问影院位置 Hỏi vị trí rạp chiếu phim wèn yǐngyuàn wèizhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问附近有电影院吗?
B:有的,往前走大概500米,在十字路口左转,就能看到星河影城了。
A:星河影城?我知道了,谢谢!
B:不客气!
A:请问星河影城具体位置在哪里?
B:它就在新华路和人民路的交叉口,旁边有一家大型超市。
A:好的,谢谢您!

拼音

A:nǐ hǎo,qǐng wèn fùjìn yǒu diànyǐngyuàn ma?
B:yǒu de,wǎng qián zǒu dàgài 500 mǐ,zài shízì lùkǒu zuǒ zhuǎn,jiù néng kàn dào xīnghé yǐngchéng le。
A:xīnghé yǐngchéng?wǒ zhīdào le,xièxie!
B:bù kèqì!
A:qǐng wèn xīnghé yǐngchéng jùtǐ wèizhì zài nǎlǐ?
B:tā jiù zài Xīnhuá lù hé Rénmín lù de jiāochā kǒu,pángbiān yǒu yī jiā dàxíng chāoshì。
A:hǎo de,xièxie nín!

Vietnamese

A: Xin chào, gần đây có rạp chiếu phim nào không?
B: Có ạ, đi thẳng khoảng 500 mét, rẽ trái ở ngã tư, bạn sẽ thấy rạp chiếu phim Star River.
A: Rạp chiếu phim Star River ạ? Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì ạ!
A: Bạn có thể cho mình biết vị trí chính xác của rạp chiếu phim Star River được không?
B: Nó nằm ở giao lộ giữa đường Xinhua và đường Nhân dân, bên cạnh một siêu thị lớn.
A: Được rồi, cảm ơn bạn rất nhiều!

Các cụm từ thông dụng

请问附近有电影院吗?

qǐng wèn fùjìn yǒu diànyǐngyuàn ma?

Gần đây có rạp chiếu phim nào không?

电影院在哪里?

diànyǐngyuàn zài nǎlǐ?

Rạp chiếu phim ở đâu?

它在…

tā zài…

Nó nằm ở…

Nền văn hóa

中文

在中国,问路通常比较直接,可以随意向路人询问。

在比较正式的场合,可以使用更礼貌的表达方式,例如“您好,请问……”。

如果对方不方便回答,也不要强求,可以尝试寻找其他方式获取信息。

拼音

zài zhōngguó,wèn lù tōngcháng bǐjiào zhíjiē,kěyǐ suíyì xiàng lùrén xúnwèn。

zài bǐjiào zhèngshì de chǎnghé,kěyǐ shǐyòng gèng lǐmào de biǎodá fāngshì,lìrú “nínhǎo,qǐng wèn……”。

rúguǒ duìfāng bù fāngbiàn huídá,yě bùyào qiángqiú,kěyǐ chángshì xúnzhǎo qítā fāngshì huòqǔ xìnxī。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc hỏi đường thường khá trực tiếp và lịch sự.

Nên dùng những câu hỏi lịch sự như “Cho mình hỏi…”, “Làm ơn cho mình hỏi…”

Nếu người được hỏi không tiện trả lời, bạn không nên ép buộc mà nên tìm cách khác để lấy thông tin.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的电影院怎么走?

您能帮我指一下路去最近的电影院吗?

请问您知道XX电影院怎么走吗?

拼音

qǐng wèn zuìjìn de diànyǐngyuàn zěnme zǒu?

nín néng bāng wǒ zhǐ yīxià lù qù zuìjìn de diànyǐngyuàn ma?

qǐng wèn nín zhīdào XX diànyǐngyuàn zěnme zǒu ma?

Vietnamese

Làm sao để đến rạp chiếu phim gần nhất? Bạn có thể chỉ đường đến rạp chiếu phim gần nhất cho mình được không? Bạn có biết đường đến rạp chiếu phim XX không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用不礼貌的语言,例如“喂”、“哎”等。

拼音

bìmiǎn shǐyòng bù lǐmào de yǔyán,lìrú “wèi”、“āi” děng。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ thiếu lịch sự.

Các điểm chính

中文

根据实际情况选择合适的表达方式,例如在闹市区可以使用更简洁的表达方式,而在安静的场所则应使用更礼貌的表达方式。

拼音

gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì,lìrú zài nàoshì qū kěyǐ shǐyòng gèng jiǎnjié de biǎodá fāngshì,ér zài ānjìng de chǎngsuǒ zé yīng shǐyòng gèng lǐmào de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Điều chỉnh ngôn ngữ cho phù hợp với ngữ cảnh. Ở những nơi đông đúc, câu ngắn gọn được chấp nhận, trong khi ở những nơi yên tĩnh hơn, hãy dùng những câu lịch sự hơn.

Các mẹo để học

中文

多和外国人练习口语,提高反应速度和语言表达能力。

学习一些常用的问路英语短句,以便在实际生活中使用。

模拟场景练习,例如在公园、商场等地方练习问路。

拼音

duō hé wàiguórén liànxí kǒuyǔ,tígāo fǎnyìng sùdù hé yǔyán biǎodá nénglì。

xuéxí yīxiē chángyòng de wènlù yīngyǔ duǎnjù,yǐbiàn zài shíjì shēnghuó zhōng shǐyòng。

mómǐ chǎngjǐng liànxí,lìrú zài gōngyuán、shāngchǎng děng dìfang liànxí wènlù。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập nói tiếng Anh với người bản ngữ để cải thiện sự trôi chảy và tốc độ phản hồi của bạn. Học một số cụm từ tiếng Anh thông dụng để hỏi đường, để bạn có thể sử dụng chúng trong cuộc sống thực. Luyện tập trong các môi trường mô phỏng như công viên hoặc trung tâm mua sắm.