不分彼此 Không thể tách rời
Explanation
这个成语的意思是:形容关系密切,交情深厚。
Thành ngữ này có nghĩa là: miêu tả một mối quan hệ thân thiết và tình bạn sâu sắc.
Origin Story
在一个遥远的村庄里,住着两位少年,名叫阿牛和阿宝。他们从小一起长大,形影不离,彼此之间感情十分深厚。他们一起在田野里玩耍,一起在溪边捉鱼,一起在村里帮助大人做农活。他们之间的友谊,就像一棵大树,根深蒂固,枝繁叶茂,在他们心中牢牢扎根。 有一天,村子里来了一个道士,他看到阿牛和阿宝的友谊,忍不住感叹道:“你们两个人的感情真好,简直是‘不分彼此’啊!”阿牛和阿宝听了,都感到很高兴。 他们继续一起玩耍,一起学习,一起帮助他人。他们之间的友谊,随着时间的推移,变得更加牢固,更加深厚。他们之间的感情,已经超越了朋友之间的界限,就像一家人一样,亲密无间,不分彼此。
Trong một ngôi làng xa xôi, có hai chàng trai trẻ tên là Ah Niu và Ah Bao. Họ lớn lên cùng nhau, không thể tách rời, và tình bạn của họ rất thân thiết. Họ cùng nhau chơi đùa trên cánh đồng, cùng nhau câu cá bên dòng suối, và cùng nhau giúp đỡ người lớn trong làng làm công việc đồng áng. Tình bạn của họ giống như một cái cây lớn, rễ sâu, cành lá sum suê, bám chặt vào trái tim của họ. Một ngày nọ, một đạo sĩ đến làng. Nhìn thấy tình bạn giữa Ah Niu và Ah Bao, ông không khỏi thở dài: “Tình bạn của các con thật đẹp, các con giống như “không thể tách rời”!”. Ah Niu và Ah Bao rất vui khi nghe điều đó. Họ tiếp tục chơi cùng nhau, học cùng nhau, và giúp đỡ người khác cùng nhau. Tình bạn của họ trở nên mạnh mẽ và bền chặt hơn theo thời gian. Tình cảm của họ dành cho nhau đã vượt qua ranh giới của tình bạn và họ như một gia đình, gắn bó chặt chẽ, “không thể tách rời”.
Usage
这个成语常用在形容两个人关系非常亲密,就像一家人一样,没有区别。比如:在团队合作中,同事之间要互相帮助,不分彼此,共同努力完成任务。
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả hai người có mối quan hệ rất thân thiết, như một gia đình, không có sự khác biệt. Ví dụ: Trong làm việc nhóm, đồng nghiệp nên giúp đỡ lẫn nhau, không có sự khác biệt, và cùng nhau nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ.
Examples
-
他们两个是多年的好朋友,关系十分亲密,不分彼此。
tā men liǎng ge shì duō nián de hǎo péng you, guān xì shí fēn qīn mì, bù fēn bǐ cǐ.
Họ là bạn bè thân thiết nhiều năm, mối quan hệ của họ rất gần gũi, họ không thể tách rời.
-
这场比赛中,双方队员不分彼此,拼尽全力。
zhè chǎng bǐ sài zhōng, shuāng fāng duì yuán bù fēn bǐ cǐ, pīn jìn quán lì.
Trong trận đấu này, cả hai đội đều đã dốc hết sức, không ai chịu thua.
-
我们是一个团队,不分彼此,共同努力完成目标。
wǒ men shì yī ge tuán duì, bù fēn bǐ cǐ, gòng tóng nǔ lì wán chéng mù biāo.
Chúng ta là một đội, chúng ta là một, và chúng ta cùng nhau nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình.