预订主题餐厅 Đặt bàn nhà hàng theo chủ đề yù dìng zhǔ tí cān tīng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想预订今晚七点的川菜主题餐厅。
好的,请问您的姓名和电话号码?
我叫李明,电话是138XXXXXXXX。
好的,李先生,请问您需要预订几位的位子?
两位。
好的,李先生,我们今晚七点为您预留了川菜主题餐厅的两位座位,请您准时到达。

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng yùdìng jīnwǎn qǐ diǎn de chuāncài zhǔtí cāntīng.
hǎode, qǐng wèn nín de xìngmíng hé diànhuà hàomǎ?
wǒ jiào lǐ míng, diànhuà shì 138XXXXXXXX.
hǎode, lǐ xiānsheng, qǐng wèn nín xūyào yùdìng jǐ wèi de wèizi?
liǎng wèi.
hǎode, lǐ xiānsheng, wǒmen jīnwǎn qǐ diǎn wèi nín yúlìule chuāncài zhǔtí cāntīng de liǎng wèi zuòwèi, qǐng nín zhǔnshí dàodá.

Vietnamese

Chào, tôi muốn đặt bàn tối nay lúc 7 giờ tại nhà hàng theo chủ đề Tứ Xuyên.
Được rồi, cho tôi xin tên và số điện thoại của bạn được không?
Tôi tên là Lý Minh, số điện thoại của tôi là 138XXXXXXXX.
Được rồi, anh Lý, anh muốn đặt bàn cho bao nhiêu người?
Hai người.
Được rồi, anh Lý, chúng tôi đã đặt bàn cho hai người cho anh vào lúc 7 giờ tối nay tại nhà hàng theo chủ đề Tứ Xuyên. Làm ơn đến đúng giờ nhé.

Cuộc trò chuyện 2

中文

您好,我想预订今晚七点的川菜主题餐厅。
好的,请问您的姓名和电话号码?
我叫李明,电话是138XXXXXXXX。
好的,李先生,请问您需要预订几位的位子?
两位。
好的,李先生,我们今晚七点为您预留了川菜主题餐厅的两位座位,请您准时到达。

Vietnamese

Chào, tôi muốn đặt bàn tối nay lúc 7 giờ tại nhà hàng theo chủ đề Tứ Xuyên.
Được rồi, cho tôi xin tên và số điện thoại của bạn được không?
Tôi tên là Lý Minh, số điện thoại của tôi là 138XXXXXXXX.
Được rồi, anh Lý, anh muốn đặt bàn cho bao nhiêu người?
Hai người.
Được rồi, anh Lý, chúng tôi đã đặt bàn cho hai người cho anh vào lúc 7 giờ tối nay tại nhà hàng theo chủ đề Tứ Xuyên. Làm ơn đến đúng giờ nhé.

Các cụm từ thông dụng

预订主题餐厅

yùdìng zhǔtí cāntīng

Đặt bàn nhà hàng theo chủ đề

Nền văn hóa

中文

主题餐厅预订在中国很常见,尤其是在大城市。预订时需提前告知人数,并确认是否有特殊要求,例如包间或特定菜品。

拼音

zhǔtí cāntīng yùdìng zài zhōngguó hěn chángjiàn, yóuqí shì zài dà chéngshì. yùdìng shí xū tiqián gāozhì rénshù, bìng què rèn shìfǒu yǒu tèshū yāoqiú, lìrú bāojiān huò tèdìng càipǐn.

Vietnamese

Việc đặt bàn tại các nhà hàng theo chủ đề rất phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Khi đặt bàn, bạn cần thông báo trước số lượng người và xác nhận xem có yêu cầu đặc biệt nào không, ví dụ như phòng riêng hoặc món ăn cụ thể.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您对餐厅的环境有什么特殊要求吗?

我们餐厅提供私人包厢服务,请问您需要吗?

拼音

qǐng wèn nín duì cāntīng de huánjìng yǒu shénme tèshū yāoqiú ma?

wǒmen cāntīng tígōng sīrén bāoxiāng fúwù, qǐng wèn nín xūyào ma?

Vietnamese

Anh/chị có yêu cầu đặc biệt gì về không gian của nhà hàng không?

Nhà hàng chúng tôi có phục vụ phòng riêng, anh/chị có muốn không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在预订时过于随意,或者对餐厅服务员态度粗鲁。要尊重餐厅的规定和工作人员。

拼音

biànmiǎn zài yùdìng shí guòyú suíyì, huòzhě duì cāntīng fúwùyuán tàidù cūlǔ. yào zūnjìng cāntīng de guīdìng hé gōngzuò rényuán.

Vietnamese

Tránh việc quá thoải mái khi đặt bàn hoặc thái độ thô lỗ với nhân viên nhà hàng. Hãy tôn trọng các quy định và nhân viên của nhà hàng.

Các điểm chính

中文

预订时要提前告知人数、时间、是否有特殊要求等信息,并确认预订成功。

拼音

yùdìng shí yào tiqián gāozhì rénshù, shíjiān, shìfǒu yǒu tèshū yāoqiú děng xìnxī, bìng què rèn yùdìng chénggōng.

Vietnamese

Khi đặt bàn, bạn cần báo trước số lượng người, thời gian, và bất kỳ yêu cầu đặc biệt nào, đồng thời xác nhận việc đặt bàn đã thành công.

Các mẹo để học

中文

和朋友一起练习预订餐厅的对话

模拟不同的场景和情况

尝试使用更高级的表达

拼音

hé péngyou yīqǐ liànxí yùdìng cāntīng de duìhuà

mónǐ bùtóng de chǎngjǐng hé qíngkuàng

chángshì shǐyòng gèng gāojí de biǎodá

Vietnamese

Thử thực hành hội thoại đặt bàn nhà hàng với bạn bè.

Mô phỏng các tình huống và trường hợp khác nhau.

Cố gắng sử dụng những cách diễn đạt nâng cao hơn.