预约康复训练 Đặt lịch tập phục hồi chức năng yùyuē kāngfù xùnliàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想预约康复训练。
好的,请问您贵姓?
我姓王。
王先生,您想预约哪种类型的康复训练?
我想预约物理治疗。
好的,请问您方便告知您的联系方式和方便训练的时间吗?

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng yùyuē kāngfù xùnliàn.
hǎo de, qǐng wèn nín guì xìng?
wǒ xìng wáng.
wáng xiānsheng, nín xiǎng yùyuē nǎ zhǒng lèixíng de kāngfù xùnliàn?
wǒ xiǎng yùyuē wùlǐ zhìliáo.
hǎo de, qǐng wèn nín fāngbiàn gāozhì nín de liánxì fāngshì hé fāngbiàn xùnliàn de shíjiān ma?

Vietnamese

Chào bạn, mình muốn đặt lịch tập phục hồi chức năng.
Được, cho mình hỏi tên bạn nhé?
Tên mình là Wang.
Anh/Chị Wang, anh/chị muốn đặt lịch loại hình phục hồi chức năng nào?
Tôi muốn đặt lịch vật lý trị liệu.
Được rồi, bạn có thể cho mình biết thông tin liên lạc và thời gian thuận tiện để tập luyện không?

Cuộc trò chuyện 2

中文

请问,康复训练一般需要多长时间?
通常每次训练一个小时左右。
好的,一周几次比较合适呢?
根据您的情况,建议您一周来三次。
好的,谢谢您!

拼音

qǐng wèn, kāngfù xùnliàn yībān xūyào duō cháng shíjiān?
tōngcháng měi cì xùnliàn yīgè xiǎoshí zuǒyòu.
hǎo de, yī zhōu jǐ cì bǐjiào héshì ne?
gēnjù nín de qíngkuàng, jiànyì nín yī zhōu lái sān cì.
hǎo de, xiè xiè nín!

Vietnamese

Cho mình hỏi, buổi tập phục hồi chức năng thường kéo dài bao lâu?
Thông thường mỗi buổi tập khoảng một tiếng đồng hồ.
Được rồi, một tuần nên tập mấy buổi thì hợp lý?
Tuỳ thuộc vào tình trạng của bạn, mình khuyên bạn nên đến ba buổi một tuần.
Được rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

预约康复训练

yùyuē kāngfù xùnliàn

Đặt lịch tập phục hồi chức năng

康复训练

kāngfù xùnliàn

Tập phục hồi chức năng

物理治疗

wùlǐ zhìliáo

Vật lý trị liệu

预约时间

yùyuē shíjiān

Đặt lịch

Nền văn hóa

中文

在中国,预约康复训练通常需要提前打电话或在线预约,有些医院或诊所也提供现场预约服务。预约时需要提供个人信息,例如姓名、联系方式等,以便工作人员安排训练时间。

在与康复师沟通时,应礼貌客气,并详细说明自己的身体状况和康复需求,以便康复师制定更合适的训练方案。

康复训练的费用因医院、诊所、训练项目而异,最好提前了解清楚。

拼音

zài zhōngguó, yùyuē kāngfù xùnliàn tōngcháng xūyào tíqián dǎ diànhuà huò zài xiàn yùyuē, yǒuxiē yīyuàn huò zhěn suǒ yě tígōng xiànchǎng yùyuē fúwù。yùyuē shí xūyào tígōng gèrén xìnxī, lìrú xìngmíng, liánxì fāngshì děng, yǐbiàn gōngzuò rényuán ānpái xùnliàn shíjiān。

zài yǔ kāngfù shī gōutōng shí, yīng lǐmào kèqì, bìng xiángxì shuōmíng zìjǐ de shēntǐ zhuàngkuàng hé kāngfù xūqiú, yǐbiàn kāngfù shī zhìdìng gèng héshì de xùnliàn fāng'àn。

kāngfù xùnliàn de fèiyòng yīn yīyuàn, zhěn suǒ, xùnliàn xiàngmù ér yì, zuì hǎo tíqián liǎojiě qīngchǔ。

Vietnamese

Ở Việt Nam, để đặt lịch tập phục hồi chức năng, thường cần gọi điện thoại hoặc đặt lịch trực tuyến trước. Một số bệnh viện hoặc phòng khám cũng cho phép đặt lịch trực tiếp tại chỗ. Khi đặt lịch, cần cung cấp thông tin cá nhân như tên và thông tin liên lạc để nhân viên sắp xếp lịch tập luyện.

Khi giao tiếp với chuyên gia phục hồi chức năng, nên lịch sự, tế nhị và giải thích chi tiết tình trạng sức khoẻ và nhu cầu phục hồi chức năng của mình để chuyên gia có thể xây dựng kế hoạch tập luyện phù hợp.

Chi phí tập phục hồi chức năng thay đổi tuỳ thuộc vào bệnh viện, phòng khám và chương trình tập luyện. Tốt nhất nên tìm hiểu chi phí trước khi đặt lịch.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您方便告知您的病史和目前的健康状况吗?以便我们更好地为您安排康复训练方案。

我们提供多种类型的康复训练,包括物理治疗、职业治疗等等,请问您对哪种训练方式比较感兴趣?

