预订包间酒席 Đặt phòng tiệc riêng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
您好,请问有预订包间吗?
好的,请问贵姓?
请问您几位用餐?
好的,我们有大小不同的包间,您看哪个更合适呢?
好的,那我们帮您安排一下,10号包间,可以吗?
拼音
Vietnamese
Chào, bạn đã đặt phòng riêng chưa?
Được rồi, tôi có thể biết tên bạn được không?
Bao nhiêu người sẽ dùng bữa?
Được rồi, chúng tôi có các phòng riêng với nhiều kích thước khác nhau, phòng nào phù hợp với bạn hơn?
Được rồi, chúng tôi sẽ sắp xếp cho bạn. Phòng số 10, được không?
Các cụm từ thông dụng
预订包间
Đặt phòng riêng
酒席
Tiệc
安排
Sắp xếp
Nền văn hóa
中文
在中国,预订包间通常需要提前预约,特别是节假日或重要的商务宴请。 包间通常会收取包间费,价格根据包间的规格和大小而定。 在正式场合,选择包间用餐更显私密和尊贵。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, đặt phòng riêng thường cần đặt trước, đặc biệt là trong các ngày lễ hoặc các bữa tiệc kinh doanh quan trọng. Phòng riêng thường có phí phòng, giá cả phụ thuộc vào thông số kỹ thuật và kích thước của phòng. Trong những dịp trang trọng, việc chọn phòng riêng để ăn uống sẽ thể hiện sự riêng tư và sang trọng hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您对菜品有什么特殊要求吗? 我们这里还有其他更私密、更豪华的包间,您想看看吗? 为了确保您的用餐体验,我们会提前准备好一切。
拼音
Vietnamese
Bạn có yêu cầu đặc biệt nào về món ăn không? Chúng tôi cũng có các phòng riêng khác riêng tư và sang trọng hơn, bạn có muốn xem không? Để đảm bảo trải nghiệm ẩm thực của bạn, chúng tôi sẽ chuẩn bị mọi thứ trước.
Các bản sao văn hóa
中文
忌讳在预订时不确定人数,最好提前确定人数,避免浪费。 预订时需告知任何特殊饮食需求或禁忌,如过敏原。 不要随意更改或取消预订,如需更改或取消,应提前告知。
拼音
jìhuì zài yùdìng shí bù quèdìng rénshù, zuì hǎo tíqián quèdìng rénshù, bìmiǎn làngfèi. yùdìng shí xū gāozhì rènhé tèshū yǐnshí xūqiú huò jìnbì, rú guòmǐnyuán. bié yào suíyì gēnggǎi huò qǔxiāo yùdìng, rú xū gēnggǎi huò qǔxiāo, yīng tíqián gāozhì.
Vietnamese
Việc không chắc chắn về số lượng người khi đặt phòng là điều kiêng kỵ, tốt nhất nên xác định số lượng người trước để tránh lãng phí. Khi đặt phòng, bạn cần thông báo bất kỳ nhu cầu ăn uống đặc biệt hoặc kiêng kỵ nào, chẳng hạn như dị ứng. Không được tự ý thay đổi hoặc hủy đặt phòng, nếu cần thay đổi hoặc hủy, nên thông báo trước.Các điểm chính
中文
适合各种年龄和身份的人使用,但要注意场合和语言的正式程度。 常见错误:预订时信息不完整或不准确,导致安排不妥。
拼音
Vietnamese
Thích hợp cho mọi lứa tuổi và địa vị, nhưng cần lưu ý hoàn cảnh và mức độ trang trọng của ngôn ngữ. Sai lầm thường gặp: Thông tin không đầy đủ hoặc không chính xác khi đặt phòng, dẫn đến việc sắp xếp không phù hợp.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如:多人用餐、特殊需求、取消预订等。 尝试使用更高级的表达方式,例如:委婉地表达不满、巧妙地处理突发事件等。 在练习过程中,注意语调和语气,使表达更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ: dùng bữa với nhiều người, nhu cầu đặc biệt, hủy đặt phòng, v.v... Hãy thử sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn, ví dụ: bày tỏ sự không hài lòng một cách tế nhị, xử lý khéo léo các sự việc bất ngờ, v.v... Trong quá trình thực hành, hãy chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu, để cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.