闭环利用 Sử dụng khép kín
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,我想了解一下中国的垃圾分类和闭环利用情况。
B:您好!我们国家现在大力推广垃圾分类,例如厨余垃圾可以用来制作堆肥,用于农业,塑料瓶可以回收再造,变为新的塑料制品,废旧衣物可以再利用或回收再造。
A:这听起来很有趣,能具体说说堆肥的过程吗?
B:厨余垃圾经过收集、运输、处理等环节,会进行生物降解,最后制成有机肥,可以用来改善土壤,提高农作物产量。
A:那塑料瓶的回收利用呢?
B:塑料瓶经过清洗、分拣、破碎等环节后,可以再造为新的塑料制品,例如塑料桶、塑料袋等。
A:这样的闭环利用对环境保护有什么好处呢?
B:可以减少垃圾填埋量,降低环境污染,保护资源,实现可持续发展。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, tôi muốn tìm hiểu thêm về việc phân loại rác thải và việc sử dụng khép kín ở Trung Quốc.
B: Xin chào! Quốc gia chúng tôi hiện đang tích cực thúc đẩy việc phân loại rác thải. Ví dụ, rác thải nhà bếp có thể được sử dụng để sản xuất phân bón hữu cơ cho nông nghiệp, chai nhựa có thể được tái chế thành các sản phẩm nhựa mới, và quần áo cũ có thể được tái sử dụng hoặc tái chế.
A: Điều đó nghe có vẻ thú vị, bạn có thể cho tôi biết thêm về quy trình làm phân hữu cơ không?
B: Rác thải nhà bếp, sau khi thu gom, vận chuyển và xử lý, sẽ trải qua quá trình phân hủy sinh học và cuối cùng tạo ra phân bón hữu cơ, có thể được sử dụng để cải thiện đất và tăng năng suất cây trồng.
A: Còn việc tái chế chai nhựa thì sao?
B: Sau khi rửa sạch, phân loại và nghiền nhỏ, chai nhựa có thể được tái chế thành các sản phẩm nhựa mới, chẳng hạn như xô và túi nhựa.
A: Việc sử dụng khép kín này có những lợi ích gì đối với bảo vệ môi trường?
B: Nó có thể làm giảm lượng rác thải chôn lấp, giảm ô nhiễm môi trường, bảo vệ tài nguyên và đạt được phát triển bền vững.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,我想了解一下中国的垃圾分类和闭环利用情况。
B:您好!我们国家现在大力推广垃圾分类,例如厨余垃圾可以用来制作堆肥,用于农业,塑料瓶可以回收再造,变为新的塑料制品,废旧衣物可以再利用或回收再造。
A:这听起来很有趣,能具体说说堆肥的过程吗?
B:厨余垃圾经过收集、运输、处理等环节,会进行生物降解,最后制成有机肥,可以用来改善土壤,提高农作物产量。
A:那塑料瓶的回收利用呢?
B:塑料瓶经过清洗、分拣、破碎等环节后,可以再造为新的塑料制品,例如塑料桶、塑料袋等。
A:这样的闭环利用对环境保护有什么好处呢?
B:可以减少垃圾填埋量,降低环境污染,保护资源,实现可持续发展。
Vietnamese
A: Xin chào, tôi muốn tìm hiểu thêm về việc phân loại rác thải và việc sử dụng khép kín ở Trung Quốc.
B: Xin chào! Quốc gia chúng tôi hiện đang tích cực thúc đẩy việc phân loại rác thải. Ví dụ, rác thải nhà bếp có thể được sử dụng để sản xuất phân bón hữu cơ cho nông nghiệp, chai nhựa có thể được tái chế thành các sản phẩm nhựa mới, và quần áo cũ có thể được tái sử dụng hoặc tái chế.
A: Điều đó nghe có vẻ thú vị, bạn có thể cho tôi biết thêm về quy trình làm phân hữu cơ không?
B: Rác thải nhà bếp, sau khi thu gom, vận chuyển và xử lý, sẽ trải qua quá trình phân hủy sinh học và cuối cùng tạo ra phân bón hữu cơ, có thể được sử dụng để cải thiện đất và tăng năng suất cây trồng.
A: Còn việc tái chế chai nhựa thì sao?
B: Sau khi rửa sạch, phân loại và nghiền nhỏ, chai nhựa có thể được tái chế thành các sản phẩm nhựa mới, chẳng hạn như xô và túi nhựa.
A: Việc sử dụng khép kín này có những lợi ích gì đối với bảo vệ môi trường?
B: Nó có thể làm giảm lượng rác thải chôn lấp, giảm ô nhiễm môi trường, bảo vệ tài nguyên và đạt được phát triển bền vững.
Các cụm từ thông dụng
闭环利用
Sử dụng khép kín
Nền văn hóa
中文
闭环利用是中国环境保护的重要理念,强调资源的循环利用,减少浪费。
在日常生活中,我们也越来越注重垃圾分类,以实现闭环利用。
拼音
Vietnamese
Sử dụng khép kín là một khái niệm quan trọng trong bảo vệ môi trường của Trung Quốc, nhấn mạnh việc tái chế tài nguyên và giảm thiểu chất thải.
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta ngày càng chú trọng đến việc phân loại rác thải để đạt được việc sử dụng khép kín.
Các biểu hiện nâng cao
中文
资源循环利用模式
可持续发展战略
绿色经济发展
拼音
Vietnamese
Mô hình tái chế tài nguyên
Chiến lược phát triển bền vững
Phát triển kinh tế xanh
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有负面情绪的词语来形容垃圾分类和闭环利用。
拼音
biànmiǎn shǐyòng dàiyǒu fùmiàn qíngxù de cíyǔ lái míngshēng lèsèi fēnlèi hé bìhuán lìyòng。
Vietnamese
Tránh sử dụng các từ ngữ mang tính tiêu cực để miêu tả việc phân loại rác thải và việc sử dụng khép kín.Các điểm chính
中文
在使用场景中,要根据对方的身份和文化背景调整表达方式,确保对方能够理解。
拼音
Vietnamese
Trong ngữ cảnh sử dụng, điều chỉnh cách diễn đạt sao cho phù hợp với thân phận và bối cảnh văn hoá của người đối thoại để đảm bảo người đó hiểu.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演练习,模拟不同场景下的对话。
注意观察中国实际的垃圾分类和闭环利用情况,积累真实的案例。
拼音
Vietnamese
Thực hành diễn kịch để mô phỏng các cuộc đối thoại trong các tình huống khác nhau.
Chú ý quan sát tình trạng phân loại rác thải và sử dụng khép kín thực tế ở Trung Quốc và tích lũy các trường hợp thực tế.