English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Vạn Cổ Trường Xuân
(万古长春)
Năm ngũ cốc bội thu
(五谷丰登)
Chúc bạn một chuyến đi an toàn
(一路平安)
Chúc bạn một chuyến đi tốt đẹp
(一路顺风)
Mọi việc đều suôn sẻ
(万事大吉)
Wanshouwujiang
(万寿无疆)
Năm người con trai thành đạt
(五子登科)
Tài lộc và thịnh vượng
(大吉大利)
Thời tiết tốt
(风调雨顺)
mãi mãi
(万代千秋)
tương lai tươi sáng
(前程似锦)
trường thọ
(延年益寿)