钥匙交接 Giao chìa khóa yàoshi jiāojiē

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,欢迎入住!这是您的房卡和钥匙,请收好。
租客:谢谢!请问钥匙有什么需要注意的吗?
房东:这把钥匙是进入房间的,请妥善保管,避免丢失。另外,出门请务必锁好门窗。
租客:好的,明白了。
房东:如果您有任何问题,随时可以联系我。
租客:好的,谢谢!

拼音

fángdōng: nín hǎo, huānyíng rùzhù! zhè shì nín de fángkǎ hé yàoshi, qǐng shōu hǎo.
zū kè: xièxie! qǐngwèn yàoshi yǒu shénme yào zhùyì de ma?
fángdōng: zhè bǎ yàoshi shì jìnrù fángjiān de, qǐng tuǒshàn bǎoguǎn, bìmiǎn diūshī. língwài, chūmén qǐng wùbì suǒ hǎo ménchuāng.
zū kè: hǎo de, míngbái le.
fángdōng: rúguǒ nín yǒu rènhé wèntí, suíshí kěyǐ liánxì wǒ.
zū kè: hǎo de, xièxie!

Vietnamese

Chủ nhà: Chào bạn, chào mừng bạn đến! Đây là thẻ phòng và chìa khóa của bạn, hãy giữ chúng cẩn thận nhé.
Khách thuê: Cảm ơn bạn! Có điều gì cần lưu ý về chìa khóa không ạ?
Chủ nhà: Chìa khóa này dùng để vào phòng, hãy giữ gìn cẩn thận và tránh làm mất nhé. Ngoài ra, khi ra ngoài, nhớ khóa cửa và cửa sổ thật kỹ.
Khách thuê: Vâng, mình hiểu rồi.
Chủ nhà: Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, cứ liên hệ với mình nhé.
Khách thuê: Vâng, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

钥匙交接

yàoshi jiāojiē

Trao chìa khóa

Nền văn hóa

中文

在中国,钥匙交接通常比较简洁,房东或酒店工作人员会直接将钥匙交给客人,并简单说明使用方法和注意事项。

拼音

zài zhōngguó, yàoshi jiāojiē tōngcháng bǐjiào jiǎnjié, fángdōng huò jiǔdiàn gōngzuò rényuán huì zhíjiē jiāng yàoshi jiāo gěi kèrén, bìng jiǎndān shuōmíng shǐyòng fāngfǎ hé zhùyì shìxiàng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc trao chìa khóa thường khá đơn giản. Chủ nhà hoặc nhân viên khách sạn sẽ trực tiếp giao chìa khóa cho khách và giải thích ngắn gọn về cách sử dụng và các lưu ý cần thiết.

Trong những trường hợp trang trọng hơn, có thể có biên bản ghi nhận việc trao trả chìa khóa.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您仔细检查一下钥匙和房卡是否齐全,如有遗失,请及时告知。

为了保障您的安全,请妥善保管钥匙,并养成出门锁门的习惯。

我们会提供24小时的客服热线,如有任何疑问,欢迎随时联系我们。

拼音

qǐng nín zǐxí jiǎnchá yīxià yàoshi hé fángkǎ shìfǒu qí quán, rú yǒu yíshī, qǐng jíshí gāozhì。

wèile bǎozhàng nín de ānquán, qǐng tuǒshàn bǎoguǎn yàoshi, bìng yǎngchéng chūmén suǒ mén de xíguàn。

wǒmen huì tígōng 24 xiǎoshí de kèfú rèxiàn, rú yǒu rènhé yíwèn, huānyíng suíshí liánxì wǒmen。

Vietnamese

Vui lòng kiểm tra kỹ xem chìa khóa và thẻ phòng có đầy đủ không nhé. Nếu bị mất, hãy báo ngay cho chúng tôi biết.

Vì sự an toàn của bạn, hãy giữ gìn chìa khóa cẩn thận và hãy tạo thói quen khóa cửa khi ra ngoài.

Chúng tôi sẽ cung cấp đường dây hỗ trợ khách hàng 24/7. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Các bản sao văn hóa

中文

钥匙交接过程中,要注意避免语言上的冒犯,语气要温和礼貌。避免在交接过程中过于随意或粗鲁,要尊重对方。

拼音

yàoshi jiāojiē guòchéng zhōng, yào zhùyì bìmiǎn yǔyán shang de màofàn, yǔqì yào wēnhé lǐmào。 bìmiǎn zài jiāojiē guòchéng zhōng guòyú suíyì huò cūlǔ, yào zūnjòng duìfāng。

Vietnamese

Trong quá trình giao chìa khóa, cần tránh những lời lẽ xúc phạm, hãy giữ giọng điệu nhẹ nhàng và lịch sự. Tránh thái độ quá suồng sã hoặc thô lỗ, hãy tôn trọng đối phương.

Các điểm chính

中文

钥匙交接适用于酒店、民宿等租房场景,双方应确认钥匙数量、房卡是否齐全,并告知注意事项。年龄和身份不限,但需注意语言表达的礼貌程度。

拼音

yàoshi jiāojiē shìyòng yú jiǔdiàn, mínsù děng zūfáng chǎngjǐng, shuāngfāng yīng què rèn yàoshi shùliàng, fángkǎ shìfǒu qí quán, bìng gāozhì zhùyì shìxiàng。 niánlíng hé shēnfèn bù xiàn, dàn xū zhùyì yǔyán biǎodá de lǐmào chéngdù。

Vietnamese

Việc giao chìa khóa áp dụng cho khách sạn, nhà nghỉ và các trường hợp cho thuê khác. Cả hai bên cần xác nhận số lượng chìa khóa, thẻ phòng có đầy đủ hay không và thông báo các lưu ý cần thiết. Không có giới hạn về độ tuổi hay danh tính, nhưng cần chú ý đến sự lịch sự trong cách diễn đạt.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的对话,例如,钥匙丢失、房卡损坏等情况。

注意语气和语调,保持礼貌和耐心。

尝试使用更高级的表达方式,使沟通更流畅自然。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de duìhuà, lìrú, yàoshi diūshī, fángkǎ sǔnhuài děng qíngkuàng。

zhùyì yǔqì hé yǔdiào, bǎochí lǐmào hé nàixīn。

chángshì shǐyòng gèng gāojí de biǎodá fāngshì, shǐ gōutōng gèng liúlàng zìrán。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong những tình huống khác nhau, ví dụ như làm mất chìa khóa, thẻ phòng bị hỏng, v.v…

Hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu, giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn.

Hãy thử sử dụng những cách diễn đạt nâng cao hơn để giao tiếp được trôi chảy và tự nhiên hơn.