预订火锅座位 Đặt bàn ăn lẩu yùdìng huǒguō zuòwèi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想预订今晚七点的火锅座位,大概四个人。
好的,请问您贵姓?
我姓李。
李先生您好,请问您方便留下您的联系电话吗?
好的,我的电话是138xxxxxxxx。
好的,李先生,我们已经为您预订好今晚七点的火锅座位,四个人。请您到时候准时到店。
谢谢!

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng yùdìng jīnwǎn qī diǎn de huǒguō zuòwèi, dàgài sì gè rén
hǎo de, qǐngwèn nín guì xìng?
wǒ xìng lǐ
lǐ xiānsheng nín hǎo, qǐngwèn nín fāngbiàn liúxià nín de liánxì diànhuà ma?
hǎo de, wǒ de diànhuà shì 138xxxxxxxx
hǎo de, lǐ xiānsheng, wǒmen yǐjīng wèi nín yùdìng hǎo jīnwǎn qī diǎn de huǒguō zuòwèi, sì gè rén. qǐng nín dàoshíhòu zhǔnshí dào diàn
xièxie!

Vietnamese

Chào, tôi muốn đặt bàn ăn lẩu cho 4 người lúc 7 giờ tối nay.
Được rồi, tôi có thể biết tên của anh/chị không?
Tên tôi là Li.
Anh/chị Li, anh/chị có thể cho tôi biết số điện thoại của mình được không?
Được, số điện thoại của tôi là 138xxxxxxxx.
Được rồi, anh/chị Li, chúng tôi đã đặt bàn ăn lẩu cho 4 người lúc 7 giờ tối nay. Làm ơn đến đúng giờ.
Cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

您好,我想预订今晚七点的火锅座位,大概四个人。
好的,请问您贵姓?
我姓李。
李先生您好,请问您方便留下您的联系电话吗?
好的,我的电话是138xxxxxxxx。
好的,李先生,我们已经为您预订好今晚七点的火锅座位,四个人。请您到时候准时到店。
谢谢!

Vietnamese

Chào, tôi muốn đặt bàn ăn lẩu cho 4 người lúc 7 giờ tối nay.
Được rồi, tôi có thể biết tên của anh/chị không?
Tên tôi là Li.
Anh/chị Li, anh/chị có thể cho tôi biết số điện thoại của mình được không?
Được, số điện thoại của tôi là 138xxxxxxxx.
Được rồi, anh/chị Li, chúng tôi đã đặt bàn ăn lẩu cho 4 người lúc 7 giờ tối nay. Làm ơn đến đúng giờ.
Cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

预订火锅座位

yùdìng huǒguō zuòwèi

Đặt bàn ăn lẩu

Nền văn hóa

中文

火锅是中国的特色菜,在预订时,通常需要说明就餐人数和时间。

拼音

huǒguō shì zhōngguó de tèsè cài, zài yùdìng shí, tóngcháng xūyào shuōmíng jiùcān rénshù hé shíjiān

Vietnamese

Lẩu là món ăn phổ biến của Trung Quốc. Khi đặt bàn, cần phải nói rõ số người và thời gian.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您几位?

我们这里有包间吗?

请问您想吃什么类型的火锅?

拼音

qǐngwèn nín jǐ wèi?

wǒmen zhèlǐ yǒu bāojiān ma?

qǐngwèn nín xiǎng chī shénme lèixíng de huǒguō?

Vietnamese

Anh/chị có bao nhiêu người?

Có phòng riêng không?

Anh/chị muốn ăn lẩu kiểu gì?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在预订时过于随意,要保持礼貌和尊重。

拼音

búyào zài yùdìng shí guòyú suíyì, yào bǎochí lǐmào hé zūnjìng

Vietnamese

Đừng quá thoải mái khi đặt bàn, hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.

Các điểm chính

中文

预订时要说明就餐人数、时间和联系方式,以便餐厅安排座位。

拼音

yùdìng shí yào shuōmíng jiùcān rénshù, shíjiān hé liánxì fāngshì, yǐbiàn cāntīng ānpái zuòwèi

Vietnamese

Khi đặt bàn, cần nói rõ số người ăn, thời gian và thông tin liên hệ để nhà hàng sắp xếp chỗ ngồi.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如:更改预订时间、取消预订等。

与朋友或家人模拟练习,提高实际应用能力。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú: gǎnggǎi yùdìng shíjiān, qǔxiāo yùdìng děng

yǔ péngyou huò jiārén mónǐ liànxí, tígāo shíjì yìngyòng nénglì

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như: thay đổi giờ đặt bàn, hủy đặt bàn,…

Hãy luyện tập cùng với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng vận dụng thực tiễn.