Dialogue
风险管理
Quản lý rủi ro
fēngxiǎn guǎnlǐ
Dialogue 1
A
我的梦想是开一家跨文化交流中心,但担心经营风险。
wǒ de mèngxiǎng shì kāi yījiā kuà wénhuà jiāoliú zhōngxīn, dàn dānxīn jīngyíng fēngxiǎn.
Ước mơ của tôi là mở một trung tâm giao lưu văn hóa đa quốc gia, nhưng tôi lo lắng về rủi ro kinh doanh.
B
风险管理很重要,你可以制定详细的商业计划,分析潜在风险,例如市场竞争、资金链断裂等。
fēngxiǎn guǎnlǐ hěn zhòngyào, nǐ kěyǐ zhìdìng xiángxì de shāngyè jìhuà, fēnxī qiányín fēngxiǎn, lìrú shìchǎng jìngzhēng、zījīn liàn duànliè děng.
Quản lý rủi ro rất quan trọng. Bạn có thể lập một kế hoạch kinh doanh chi tiết và phân tích các rủi ro tiềm tàng, chẳng hạn như cạnh tranh thị trường và thiếu vốn.
C
对,还可以考虑风险规避措施,比如寻找可靠的合作伙伴,建立应急预案。
duì, hái kěyǐ kǎolǜ fēngxiǎn guī bì cuòshī, bǐrú xúnzhǎo kě kào de hèzuò huǒbàn, jiànlì yìngjí yù'àn.
Đúng vậy, bạn cũng có thể xem xét các biện pháp giảm thiểu rủi ro, chẳng hạn như tìm kiếm các đối tác đáng tin cậy và thiết lập các kế hoạch dự phòng.
A
嗯,我会做好市场调研,学习相关的风险管理知识。
ń, wǒ huì zuò hǎo shìchǎng diàoyán, xuéxí xiāngguān de fēngxiǎn guǎnlǐ zhīshì.
Vâng, tôi sẽ tiến hành nghiên cứu thị trường và tìm hiểu về quản lý rủi ro.
B
你还可以考虑购买商业保险,转移一部分风险。
nǐ hái kěyǐ kǎolǜ gòumǎi shāngyè bǎoxiǎn, zhuǎnyí yībùfèn fēngxiǎn.
Bạn cũng có thể xem xét việc mua bảo hiểm kinh doanh để chuyển giao một phần rủi ro.
C
这是一个好主意,这样能减少一些不确定性。
zhè shì yīgè hǎo zhǔyì, zhèyàng néng jiǎnshǎo yīxiē bù quèdìng xìng.
Đó là một ý kiến hay, điều đó sẽ làm giảm bớt một số bất ổn.
A
谢谢你们的建议,我会认真考虑并付诸行动。
xièxiè nǐmen de jiànyì, wǒ huì rènzhēn kǎolǜ bìng fùzhū xíngdòng.
Cảm ơn các bạn đã góp ý, tôi sẽ cân nhắc kỹ lưỡng và hành động.
Dialogue 2
A
我的梦想是开一家跨文化交流中心,但担心经营风险。
Ước mơ của tôi là mở một trung tâm giao lưu văn hóa đa quốc gia, nhưng tôi lo lắng về rủi ro kinh doanh.
B
风险管理很重要,你可以制定详细的商业计划,分析潜在风险,例如市场竞争、资金链断裂等。
Quản lý rủi ro rất quan trọng. Bạn có thể lập một kế hoạch kinh doanh chi tiết và phân tích các rủi ro tiềm tàng, chẳng hạn như cạnh tranh thị trường và thiếu vốn.
C
对,还可以考虑风险规避措施,比如寻找可靠的合作伙伴,建立应急预案。
Đúng vậy, bạn cũng có thể xem xét các biện pháp giảm thiểu rủi ro, chẳng hạn như tìm kiếm các đối tác đáng tin cậy và thiết lập các kế hoạch dự phòng.
A
嗯,我会做好市场调研,学习相关的风险管理知识。
Vâng, tôi sẽ tiến hành nghiên cứu thị trường và tìm hiểu về quản lý rủi ro.
B
你还可以考虑购买商业保险,转移一部分风险。
Bạn cũng có thể xem xét việc mua bảo hiểm kinh doanh để chuyển giao một phần rủi ro.
C
这是一个好主意,这样能减少一些不确定性。
Đó là một ý kiến hay, điều đó sẽ làm giảm bớt một số bất ổn.
A
谢谢你们的建议,我会认真考虑并付诸行动。
Cảm ơn các bạn đã góp ý, tôi sẽ cân nhắc kỹ lưỡng và hành động.