音乐欣赏 Thưởng thức âm nhạc Yīnyuè xīn shǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你喜欢听什么类型的音乐?
B:我比较喜欢古典音乐,特别是巴赫的作品。你呢?
A:我喜欢流行音乐,最近迷上了一位中国歌手的歌,旋律很动听。
B:是吗?有机会可以推荐给我听听。你听过XXX的歌吗?(指某位中国歌手)
A:听过一些,感觉还不错。你喜欢古典音乐,对音乐历史了解吗?
B:略知一二,但不是很深入。你对音乐有什么独特的见解吗?
A:我觉得音乐是表达情感的一种方式,不同的音乐风格能够带给人们不同的感受。
B:很有道理!音乐确实能够触动人心。

拼音

A:nǐ xǐhuan tīng shénme lèixíng de yīnyuè?
B:wǒ bǐjiào xǐhuan gǔdiǎn yīnyuè, tèbié shì Bāhé de zuòpǐn. nǐ ne?
A:wǒ xǐhuan liúxíng yīnyuè, zuìjìn mí shang le yī wèi zhōngguó gēshǒu de gē, méilǜ hěn dòngtīng.
B:shì ma?yǒu jīhuì kěyǐ tuījiàn gěi wǒ tīngting. nǐ tīng guò XXX de gē ma?(zhǐ mǒu wèi zhōngguó gēshǒu)
A:tīng guò yīxiē, gǎnjué hái bùcuò. nǐ xǐhuan gǔdiǎn yīnyuè, duì yīnyuè lìshǐ liǎojiě ma?
B:lüè zhī yī'èr, dàn bù shì hěn shēnrù. nǐ duì yīnyuè yǒu shénme dútè de jiǎnjiě ma?
A:wǒ juéde yīnyuè shì biǎodá qínggǎn de yī zhǒng fāngshì, bùtóng de yīnyuè fēnggé nénggòu dài gěi rénmen bùtóng de gǎnshòu.
B:hěn yǒu dàolǐ!yīnyuè quèshí nénggòu chùdòng rénxīn.

Vietnamese

A: Bạn thích nghe loại nhạc nào?
B: Mình thích nhạc cổ điển hơn, đặc biệt là các tác phẩm của Bach. Còn bạn?
A: Mình thích nhạc Pop, gần đây mình rất thích các bài hát của một ca sĩ Trung Quốc, giai điệu rất hay.
B: Thật không? Có dịp bạn có thể giới thiệu cho mình nghe được không. Bạn đã nghe các bài hát của XXX chưa? (Tên một ca sĩ Trung Quốc)
A: Mình nghe rồi, cũng khá hay. Bạn thích nhạc cổ điển, bạn có hiểu về lịch sử âm nhạc không?
B: Mình biết một chút, nhưng không sâu sắc lắm. Bạn có cái nhìn độc đáo nào về âm nhạc không?
A: Mình nghĩ âm nhạc là một cách để thể hiện cảm xúc. Các thể loại âm nhạc khác nhau có thể mang lại cho mọi người những cảm xúc khác nhau.
B: Đúng vậy! Âm nhạc thực sự có thể chạm đến trái tim con người.

Các cụm từ thông dụng

你喜欢什么类型的音乐?

nǐ xǐhuan shénme lèixíng de yīnyuè?

Bạn thích nghe loại nhạc nào?

我比较喜欢……类型的音乐。

wǒ bǐjiào xǐhuan……lèixíng de yīnyuè。

Mình thích nhạc … hơn.

Nền văn hóa

中文

在中国,音乐欣赏的场合多种多样,可以是正式的音乐会,也可以是朋友间的私人聚会;音乐类型涵盖广泛,从古典音乐到流行音乐,戏曲到民歌,都有广泛的受众。

拼音

zài zhōngguó, yīnyuè xīn shǎng de chǎng hé duō zhǒng duō yàng, kěyǐ shì zhèngshì de yīnyuè huì, yě kěyǐ shì péngyou jiān de sīrén jùhuì; yīnyuè lèixíng hángài guǎngfàn, cóng gǔdiǎn yīnyuè dào liúxíng yīnyuè, xǐqǔ dào míngē, dōu yǒu guǎngfàn de shòuzhòng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc thưởng thức âm nhạc có thể diễn ra trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các buổi hòa nhạc trang trọng đến các buổi gặp gỡ riêng tư giữa bạn bè; thể loại âm nhạc rất đa dạng, từ nhạc cổ điển đến nhạc pop, từ opera đến dân ca, tất cả đều có lượng khán giả đông đảo

Các biểu hiện nâng cao

中文

这首曲子体现了作曲家高超的技艺和深刻的思想感情。

我个人认为,这首乐曲的精髓在于……

拼音

zhè shǒu qǔzi tǐxiàn le zuòqǔjiā gāochāo de jìyì hé shēnkè de sīxiǎng gǎnqíng。

wǒ gèrén rènwéi, zhè shǒu yuèqǔ de jīngsú zàiyú……

Vietnamese

Bài hát này thể hiện kỹ năng điêu luyện và cảm xúc sâu sắc của nhà soạn nhạc.

Theo cá nhân mình, cốt lõi của bài hát này nằm ở…

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公共场合大声喧哗或评论他人对音乐的品味;尊重他人对音乐的喜好,避免强迫他人听自己喜欢的音乐。

拼音

bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá huò pínglùn tārén duì yīnyuè de pǐn wèi; zūnjìng tārén duì yīnyuè de xǐhào, bìmiǎn qiángpò tārén tīng zìjǐ xǐhuan de yīnyuè。

Vietnamese

Tránh gây ồn ào hoặc chỉ trích sở thích âm nhạc của người khác nơi công cộng; hãy tôn trọng sở thích âm nhạc của người khác và tránh ép buộc họ nghe nhạc mà bạn yêu thích.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄和身份的人群,在正式和非正式场合均适用,关键在于尊重他人,注意场合和氛围。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng hé shēnfèn de rénqún, zài zhèngshì hé fēizhèngshì chǎnghé jūn shìyòng, guānjiàn zàiyú zūnjìng tārén, zhùyì chǎnghé hé fēnwéi。

Vietnamese

Tình huống này áp dụng cho mọi lứa tuổi và địa vị, trong cả những dịp trang trọng và không trang trọng; điều quan trọng là tôn trọng người khác và chú ý đến hoàn cảnh cũng như không khí.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的音乐欣赏对话,例如古典音乐、流行音乐、民族音乐等。

尝试用不同的语气和语调表达对音乐的感受。

注意倾听对方的表达,并适时回应。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de yīnyuè xīn shǎng duìhuà, lìrú gǔdiǎn yīnyuè, liúxíng yīnyuè, mínzú yīnyuè děng。

chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé yǔdiào biǎodá duì yīnyuè de gǎnshòu。

zhùyì qīngtīng duìfāng de biǎodá, bìng shìshí huíyìng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại về việc thưởng thức các loại nhạc khác nhau, chẳng hạn như nhạc cổ điển, nhạc pop, nhạc dân tộc, v.v.

Cố gắng thể hiện cảm xúc của bạn về âm nhạc bằng các giọng điệu và ngữ điệu khác nhau.

Chú ý lắng nghe những gì người khác nói và đáp lại một cách thích hợp