问轮渡码头 Hỏi về bến phà Wèn lún dù mǎtóu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问,去轮渡码头怎么走?
B:一直往前走,到十字路口右转,就能看到轮渡码头的指示牌了。
A:谢谢!大概需要走多久?
B:步行大约15分钟,您可以选择打车或乘坐公交车,会更快一些。
A:好的,谢谢您的指点!
B:不客气!祝您旅途愉快!

拼音

A:Qǐngwèn, qù lún dù mǎtóu zěnme zǒu?
B:Yīzhí wǎng qián zǒu, dào shízì lùkǒu yòu zhuǎn, jiù néng kàn dào lún dù mǎtóu de zhǐshìpái le.
A:Xièxie!Dàgài xūyào zǒu duō jiǔ?
B:Bùxíng dàyuē 15 fēnzhōng, nín kěyǐ xuǎnzé dǎ chē huò chéngzuò gōnggōng chē, huì kuài yīxiē.
A:Hǎo de, xièxie nín de zhǐdiǎn!
B:Bù kèqì!Zhù nín lǚtú yúkuài!

Vietnamese

A: Xin lỗi, làm sao tôi đến được bến phà?
B: Đi thẳng, rẽ phải ở ngã tư, bạn sẽ thấy biển chỉ dẫn đến bến phà.
A: Cảm ơn! Khoảng bao lâu?
B: Đi bộ khoảng 15 phút, bạn có thể đi taxi hoặc xe buýt, sẽ nhanh hơn.
A: Được rồi, cảm ơn chỉ đường!
B: Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!

Các cụm từ thông dụng

请问,去轮渡码头怎么走?

Qǐngwèn, qù lún dù mǎtóu zěnme zǒu?

Xin lỗi, làm sao tôi đến được bến phà?

轮渡码头在哪里?

Lún dù mǎtóu zài nǎlǐ?

Bến phà ở đâu?

到轮渡码头怎么走?

Dào lún dù mǎtóu zěnme zǒu?

Làm sao tôi đến được bến phà?

Nền văn hóa

中文

在中国,问路时通常会使用“请问”等礼貌用语;在中国南方一些地区,人们会更习惯于用方言问路,比如粤语、闽南语等。

在正式场合下,应使用更正式的语言和礼貌用语,例如“请问”;在非正式场合,可以根据与对方的关系选择合适的表达方式。

轮渡码头通常位于城市边缘或水边,因此需要询问具体的地理位置。

拼音

Zài zhōngguó, wènlù shí tōngcháng huì shǐyòng “qǐngwèn” děng lǐmào yòngyǔ;zài zhōngguó nánfāng yīxiē dìqū, rénmen huì gèng xíguàn yú yòng fāngyán wènlù, bǐrú yuèyǔ、mǐnnányǔ děng。

Zài zhèngshì chǎnghé xià, yīng shǐyòng gèng zhèngshì de yǔyán hé lǐmào yòngyǔ, lìrú “qǐngwèn”;zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ gēnjù yǔ duìfāng de guānxi xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Lúndù mǎtóu tōngcháng wèiyú chéngshì biānyuán huò shuǐ biān, yīncǐ xūyào xúnwèn jùtǐ de dìlǐ wèizhì。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi hỏi đường, người ta thường dùng những lời lẽ lịch sự như "Xin lỗi" hoặc "Cho tôi hỏi".

Trong những hoàn cảnh trang trọng, nên dùng ngôn ngữ trang trọng và lời lẽ lịch sự; trong những hoàn cảnh không trang trọng, có thể điều chỉnh lời nói cho phù hợp với mối quan hệ giữa người nói và người nghe.

Bến phà thường nằm ở ngoại ô thành phố hoặc ven sông, vì vậy cần phải hỏi rõ địa điểm cụ thể.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问,去轮渡码头最近的路怎么走?

请问,附近是否有公交车可以到达轮渡码头?

除了步行,还有哪些交通工具可以前往轮渡码头?

拼音

Qǐngwèn, qù lún dù mǎtóu zuì jìn de lù zěnme zǒu?

Qǐngwèn, fùjìn shìfǒu yǒu gōnggōng chē kěyǐ dàodá lún dù mǎtóu?

Chúle bùxíng, hái yǒu nǎxiē jiāotōng gōngjù kěyǐ qiánwǎng lún dù mǎtóu?

Vietnamese

Xin lỗi, đường nào gần nhất để đến bến phà?

Xin lỗi, gần đây có xe buýt nào đi đến bến phà không?

Ngoài đi bộ, còn phương tiện giao thông nào khác để đến bến phà không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用不礼貌的语言或语气,如大声喧哗、粗鲁打断对方等。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng bù lǐmào de yǔyán huò yǔqì, rú dàshēng xuānhuá、cūlǔ dànduàn duìfāng děng。

Vietnamese

Tránh dùng ngôn ngữ hoặc giọng điệu thiếu lịch sự, ví dụ như la hét hoặc ngắt lời người khác một cách thô lỗ.

Các điểm chính

中文

问路时应注意礼貌,并尽可能提供具体的信息,例如出发点、目的地等,以便对方更好地理解你的需求。

拼音

Wènlù shí yīng zhùyì lǐmào, bìng jǐn kěnéng tígōng jùtǐ de xìnxī, lìrú chūfā diǎn、mùdìdì děng, yǐbiàn duìfāng gèng hǎo de lǐjiě nín de xūqiú。

Vietnamese

Khi hỏi đường, bạn nên lịch sự và cung cấp càng nhiều thông tin cụ thể càng tốt, ví dụ như điểm xuất phát, điểm đến, v.v., để người khác hiểu rõ hơn nhu cầu của bạn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的问路表达,例如在车站、景点等场所。

可以模拟实际场景与朋友或家人进行对话练习。

可以尝试用不同的方式表达同一个意思,例如用不同的交通工具到达目的地。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de wènlù biǎodá, lìrú zài chēzhàn、jǐngdiǎn děng chǎngsuǒ。

Kěyǐ mòmǐ shíjì chǎngjǐng yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng duìhuà liànxí。

Kěyǐ chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá tóng yīgè yìsi, lìrú yòng bùtóng de jiāotōng gōngjù dàodá mùdìdì。

Vietnamese

Hãy luyện tập hỏi đường trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như ở bến xe, địa điểm du lịch, v.v...

Bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế và luyện tập hội thoại với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.

Bạn có thể thử dùng nhiều cách khác nhau để diễn đạt cùng một ý, ví dụ như sử dụng nhiều phương tiện giao thông khác nhau để đến đích.