为了确保训练效果,我们会根据您的实际情况制定个性化的康复训练计划。

拼音

qǐng wèn nín fāngbiàn gāozhì nín de bìngshǐ hé mùqián de jiànkāng zhuàngkuàng ma?yǐbiàn wǒmen gèng hǎo de wèi nín ānpái kāngfù xùnliàn fāng'àn。

wǒmen tígōng duō zhǒng lèixíng de kāngfù xùnliàn, bāokuò wùlǐ zhìliáo, zhíyè zhìliáo děngděng, qǐng wèn nín duì nǎ zhǒng xùnliàn fāngshì bǐjiào gǎn xìngqù?

wèile quèbǎo xùnliàn xiàoguǒ, wǒmen huì gēnjù nín de shíjì qíngkuàng zhìdìng gèxìnghuà de kāngfù xùnliàn jìhuà。

Vietnamese

Bạn có thể cho mình biết tiền sử bệnh và tình trạng sức khỏe hiện tại của bạn được không? Điều này sẽ giúp chúng tôi lập kế hoạch tập luyện phục hồi chức năng tốt hơn cho bạn.

Chúng tôi cung cấp nhiều loại hình tập luyện phục hồi chức năng, bao gồm vật lý trị liệu, trị liệu nghề nghiệp, v.v. Bạn quan tâm đến hình thức tập luyện nào nhất?

Để đảm bảo hiệu quả của việc tập luyện, chúng tôi sẽ lập kế hoạch tập luyện phục hồi chức năng cá nhân hoá dựa trên tình trạng cụ thể của bạn.

Các bản sao văn hóa

中文

在与康复师沟通时,避免使用过于粗鲁或不尊重的语言,也避免讨论敏感话题,例如政治或宗教等。尊重康复师的专业意见,不要随意质疑或反驳。

拼音

zài yǔ kāngfù shī gōutōng shí, bìmiǎn shǐyòng guòyú cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán, yě bìmiǎn tǎolùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì huò zōngjiào děng。zūnjìng kāngfù shī de zhuānyè yìjiàn, bùyào suíyì zhìyí huò fǎnbò。

Vietnamese

Khi giao tiếp với chuyên gia phục hồi chức năng, nên tránh dùng lời lẽ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng, cũng tránh bàn đến những chủ đề nhạy cảm như chính trị hay tôn giáo. Nên tôn trọng ý kiến chuyên môn của chuyên gia, không nên tùy tiện đặt câu hỏi hay phản bác.

Các điểm chính

中文

适用人群:老年人、术后恢复期病人、需要进行康复训练的患者等。 关键点:提前预约,详细说明身体状况,了解费用,按时参加训练。 常见错误:没有提前预约,沟通不充分,对康复训练期望过高。

拼音

shìyòng rénqún: lǎoniánrén, shùhòu huīfùqī bìngrén, xūyào jìnxíng kāngfù xùnliàn de huànzhě děng。 guānjiàndiǎn: tíqián yùyuē, xiángxì shuōmíng shēntǐ zhuàngkuàng, liǎojiě fèiyòng, àn shí cānjiā xùnliàn。 chángjiàn cuòwù: méiyǒu tíqián yùyuē, gōutōng bù chōngfèn, duì kāngfù xùnliàn qīwàng guò gāo。

Vietnamese

Đối tượng áp dụng: Người cao tuổi, bệnh nhân trong giai đoạn hồi phục sau phẫu thuật, bệnh nhân cần tập phục hồi chức năng, v.v… Điểm mấu chốt: Đặt lịch trước, mô tả chi tiết tình trạng sức khỏe, nắm rõ chi phí và đến đúng giờ tập luyện. Sai lầm thường gặp: Không đặt lịch trước, giao tiếp không đầy đủ, kỳ vọng quá cao vào việc tập phục hồi chức năng.

Các mẹo để học

中文

可以与朋友或家人模拟对话,练习表达和应对不同情况。

可以录音练习发音,并注意语气和语调。

可以阅读相关资料,积累更多相关的词汇和表达。

可以实际去医院或诊所预约,体验真实的场景和流程。

拼音

kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén mòmǐ duìhuà, liànxí biǎodá hé yìngduì bùtóng qíngkuàng。

kěyǐ lùyīn liànxí fāyīn, bìng zhùyì yǔqì hé yǔdiào。

kěyǐ yuèdú xiāngguān zīliào, jīlěi gèng duō xiāngguān de cíhuì hé biǎodá。

kěyǐ shíjì qù yīyuàn huò zhěn suǒ yùyuē, tǐyàn zhēnshí de chǎngjǐng hé liúchéng。

Vietnamese

Bạn có thể thực hành đối thoại với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống khác nhau.

Bạn có thể thu âm lại giọng nói của mình để luyện tập phát âm và chú ý đến ngữ điệu, giọng điệu.

Bạn có thể đọc thêm các tài liệu liên quan để tích lũy thêm nhiều từ vựng và cách diễn đạt.

Bạn có thể trực tiếp đến bệnh viện hoặc phòng khám để đặt lịch hẹn, trải nghiệm bối cảnh và quy trình thực tế.