như chia sẻ kinh nghiệm nướng bánh với bạn bè, giới thiệu cách sử dụng cốc đong cho người nước ngoài, v.v…

Luyện tập ngôn ngữ: Kết hợp các loại cốc đong khác nhau, luyện tập diễn đạt việc đo lường các thể tích khác nhau của chất lỏng hoặc chất rắn.